Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 86.195 | 102.895 | 0 | 189.090 | |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.187.272 | 1.173.738 | 0 | 8.361.010 | |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.187.272 | 1.467.173 | 0 | 8.654.445 | |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 149.364 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 86.195 | 102.895 | 0 | 189.090 | |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.187.272 | 1.173.738 | 0 | 8.361.010 | |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.187.272 | 1.467.173 | 0 | 8.654.445 | |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 149.364 |
| 148.673 |
| 0 |
| 298.037 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 225.727 | 148.673 | 0 | 374.400 |
| Làm mặt sàn thep hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế- ván dày 2 cm | m2 | 149.364 | 178.408 | 0 | 327.772 |
| Làm mặt sàn thep hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế- ván dày 3 cm | m2 | 225.727 | 178.408 | 0 | 404.135 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 85.727 | 167.991 | 0 | 253.718 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 123.909 | 167.991 | 0 | 291.900 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 67.636 | 164.323 | 0 | 231.959 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 48.545 | 144.761 | 0 | 193.306 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 148.364 | 58.687 | 0 | 207.051 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 224.727 | 64.556 | 0 | 289.283 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 56.671 | 19.562 | 0 | 76.233 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 1.726 | 9.781 | 0 | 11.507 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 141.265 | 58.687 | 0 | 199.952 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 13.694 | 0 | 32.979 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 15.650 | 0 | 36.965 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 | 17.606 | 0 | 36.891 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 19.562 | 0 | 40.877 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 1.451.379 | 100.795 | 0 | 1.552.174 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 5.100 | 43.037 | 0 | 48.137 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 23.475 | 0 | 25.050 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 31.513 | 83.996 | 0 | 115.509 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 30.214 | 73.496 | 0 | 103.710 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 174.510 | 167.991 | 0 | 342.501 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 177.135 | 440.977 | 0 | 618.112 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 173.723 | 524.973 | 0 | 698.696 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.277 | 7.434 | 0 | 8.711 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 1.277 | 8.803 | 0 | 10.080 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 625 | 7.434 | 0 | 8.059 |
| Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | m2 | 625 | 8.803 | 0 | 9.428 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.888 | 5.869 | 0 | 7.757 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.623 | 15.650 | 0 | 18.273 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.623 | 19.562 | 0 | 22.185 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 12.635 | 93.899 | 0 | 106.534 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 24.375 | 125.199 | 0 | 149.574 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.800 | 17.606 | 0 | 20.406 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.800 | 21.519 | 0 | 24.319 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.224 | 23.475 | 0 | 25.699 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.224 | 27.387 | 0 | 29.611 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 16.522 | 27.387 | 0 | 43.909 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 16.522 | 31.300 | 0 | 47.822 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 5.549 | 25.431 | 0 | 30.980 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 5.549 | 29.343 | 0 | 34.892 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.626 | 17.606 | 0 | 20.232 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.626 | 21.519 | 0 | 24.145 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.121 | 17.606 | 0 | 19.727 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.121 | 21.519 | 0 | 23.640 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 5.361 | 17.606 | 0 | 22.967 |
| 148.673 |
| 0 |
| 298.037 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 225.727 | 148.673 | 0 | 374.400 |
| Làm mặt sàn thep hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế- ván dày 2 cm | m2 | 149.364 | 178.408 | 0 | 327.772 |
| Làm mặt sàn thep hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế- ván dày 3 cm | m2 | 225.727 | 178.408 | 0 | 404.135 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 85.727 | 167.991 | 0 | 253.718 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 123.909 | 167.991 | 0 | 291.900 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 67.636 | 164.323 | 0 | 231.959 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 48.545 | 144.761 | 0 | 193.306 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 148.364 | 58.687 | 0 | 207.051 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 224.727 | 64.556 | 0 | 289.283 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 56.671 | 19.562 | 0 | 76.233 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 1.726 | 9.781 | 0 | 11.507 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 141.265 | 58.687 | 0 | 199.952 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 13.694 | 0 | 32.979 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 15.650 | 0 | 36.965 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 | 17.606 | 0 | 36.891 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 19.562 | 0 | 40.877 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 1.451.379 | 100.795 | 0 | 1.552.174 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 5.100 | 43.037 | 0 | 48.137 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 23.475 | 0 | 25.050 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 31.513 | 83.996 | 0 | 115.509 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 30.214 | 73.496 | 0 | 103.710 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 174.510 | 167.991 | 0 | 342.501 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 177.135 | 440.977 | 0 | 618.112 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 173.723 | 524.973 | 0 | 698.696 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.277 | 7.434 | 0 | 8.711 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 1.277 | 8.803 | 0 | 10.080 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 625 | 7.434 | 0 | 8.059 |
| Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | m2 | 625 | 8.803 | 0 | 9.428 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.888 | 5.869 | 0 | 7.757 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.623 | 15.650 | 0 | 18.273 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.623 | 19.562 | 0 | 22.185 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 12.635 | 93.899 | 0 | 106.534 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 24.375 | 125.199 | 0 | 149.574 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.800 | 17.606 | 0 | 20.406 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.800 | 21.519 | 0 | 24.319 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.224 | 23.475 | 0 | 25.699 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.224 | 27.387 | 0 | 29.611 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 16.522 | 27.387 | 0 | 43.909 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 16.522 | 31.300 | 0 | 47.822 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 5.549 | 25.431 | 0 | 30.980 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 5.549 | 29.343 | 0 | 34.892 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.626 | 17.606 | 0 | 20.232 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.626 | 21.519 | 0 | 24.145 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.121 | 17.606 | 0 | 19.727 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.121 | 21.519 | 0 | 23.640 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 5.361 | 17.606 | 0 | 22.967 |