Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 590.634 | 238.862 | 55.132 | 884.628 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.076 | 13.302 | 652 | 29.030 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.498 | 13.302 | 652 | 32.452 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 590.634 | 238.862 | 55.132 | 884.628 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.076 | 13.302 | 652 | 29.030 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.498 | 13.302 | 652 | 32.452 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 |
| 21.869 |
| 13.302 |
| 652 |
| 35.823 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.106 | 20.736 | 870 | 42.712 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.898 | 20.736 | 870 | 47.504 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 30.616 | 20.736 | 870 | 52.222 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.555 | 17.802 | 652 | 34.009 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.977 | 17.802 | 652 | 37.431 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22.348 | 17.802 | 652 | 40.802 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.585 | 24.453 | 870 | 46.908 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.377 | 24.453 | 870 | 51.700 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31.095 | 24.453 | 870 | 56.418 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7.879 | 23.084 | 652 | 31.615 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.667 | 23.084 | 652 | 33.403 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 11.429 | 23.084 | 652 | 35.165 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15.636 | 27.778 | 652 | 44.066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 19.075 | 27.778 | 652 | 47.505 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 22.462 | 27.778 | 652 | 50.892 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.879 | 23.084 | 652 | 31.615 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.667 | 23.084 | 652 | 33.403 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 11.429 | 23.084 | 652 | 35.165 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.693 | 26.409 | 652 | 48.754 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.509 | 26.409 | 652 | 53.570 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31.250 | 26.409 | 652 | 58.311 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 27.151 | 297.347 | 0 | 324.498 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 42.924 | 541.876 | 0 | 584.800 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28.628 | 78.249 | 652 | 107.529 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 36.730 | 88.030 | 652 | 125.412 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.595 | 31.185 | 0 | 113.780 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.498 | 36.689 | 0 | 89.187 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96.469 | 30.126 | 6.301 | 132.896 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100.099 | 28.757 | 6.301 | 135.157 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.371 | 28.365 | 6.301 | 144.037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103.036 | 27.974 | 6.301 | 137.311 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.766 | 24.648 | 7.351 | 173.765 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.641 | 24.648 | 8.401 | 174.690 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.561 | 24.648 | 8.401 | 174.610 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 165.808 | 23.084 | 8.401 | 197.293 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 180.220 | 19.758 | 8.401 | 208.379 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 82.908 | 39.125 | 0 | 122.033 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 78.906 | 43.037 | 0 | 121.943 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 104.371 | 48.906 | 31.504 | 184.781 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 579.695 | 48.906 | 31.504 | 660.105 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 104.371 | 62.599 | 42.005 | 208.975 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 579.695 | 62.599 | 42.005 | 684.299 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 97.813 | 36.689 | 0 | 134.502 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 75.914 | 33.020 | 0 | 108.934 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 75.536 | 31.185 | 0 | 106.721 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.096 | 29.343 | 0 | 120.439 |
| 21.869 |
| 13.302 |
| 652 |
| 35.823 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.106 | 20.736 | 870 | 42.712 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.898 | 20.736 | 870 | 47.504 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 30.616 | 20.736 | 870 | 52.222 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.555 | 17.802 | 652 | 34.009 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.977 | 17.802 | 652 | 37.431 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22.348 | 17.802 | 652 | 40.802 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.585 | 24.453 | 870 | 46.908 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.377 | 24.453 | 870 | 51.700 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31.095 | 24.453 | 870 | 56.418 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7.879 | 23.084 | 652 | 31.615 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.667 | 23.084 | 652 | 33.403 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 11.429 | 23.084 | 652 | 35.165 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15.636 | 27.778 | 652 | 44.066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 19.075 | 27.778 | 652 | 47.505 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 22.462 | 27.778 | 652 | 50.892 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.879 | 23.084 | 652 | 31.615 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.667 | 23.084 | 652 | 33.403 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 11.429 | 23.084 | 652 | 35.165 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21.693 | 26.409 | 652 | 48.754 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.509 | 26.409 | 652 | 53.570 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31.250 | 26.409 | 652 | 58.311 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 27.151 | 297.347 | 0 | 324.498 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 42.924 | 541.876 | 0 | 584.800 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28.628 | 78.249 | 652 | 107.529 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 36.730 | 88.030 | 652 | 125.412 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82.595 | 31.185 | 0 | 113.780 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 52.498 | 36.689 | 0 | 89.187 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96.469 | 30.126 | 6.301 | 132.896 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100.099 | 28.757 | 6.301 | 135.157 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.371 | 28.365 | 6.301 | 144.037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103.036 | 27.974 | 6.301 | 137.311 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.766 | 24.648 | 7.351 | 173.765 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.641 | 24.648 | 8.401 | 174.690 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.561 | 24.648 | 8.401 | 174.610 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 165.808 | 23.084 | 8.401 | 197.293 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 180.220 | 19.758 | 8.401 | 208.379 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 82.908 | 39.125 | 0 | 122.033 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 78.906 | 43.037 | 0 | 121.943 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 104.371 | 48.906 | 31.504 | 184.781 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 579.695 | 48.906 | 31.504 | 660.105 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 104.371 | 62.599 | 42.005 | 208.975 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 579.695 | 62.599 | 42.005 | 684.299 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 97.813 | 36.689 | 0 | 134.502 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 75.914 | 33.020 | 0 | 108.934 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 75.536 | 31.185 | 0 | 106.721 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.096 | 29.343 | 0 | 120.439 |