Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.274.368 | 0 | 1.274.368 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.649.777 | 0 | 1.649.777 | |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 680.942 | 0 | 680.942 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.274.368 | 0 | 1.274.368 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.649.777 | 0 | 1.649.777 | |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 680.942 | 0 | 680.942 | |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 676.831 |
| 0 |
| 676.831 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.008.568 | 0 | 1.008.568 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.514.479 | 0 | 1.514.479 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.004.286 | 0 | 1.004.286 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.514.479 | 0 | 1.514.479 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.276.423 | 0 | 1.276.423 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 851.006 | 0 | 851.006 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.151.230 | 0 | 1.151.230 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.485.535 | 0 | 1.485.535 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 676.831 |
| 0 |
| 676.831 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.008.568 | 0 | 1.008.568 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.514.479 | 0 | 1.514.479 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.004.286 | 0 | 1.004.286 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.514.479 | 0 | 1.514.479 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.276.423 | 0 | 1.276.423 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 851.006 | 0 | 851.006 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.151.230 | 0 | 1.151.230 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.485.535 | 0 | 1.485.535 |