Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 10.944.450 | 15.329.197 | 0 | 26.273.647 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 10.522.350 | 15.329.197 | 0 | 25.851.547 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 15.129.270 | 16.484.137 | 0 | 31.613.407 | |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 10.944.450 | 15.329.197 | 0 | 26.273.647 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 10.522.350 | 15.329.197 | 0 | 25.851.547 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 15.129.270 | 16.484.137 | 0 | 31.613.407 | |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m |
| bộ |
| 13.042.890 |
| 20.515.925 |
| 0 |
| 33.558.815 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 13.145.400 | 20.515.925 | 0 | 33.661.325 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 143.750 | 205.789 | 0 | 349.539 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 143.750 | 212.089 | 0 | 355.839 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 143.750 | 230.988 | 0 | 374.738 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 143.750 | 216.289 | 0 | 360.039 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 143.750 | 230.988 | 0 | 374.738 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 143.750 | 251.987 | 0 | 395.737 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 158.476 | 993.765 | 724.466 | 1.876.707 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 649.692 | 8.548.725 | 1.419.521 | 10.617.938 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 718.253 | 9.585.527 | 1.577.373 | 11.881.153 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 262.486 | 0 | 262.486 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 62.997 | 0 | 62.997 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 157.492 | 0 | 157.492 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 31.498 | 0 | 31.498 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 4.259 | 62.997 | 0 | 67.256 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 177.134 | 1.397.836 | 0 | 1.574.970 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 191.193 | 1.726.199 | 0 | 1.917.392 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 218.503 | 2.058.231 | 0 | 2.276.734 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 223.513 | 2.406.772 | 0 | 2.630.285 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 174.271 | 0 | 174.271 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3.599.463 | 0 | 3.599.463 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 3.937.891 | 0 | 3.937.891 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4.499.329 | 0 | 4.499.329 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 132.000 | 5.816.695 | 0 | 5.948.695 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 66.000 | 2.834.852 | 0 | 2.900.852 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 26.400 | 1.931.899 | 0 | 1.958.299 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 2.981.844 | 0 | 2.981.844 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 188.680 | 8.126.574 | 0 | 8.315.254 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 716.560 | 19.108.999 | 0 | 19.825.559 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 188.680 | 17.338.792 | 0 | 17.527.472 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.721.910 | 0 | 1.721.910 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 1.921.399 | 0 | 1.921.399 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 | 1.679.912 | 0 | 1.679.912 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.721.910 | 0 | 1.721.910 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 212.089 | 0 | 212.089 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 289.785 | 0 | 289.785 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 230.720 | 1.259.934 | 0 | 1.490.654 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 1.205.400 | 7.433.611 | 0 | 8.639.011 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 12.600 | 2.064.066 | 0 | 2.076.666 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 3.780 | 3.235.199 | 0 | 3.238.979 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 22.050 | 3.690.640 | 0 | 3.712.690 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.290.041 | 0 | 1.290.041 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 11.969.373 | 0 | 11.969.373 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.539.186 | 0 | 15.539.186 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 1.058.400 | 12.920.623 | 0 | 13.979.023 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 992.427 | 0 | 992.427 |
| bộ |
| 13.042.890 |
| 20.515.925 |
| 0 |
| 33.558.815 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 13.145.400 | 20.515.925 | 0 | 33.661.325 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 143.750 | 205.789 | 0 | 349.539 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 143.750 | 212.089 | 0 | 355.839 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 143.750 | 230.988 | 0 | 374.738 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 143.750 | 216.289 | 0 | 360.039 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 143.750 | 230.988 | 0 | 374.738 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 143.750 | 251.987 | 0 | 395.737 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 158.476 | 993.765 | 724.466 | 1.876.707 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 649.692 | 8.548.725 | 1.419.521 | 10.617.938 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 718.253 | 9.585.527 | 1.577.373 | 11.881.153 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 262.486 | 0 | 262.486 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 0 | 62.997 | 0 | 62.997 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 0 | 157.492 | 0 | 157.492 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 0 | 31.498 | 0 | 31.498 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 4.259 | 62.997 | 0 | 67.256 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 177.134 | 1.397.836 | 0 | 1.574.970 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 191.193 | 1.726.199 | 0 | 1.917.392 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 218.503 | 2.058.231 | 0 | 2.276.734 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 223.513 | 2.406.772 | 0 | 2.630.285 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 0 | 174.271 | 0 | 174.271 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 0 | 3.599.463 | 0 | 3.599.463 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 0 | 3.937.891 | 0 | 3.937.891 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 0 | 4.499.329 | 0 | 4.499.329 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 132.000 | 5.816.695 | 0 | 5.948.695 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 66.000 | 2.834.852 | 0 | 2.900.852 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 26.400 | 1.931.899 | 0 | 1.958.299 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1m3 | 0 | 2.981.844 | 0 | 2.981.844 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1m3 | 188.680 | 8.126.574 | 0 | 8.315.254 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1m3 | 716.560 | 19.108.999 | 0 | 19.825.559 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 188.680 | 17.338.792 | 0 | 17.527.472 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.721.910 | 0 | 1.721.910 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 1.921.399 | 0 | 1.921.399 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 | 1.679.912 | 0 | 1.679.912 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.721.910 | 0 | 1.721.910 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 212.089 | 0 | 212.089 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 289.785 | 0 | 289.785 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 230.720 | 1.259.934 | 0 | 1.490.654 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 1.205.400 | 7.433.611 | 0 | 8.639.011 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 12.600 | 2.064.066 | 0 | 2.076.666 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 3.780 | 3.235.199 | 0 | 3.238.979 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 22.050 | 3.690.640 | 0 | 3.712.690 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.290.041 | 0 | 1.290.041 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 11.969.373 | 0 | 11.969.373 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15.539.186 | 0 | 15.539.186 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 1.058.400 | 12.920.623 | 0 | 13.979.023 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 992.427 | 0 | 992.427 |