Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 4.682.755 | 266.101 | 4.948.856 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 6.068.682 | 446.359 | 6.515.041 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 7.727.595 | 606.243 | 8.333.838 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 4.682.755 | 266.101 | 4.948.856 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 6.068.682 | 446.359 | 6.515.041 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 7.727.595 | 606.243 | 8.333.838 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái |
| 0 |
| 10.451.153 |
| 993.244 |
| 11.444.397 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 0 | 2.383.375 | 419.013 | 2.802.388 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 0 | 2.713.058 | 475.762 | 3.188.820 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 0 | 3.042.741 | 535.100 | 3.577.841 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 0 | 2.593.364 | 505.898 | 3.099.262 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 0 | 2.918.847 | 579.369 | 3.498.216 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 0 | 3.254.830 | 650.251 | 3.905.081 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 0 | 713.963 | 72.221 | 786.184 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 161.536 | 97.069 | 258.605 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 222.111 | 135.800 | 357.911 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 287.174 | 175.010 | 462.184 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 349.994 | 213.742 | 563.736 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 591.395 | 1.532.920 | 0 | 2.124.315 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 591.395 | 1.595.916 | 0 | 2.187.311 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 591.395 | 1.642.114 | 0 | 2.233.509 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 0 | 314.984 | 0 | 314.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 350.376 | 0 | 755.319 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 350.376 | 0 | 807.638 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 350.376 | 0 | 863.967 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 337.535 | 0 | 742.478 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 337.535 | 0 | 794.797 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 337.535 | 0 | 851.126 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 396.237 | 0 | 801.180 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 396.237 | 0 | 853.499 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 396.237 | 0 | 909.828 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 458.608 | 0 | 897.972 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 | 458.608 | 0 | 954.738 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 458.608 | 0 | 1.015.854 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 381.561 | 0 | 786.504 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 381.561 | 0 | 838.823 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 381.561 | 0 | 895.152 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 434.760 | 0 | 870.074 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 434.760 | 0 | 926.317 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 434.760 | 0 | 986.870 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 431.091 | 0 | 836.034 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 431.091 | 0 | 888.353 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 431.091 | 0 | 944.682 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 508.137 | 0 | 947.501 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 | 508.137 | 0 | 1.004.267 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 508.137 | 0 | 1.065.383 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 412.747 | 0 | 817.690 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 412.747 | 0 | 870.009 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 412.747 | 0 | 926.338 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 465.945 | 0 | 901.259 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 465.945 | 0 | 957.502 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 465.945 | 0 | 1.018.055 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 453.104 | 0 | 858.047 |
| 0 |
| 10.451.153 |
| 993.244 |
| 11.444.397 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 0 | 2.383.375 | 419.013 | 2.802.388 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 0 | 2.713.058 | 475.762 | 3.188.820 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 0 | 3.042.741 | 535.100 | 3.577.841 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 0 | 2.593.364 | 505.898 | 3.099.262 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 0 | 2.918.847 | 579.369 | 3.498.216 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 0 | 3.254.830 | 650.251 | 3.905.081 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 0 | 713.963 | 72.221 | 786.184 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 161.536 | 97.069 | 258.605 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 222.111 | 135.800 | 357.911 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 287.174 | 175.010 | 462.184 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 349.994 | 213.742 | 563.736 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 591.395 | 1.532.920 | 0 | 2.124.315 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 591.395 | 1.595.916 | 0 | 2.187.311 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 591.395 | 1.642.114 | 0 | 2.233.509 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 0 | 314.984 | 0 | 314.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 350.376 | 0 | 755.319 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 350.376 | 0 | 807.638 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 350.376 | 0 | 863.967 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 337.535 | 0 | 742.478 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 337.535 | 0 | 794.797 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 337.535 | 0 | 851.126 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 396.237 | 0 | 801.180 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 396.237 | 0 | 853.499 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 396.237 | 0 | 909.828 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 458.608 | 0 | 897.972 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 | 458.608 | 0 | 954.738 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 458.608 | 0 | 1.015.854 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 381.561 | 0 | 786.504 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 381.561 | 0 | 838.823 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 381.561 | 0 | 895.152 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 434.760 | 0 | 870.074 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 434.760 | 0 | 926.317 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 434.760 | 0 | 986.870 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 431.091 | 0 | 836.034 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 431.091 | 0 | 888.353 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 431.091 | 0 | 944.682 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 508.137 | 0 | 947.501 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 | 508.137 | 0 | 1.004.267 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 508.137 | 0 | 1.065.383 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 412.747 | 0 | 817.690 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 412.747 | 0 | 870.009 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 412.747 | 0 | 926.338 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 465.945 | 0 | 901.259 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 465.945 | 0 | 957.502 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 465.945 | 0 | 1.018.055 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 453.104 | 0 | 858.047 |