Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 453.104 | 0 | 910.366 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 453.104 | 0 | 966.695 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 922.718 | 0 | 1.362.082 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 453.104 | 0 | 910.366 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 453.104 | 0 | 966.695 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.364 | 922.718 | 0 | 1.362.082 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.130 |
| 922.718 |
| 0 |
| 1.418.848 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 922.718 | 0 | 1.479.964 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.265 | 730.103 | 0 | 1.161.368 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.984 | 730.103 | 0 | 1.217.087 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.974 | 730.103 | 0 | 1.277.077 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 1.252.916 | 0 | 1.688.230 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 1.252.916 | 0 | 1.744.473 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 1.252.916 | 0 | 1.805.026 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.166 | 436.594 | 0 | 859.760 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.839 | 436.594 | 0 | 914.433 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536.702 | 436.594 | 0 | 973.296 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.339 | 744.779 | 0 | 1.182.118 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 493.843 | 744.779 | 0 | 1.238.622 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 554.678 | 744.779 | 0 | 1.299.457 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.536 | 643.885 | 0 | 1.073.421 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 484.733 | 643.885 | 0 | 1.128.618 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544.159 | 643.885 | 0 | 1.188.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.751 | 761.288 | 0 | 1.203.039 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.517 | 761.288 | 0 | 1.259.805 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.633 | 761.288 | 0 | 1.320.921 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 406.630 | 643.885 | 10.875 | 1.061.390 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 458.949 | 643.885 | 10.875 | 1.113.709 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 515.278 | 643.885 | 10.875 | 1.170.038 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.194 | 757.620 | 10.875 | 1.209.689 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 497.960 | 757.620 | 10.875 | 1.266.455 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.076 | 757.620 | 10.875 | 1.327.571 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 381.561 | 0 | 786.504 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 381.561 | 0 | 838.823 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 381.561 | 0 | 895.152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 401.740 | 0 | 806.683 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 401.740 | 0 | 859.002 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 401.740 | 0 | 915.331 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 417.322 | 443.932 | 0 | 861.254 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 470.949 | 443.932 | 0 | 914.881 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 528.685 | 443.932 | 0 | 972.617 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 141.150 | 220.132 | 0 | 361.282 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 141.150 | 256.820 | 0 | 397.970 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 147.549 | 363.217 | 0 | 510.766 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 183.245 | 284.337 | 0 | 467.582 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 191.591 | 284.337 | 0 | 475.928 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 200.577 | 284.337 | 0 | 484.914 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 183.245 | 321.025 | 0 | 504.270 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 191.591 | 321.025 | 0 | 512.616 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 200.577 | 321.025 | 0 | 521.602 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 190.081 | 368.720 | 0 | 558.801 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 198.636 | 368.720 | 0 | 567.356 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 207.846 | 368.720 | 0 | 576.566 |
| 922.718 |
| 0 |
| 1.418.848 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.246 | 922.718 | 0 | 1.479.964 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.265 | 730.103 | 0 | 1.161.368 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.984 | 730.103 | 0 | 1.217.087 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.974 | 730.103 | 0 | 1.277.077 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 435.314 | 1.252.916 | 0 | 1.688.230 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 491.557 | 1.252.916 | 0 | 1.744.473 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.110 | 1.252.916 | 0 | 1.805.026 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.166 | 436.594 | 0 | 859.760 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.839 | 436.594 | 0 | 914.433 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536.702 | 436.594 | 0 | 973.296 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437.339 | 744.779 | 0 | 1.182.118 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 493.843 | 744.779 | 0 | 1.238.622 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 554.678 | 744.779 | 0 | 1.299.457 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.536 | 643.885 | 0 | 1.073.421 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 484.733 | 643.885 | 0 | 1.128.618 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544.159 | 643.885 | 0 | 1.188.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.751 | 761.288 | 0 | 1.203.039 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.517 | 761.288 | 0 | 1.259.805 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.633 | 761.288 | 0 | 1.320.921 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 406.630 | 643.885 | 10.875 | 1.061.390 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 458.949 | 643.885 | 10.875 | 1.113.709 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 515.278 | 643.885 | 10.875 | 1.170.038 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 441.194 | 757.620 | 10.875 | 1.209.689 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 497.960 | 757.620 | 10.875 | 1.266.455 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.076 | 757.620 | 10.875 | 1.327.571 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 381.561 | 0 | 786.504 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 381.561 | 0 | 838.823 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 381.561 | 0 | 895.152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.943 | 401.740 | 0 | 806.683 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 457.262 | 401.740 | 0 | 859.002 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 513.591 | 401.740 | 0 | 915.331 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 417.322 | 443.932 | 0 | 861.254 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 470.949 | 443.932 | 0 | 914.881 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 528.685 | 443.932 | 0 | 972.617 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 141.150 | 220.132 | 0 | 361.282 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 141.150 | 256.820 | 0 | 397.970 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 147.549 | 363.217 | 0 | 510.766 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 183.245 | 284.337 | 0 | 467.582 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 191.591 | 284.337 | 0 | 475.928 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 200.577 | 284.337 | 0 | 484.914 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 183.245 | 321.025 | 0 | 504.270 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 191.591 | 321.025 | 0 | 512.616 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 200.577 | 321.025 | 0 | 521.602 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 190.081 | 368.720 | 0 | 558.801 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 198.636 | 368.720 | 0 | 567.356 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 207.846 | 368.720 | 0 | 576.566 |