Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 458.612 | 113.745 | 1.794.686 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 458.612 | 113.745 | 1.883.292 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 458.612 | 113.745 | 1.971.109 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 458.612 | 113.745 | 1.794.686 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 458.612 | 113.745 | 1.883.292 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 458.612 | 113.745 | 1.971.109 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.484.757 |
| 458.612 |
| 113.745 |
| 2.057.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 458.612 | 113.745 | 2.193.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 458.612 | 113.745 | 2.284.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 413.942 | 113.745 | 1.738.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 413.942 | 113.745 | 1.826.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 413.942 | 113.745 | 1.912.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 413.942 | 113.745 | 1.998.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 413.942 | 113.745 | 2.132.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 413.942 | 113.745 | 2.223.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 422.876 | 113.745 | 1.796.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 422.876 | 113.745 | 1.889.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 422.876 | 113.745 | 1.984.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 422.876 | 113.745 | 2.076.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 422.876 | 113.745 | 2.219.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 422.876 | 113.745 | 2.314.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.247.780 | 381.184 | 113.745 | 1.742.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.339.905 | 381.184 | 113.745 | 1.834.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.433.825 | 381.184 | 113.745 | 1.928.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 381.184 | 113.745 | 2.019.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 381.184 | 113.745 | 2.161.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 113.745 | 2.255.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 104.945 | 1.686.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 104.945 | 1.777.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 104.945 | 1.870.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 104.945 | 1.960.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 104.945 | 2.101.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 104.945 | 2.194.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 104.945 | 1.650.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 104.945 | 1.741.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 104.945 | 1.834.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 104.945 | 1.924.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 104.945 | 2.065.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 104.945 | 2.158.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 422.876 | 113.745 | 1.758.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 422.876 | 113.745 | 1.847.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 422.876 | 113.745 | 1.935.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 422.876 | 113.745 | 2.021.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 422.876 | 113.745 | 2.157.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 422.876 | 113.745 | 2.248.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 381.184 | 113.745 | 1.705.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 381.184 | 113.745 | 1.793.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 381.184 | 113.745 | 1.880.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 381.184 | 113.745 | 1.965.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 381.184 | 113.745 | 2.100.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 113.745 | 2.190.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 345.448 | 104.945 | 1.649.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 104.945 | 1.736.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.484.757 |
| 458.612 |
| 113.745 |
| 2.057.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 458.612 | 113.745 | 2.193.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 458.612 | 113.745 | 2.284.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 413.942 | 113.745 | 1.738.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 413.942 | 113.745 | 1.826.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 413.942 | 113.745 | 1.912.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 413.942 | 113.745 | 1.998.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 413.942 | 113.745 | 2.132.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 413.942 | 113.745 | 2.223.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 422.876 | 113.745 | 1.796.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 422.876 | 113.745 | 1.889.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 422.876 | 113.745 | 1.984.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 422.876 | 113.745 | 2.076.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 422.876 | 113.745 | 2.219.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 422.876 | 113.745 | 2.314.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.247.780 | 381.184 | 113.745 | 1.742.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.339.905 | 381.184 | 113.745 | 1.834.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.433.825 | 381.184 | 113.745 | 1.928.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 381.184 | 113.745 | 2.019.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 381.184 | 113.745 | 2.161.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 113.745 | 2.255.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 104.945 | 1.686.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 104.945 | 1.777.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 104.945 | 1.870.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 104.945 | 1.960.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 104.945 | 2.101.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 104.945 | 2.194.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 104.945 | 1.650.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 104.945 | 1.741.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 104.945 | 1.834.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 104.945 | 1.924.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 104.945 | 2.065.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 104.945 | 2.158.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 422.876 | 113.745 | 1.758.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 422.876 | 113.745 | 1.847.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 422.876 | 113.745 | 1.935.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 422.876 | 113.745 | 2.021.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 422.876 | 113.745 | 2.157.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 422.876 | 113.745 | 2.248.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 381.184 | 113.745 | 1.705.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 381.184 | 113.745 | 1.793.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 381.184 | 113.745 | 1.880.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 381.184 | 113.745 | 1.965.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 381.184 | 113.745 | 2.100.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 113.745 | 2.190.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 345.448 | 104.945 | 1.649.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 104.945 | 1.736.118 |