Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 104.945 | 1.822.246 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 104.945 | 1.906.597 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 104.945 | 2.040.038 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 104.945 | 1.822.246 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 104.945 | 1.906.597 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 104.945 | 2.040.038 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 1.679.037 |
| 345.448 |
| 104.945 |
| 2.129.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 104.945 | 1.613.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 104.945 | 1.700.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 104.945 | 1.786.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 104.945 | 1.870.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 104.945 | 2.004.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 104.945 | 2.093.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 77.099 | 1.464.643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 77.099 | 1.555.873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 77.099 | 1.648.881 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 77.099 | 1.739.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 77.099 | 1.879.771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 77.099 | 1.972.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 105.995 | 1.967.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 105.995 | 2.058.271 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 105.995 | 2.151.279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 625.380 | 105.995 | 2.241.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 105.995 | 2.382.169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 105.995 | 2.475.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 77.099 | 1.640.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 77.099 | 1.731.575 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 77.099 | 1.824.583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 77.099 | 1.914.778 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 77.099 | 2.055.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 77.099 | 2.148.501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 77.099 | 1.574.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 77.099 | 1.664.963 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 77.099 | 1.757.058 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 77.099 | 1.846.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 77.099 | 1.985.685 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 77.099 | 2.077.800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 151.878 | 77.099 | 1.427.800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 151.878 | 77.099 | 1.514.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 151.878 | 77.099 | 1.600.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 151.878 | 77.099 | 1.685.181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 151.878 | 77.099 | 1.818.622 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 151.878 | 77.099 | 1.908.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 625.380 | 105.995 | 1.930.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 625.380 | 105.995 | 2.017.100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 625.380 | 105.995 | 2.103.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 625.380 | 105.995 | 2.187.579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 625.380 | 105.995 | 2.321.020 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 625.380 | 105.995 | 2.410.412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 327.580 | 77.099 | 1.603.502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 327.580 | 77.099 | 1.690.404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 327.580 | 77.099 | 1.776.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 327.580 | 77.099 | 1.860.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 1.679.037 |
| 345.448 |
| 104.945 |
| 2.129.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 104.945 | 1.613.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 104.945 | 1.700.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 104.945 | 1.786.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 104.945 | 1.870.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 104.945 | 2.004.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 104.945 | 2.093.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 77.099 | 1.464.643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 77.099 | 1.555.873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 77.099 | 1.648.881 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 77.099 | 1.739.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 77.099 | 1.879.771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 77.099 | 1.972.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 105.995 | 1.967.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 105.995 | 2.058.271 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 105.995 | 2.151.279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 625.380 | 105.995 | 2.241.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 105.995 | 2.382.169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 105.995 | 2.475.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 77.099 | 1.640.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 77.099 | 1.731.575 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 77.099 | 1.824.583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 77.099 | 1.914.778 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 77.099 | 2.055.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 77.099 | 2.148.501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 77.099 | 1.574.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 77.099 | 1.664.963 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 77.099 | 1.757.058 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 77.099 | 1.846.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 77.099 | 1.985.685 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 77.099 | 2.077.800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 151.878 | 77.099 | 1.427.800 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 151.878 | 77.099 | 1.514.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 151.878 | 77.099 | 1.600.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 151.878 | 77.099 | 1.685.181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 151.878 | 77.099 | 1.818.622 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 151.878 | 77.099 | 1.908.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 625.380 | 105.995 | 1.930.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 625.380 | 105.995 | 2.017.100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 625.380 | 105.995 | 2.103.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 625.380 | 105.995 | 2.187.579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 625.380 | 105.995 | 2.321.020 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 625.380 | 105.995 | 2.410.412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 327.580 | 77.099 | 1.603.502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 327.580 | 77.099 | 1.690.404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 327.580 | 77.099 | 1.776.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 327.580 | 77.099 | 1.860.883 |