Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 327.580 | 77.099 | 1.994.324 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 327.580 | 77.099 | 2.083.716 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 273.976 | 77.099 | 1.538.144 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 327.580 | 77.099 | 1.994.324 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 327.580 | 77.099 | 2.083.716 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 273.976 | 77.099 | 1.538.144 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 1.273.119 |
| 273.976 |
| 77.099 |
| 1.624.194 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 273.976 | 77.099 | 1.709.478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 273.976 | 77.099 | 1.793.002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 273.976 | 77.099 | 1.925.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 273.976 | 77.099 | 2.013.651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 824.906 | 119.611 | 2.180.183 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 824.906 | 119.611 | 2.271.413 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 824.906 | 119.611 | 2.364.421 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 824.906 | 119.611 | 2.454.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 824.906 | 119.611 | 2.595.311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 824.906 | 119.611 | 2.688.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 923.180 | 128.411 | 2.287.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 923.180 | 128.411 | 2.378.487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 923.180 | 128.411 | 2.471.495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 923.180 | 128.411 | 2.561.690 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 923.180 | 128.411 | 2.702.385 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 923.180 | 128.411 | 2.795.413 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 824.906 | 119.611 | 2.143.340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 824.906 | 119.611 | 2.230.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 824.906 | 119.611 | 2.316.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 824.906 | 119.611 | 2.400.721 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 824.906 | 119.611 | 2.534.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 824.906 | 119.611 | 2.623.554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 923.180 | 128.411 | 2.250.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 923.180 | 128.411 | 2.337.316 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 923.180 | 128.411 | 2.423.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 923.180 | 128.411 | 2.507.795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 923.180 | 128.411 | 2.641.236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 923.180 | 128.411 | 2.730.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 384.162 | 128.411 | 1.736.125 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 384.162 | 128.411 | 1.699.642 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 384.162 | 128.411 | 1.826.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 384.162 | 128.411 | 1.785.692 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 384.162 | 128.411 | 1.918.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 384.162 | 128.411 | 1.870.976 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 384.162 | 128.411 | 2.007.867 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 384.162 | 128.411 | 1.954.500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 384.162 | 128.411 | 2.147.183 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 384.162 | 128.411 | 2.086.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 384.162 | 128.411 | 2.239.298 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 384.162 | 128.411 | 2.175.149 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 473.502 | 113.745 | 1.847.142 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 473.502 | 113.745 | 1.809.576 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 473.502 | 113.745 | 1.940.161 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 473.502 | 113.745 | 1.898.182 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 473.502 | 113.745 | 2.034.992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 473.502 | 113.745 | 1.985.999 |
| m3 |
| 1.273.119 |
| 273.976 |
| 77.099 |
| 1.624.194 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 273.976 | 77.099 | 1.709.478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 273.976 | 77.099 | 1.793.002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 273.976 | 77.099 | 1.925.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 273.976 | 77.099 | 2.013.651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 824.906 | 119.611 | 2.180.183 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 824.906 | 119.611 | 2.271.413 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 824.906 | 119.611 | 2.364.421 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 824.906 | 119.611 | 2.454.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 824.906 | 119.611 | 2.595.311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 824.906 | 119.611 | 2.688.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 923.180 | 128.411 | 2.287.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 923.180 | 128.411 | 2.378.487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 923.180 | 128.411 | 2.471.495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 923.180 | 128.411 | 2.561.690 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 923.180 | 128.411 | 2.702.385 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 923.180 | 128.411 | 2.795.413 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 824.906 | 119.611 | 2.143.340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 824.906 | 119.611 | 2.230.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 824.906 | 119.611 | 2.316.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 824.906 | 119.611 | 2.400.721 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 824.906 | 119.611 | 2.534.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 824.906 | 119.611 | 2.623.554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 923.180 | 128.411 | 2.250.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 923.180 | 128.411 | 2.337.316 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 923.180 | 128.411 | 2.423.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 923.180 | 128.411 | 2.507.795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 923.180 | 128.411 | 2.641.236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 923.180 | 128.411 | 2.730.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 384.162 | 128.411 | 1.736.125 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 384.162 | 128.411 | 1.699.642 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 384.162 | 128.411 | 1.826.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 384.162 | 128.411 | 1.785.692 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 384.162 | 128.411 | 1.918.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 384.162 | 128.411 | 1.870.976 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 384.162 | 128.411 | 2.007.867 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 384.162 | 128.411 | 1.954.500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 384.162 | 128.411 | 2.147.183 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 384.162 | 128.411 | 2.086.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 384.162 | 128.411 | 2.239.298 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 384.162 | 128.411 | 2.175.149 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 473.502 | 113.745 | 1.847.142 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 473.502 | 113.745 | 1.809.576 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 473.502 | 113.745 | 1.940.161 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 473.502 | 113.745 | 1.898.182 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 473.502 | 113.745 | 2.034.992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 473.502 | 113.745 | 1.985.999 |