Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 422.876 | 117.510 | 2.223.549 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 422.876 | 117.510 | 2.318.400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.247.780 | 381.184 | 117.510 | 1.746.474 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 422.876 | 117.510 | 2.223.549 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 422.876 | 117.510 | 2.318.400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.247.780 | 381.184 | 117.510 | 1.746.474 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1.339.905 |
| 381.184 |
| 117.510 |
| 1.838.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.433.825 | 381.184 | 117.510 | 1.932.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 381.184 | 117.510 | 2.023.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 381.184 | 117.510 | 2.165.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 117.510 | 2.259.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 110.166 | 1.691.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 110.166 | 1.782.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 110.166 | 1.875.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 110.166 | 1.965.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 110.166 | 2.106.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 110.166 | 2.199.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 110.166 | 1.655.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 110.166 | 1.746.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 110.166 | 1.839.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 110.166 | 1.929.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 110.166 | 2.070.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 110.166 | 2.163.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 422.876 | 117.510 | 1.762.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 422.876 | 117.510 | 1.851.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 422.876 | 117.510 | 1.939.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 422.876 | 117.510 | 2.025.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 422.876 | 117.510 | 2.161.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 422.876 | 117.510 | 2.252.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 381.184 | 117.510 | 1.709.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 381.184 | 117.510 | 1.797.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 381.184 | 117.510 | 1.883.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 381.184 | 117.510 | 1.969.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 381.184 | 117.510 | 2.103.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 117.510 | 2.194.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 345.448 | 110.166 | 1.654.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 110.166 | 1.741.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 110.166 | 1.827.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 110.166 | 1.911.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 110.166 | 2.045.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 345.448 | 110.166 | 2.134.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 110.166 | 1.618.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 110.166 | 1.705.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 110.166 | 1.791.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 110.166 | 1.876.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 110.166 | 2.009.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 110.166 | 2.098.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 82.320 | 1.469.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 82.320 | 1.561.094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 82.320 | 1.654.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 82.320 | 1.744.297 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 82.320 | 1.884.992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 82.320 | 1.978.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1.339.905 |
| 381.184 |
| 117.510 |
| 1.838.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.433.825 | 381.184 | 117.510 | 1.932.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 381.184 | 117.510 | 2.023.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 381.184 | 117.510 | 2.165.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 117.510 | 2.259.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 110.166 | 1.691.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 110.166 | 1.782.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 110.166 | 1.875.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 110.166 | 1.965.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 110.166 | 2.106.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 110.166 | 2.199.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 110.166 | 1.655.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 110.166 | 1.746.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 110.166 | 1.839.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 110.166 | 1.929.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 110.166 | 2.070.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 110.166 | 2.163.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 422.876 | 117.510 | 1.762.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 422.876 | 117.510 | 1.851.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 422.876 | 117.510 | 1.939.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 422.876 | 117.510 | 2.025.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 422.876 | 117.510 | 2.161.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 422.876 | 117.510 | 2.252.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.210.576 | 381.184 | 117.510 | 1.709.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.298.330 | 381.184 | 117.510 | 1.797.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.385.302 | 381.184 | 117.510 | 1.883.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 381.184 | 117.510 | 1.969.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.605.230 | 381.184 | 117.510 | 2.103.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 117.510 | 2.194.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 345.448 | 110.166 | 1.654.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 110.166 | 1.741.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 110.166 | 1.827.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 110.166 | 1.911.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 110.166 | 2.045.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 345.448 | 110.166 | 2.134.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 110.166 | 1.618.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 110.166 | 1.705.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 110.166 | 1.791.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 110.166 | 1.876.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 110.166 | 2.009.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 110.166 | 2.098.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 82.320 | 1.469.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 82.320 | 1.561.094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 82.320 | 1.654.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 82.320 | 1.744.297 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 82.320 | 1.884.992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 82.320 | 1.978.020 |