Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 111.267 | 1.972.313 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 111.267 | 2.063.543 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 111.267 | 2.156.551 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 111.267 | 1.972.313 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 111.267 | 2.063.543 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 111.267 | 2.156.551 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.510.099 |
| 625.380 |
| 111.267 |
| 2.246.746 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 111.267 | 2.387.441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 111.267 | 2.480.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 82.320 | 1.645.566 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 82.320 | 1.736.796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 82.320 | 1.829.804 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 82.320 | 1.919.999 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 82.320 | 2.060.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 82.320 | 2.153.722 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 82.320 | 1.579.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 82.320 | 1.670.184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 82.320 | 1.762.279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 82.320 | 1.851.590 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 82.320 | 1.990.906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 82.320 | 2.083.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 151.878 | 82.320 | 1.433.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 151.878 | 82.320 | 1.519.923 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 151.878 | 82.320 | 1.606.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 151.878 | 82.320 | 1.690.402 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 151.878 | 82.320 | 1.823.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 151.878 | 82.320 | 1.913.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 625.380 | 111.267 | 1.935.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 625.380 | 111.267 | 2.022.372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 625.380 | 111.267 | 2.108.500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 625.380 | 111.267 | 2.192.851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 625.380 | 111.267 | 2.326.292 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 625.380 | 111.267 | 2.415.684 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 327.580 | 82.320 | 1.608.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 327.580 | 82.320 | 1.695.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 327.580 | 82.320 | 1.781.753 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 327.580 | 82.320 | 1.866.104 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 327.580 | 82.320 | 1.999.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 327.580 | 82.320 | 2.088.937 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 273.976 | 82.320 | 1.543.365 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 273.976 | 82.320 | 1.629.415 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 273.976 | 82.320 | 1.714.699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 273.976 | 82.320 | 1.798.223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 273.976 | 82.320 | 1.930.356 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 273.976 | 82.320 | 2.018.872 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 824.906 | 124.855 | 2.173.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 824.906 | 124.855 | 2.263.649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 824.906 | 124.855 | 2.355.744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 824.906 | 124.855 | 2.445.055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 824.906 | 124.855 | 2.584.371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 824.906 | 124.855 | 2.676.486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 923.180 | 135.872 | 2.282.604 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 923.180 | 135.872 | 2.372.940 |
| m3 |
| 1.510.099 |
| 625.380 |
| 111.267 |
| 2.246.746 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 111.267 | 2.387.441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 111.267 | 2.480.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 82.320 | 1.645.566 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 82.320 | 1.736.796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 82.320 | 1.829.804 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 82.320 | 1.919.999 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 82.320 | 2.060.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 82.320 | 2.153.722 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 82.320 | 1.579.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 82.320 | 1.670.184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 82.320 | 1.762.279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 82.320 | 1.851.590 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 82.320 | 1.990.906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 82.320 | 2.083.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 151.878 | 82.320 | 1.433.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 151.878 | 82.320 | 1.519.923 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 151.878 | 82.320 | 1.606.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 151.878 | 82.320 | 1.690.402 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 151.878 | 82.320 | 1.823.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 151.878 | 82.320 | 1.913.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 625.380 | 111.267 | 1.935.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 625.380 | 111.267 | 2.022.372 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 625.380 | 111.267 | 2.108.500 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 625.380 | 111.267 | 2.192.851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 625.380 | 111.267 | 2.326.292 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 625.380 | 111.267 | 2.415.684 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 327.580 | 82.320 | 1.608.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 327.580 | 82.320 | 1.695.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 327.580 | 82.320 | 1.781.753 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 327.580 | 82.320 | 1.866.104 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 327.580 | 82.320 | 1.999.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 327.580 | 82.320 | 2.088.937 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 273.976 | 82.320 | 1.543.365 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 273.976 | 82.320 | 1.629.415 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 273.976 | 82.320 | 1.714.699 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 273.976 | 82.320 | 1.798.223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 273.976 | 82.320 | 1.930.356 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 273.976 | 82.320 | 2.018.872 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 824.906 | 124.855 | 2.173.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 824.906 | 124.855 | 2.263.649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 824.906 | 124.855 | 2.355.744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 824.906 | 124.855 | 2.445.055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 824.906 | 124.855 | 2.584.371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 824.906 | 124.855 | 2.676.486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 923.180 | 135.872 | 2.282.604 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 923.180 | 135.872 | 2.372.940 |