Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 923.180 | 135.872 | 2.465.035 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 923.180 | 135.872 | 2.554.346 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 923.180 | 135.872 | 2.693.662 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 923.180 | 135.872 | 2.465.035 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 923.180 | 135.872 | 2.554.346 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 923.180 | 135.872 | 2.693.662 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.726.725 |
| 923.180 |
| 135.872 |
| 2.785.777 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 824.906 | 124.855 | 2.136.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 824.906 | 124.855 | 2.222.880 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 824.906 | 124.855 | 2.308.164 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 824.906 | 124.855 | 2.391.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 824.906 | 124.855 | 2.523.821 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 824.906 | 124.855 | 2.612.337 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 923.180 | 135.872 | 2.246.121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 923.180 | 135.872 | 2.332.171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 923.180 | 135.872 | 2.417.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 923.180 | 135.872 | 2.500.979 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 923.180 | 135.872 | 2.633.112 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 923.180 | 135.872 | 2.721.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 384.162 | 135.872 | 1.743.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 384.162 | 135.872 | 1.707.103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 384.162 | 135.872 | 1.833.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 384.162 | 135.872 | 1.793.153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 384.162 | 135.872 | 1.926.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 384.162 | 135.872 | 1.878.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 384.162 | 135.872 | 2.015.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 384.162 | 135.872 | 1.961.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 384.162 | 135.872 | 2.154.644 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 384.162 | 135.872 | 2.094.094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 384.162 | 135.872 | 2.246.759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 384.162 | 135.872 | 2.182.610 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 473.502 | 117.510 | 1.850.907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 473.502 | 117.510 | 1.813.341 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 473.502 | 117.510 | 1.943.926 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 473.502 | 117.510 | 1.901.947 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 473.502 | 117.510 | 2.038.757 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 473.502 | 117.510 | 1.989.764 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 473.502 | 117.510 | 2.130.721 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 473.502 | 117.510 | 2.075.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 473.502 | 117.510 | 2.274.175 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 473.502 | 117.510 | 2.211.827 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 473.502 | 117.510 | 2.369.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 473.502 | 117.510 | 2.302.971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 467.546 | 110.166 | 1.813.378 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 467.546 | 110.166 | 1.776.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 467.546 | 110.166 | 1.904.608 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 467.546 | 110.166 | 1.863.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 467.546 | 110.166 | 1.997.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 467.546 | 110.166 | 1.949.565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 467.546 | 110.166 | 2.087.811 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 467.546 | 110.166 | 2.033.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 467.546 | 110.166 | 2.228.506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 467.546 | 110.166 | 2.167.357 |
| m3 |
| 1.726.725 |
| 923.180 |
| 135.872 |
| 2.785.777 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 824.906 | 124.855 | 2.136.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 824.906 | 124.855 | 2.222.880 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 824.906 | 124.855 | 2.308.164 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 824.906 | 124.855 | 2.391.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 824.906 | 124.855 | 2.523.821 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 824.906 | 124.855 | 2.612.337 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 923.180 | 135.872 | 2.246.121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 923.180 | 135.872 | 2.332.171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 923.180 | 135.872 | 2.417.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 923.180 | 135.872 | 2.500.979 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 923.180 | 135.872 | 2.633.112 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 923.180 | 135.872 | 2.721.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 384.162 | 135.872 | 1.743.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 384.162 | 135.872 | 1.707.103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 384.162 | 135.872 | 1.833.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 384.162 | 135.872 | 1.793.153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 384.162 | 135.872 | 1.926.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 384.162 | 135.872 | 1.878.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 384.162 | 135.872 | 2.015.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 384.162 | 135.872 | 1.961.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 384.162 | 135.872 | 2.154.644 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 384.162 | 135.872 | 2.094.094 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 384.162 | 135.872 | 2.246.759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 384.162 | 135.872 | 2.182.610 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 473.502 | 117.510 | 1.850.907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 473.502 | 117.510 | 1.813.341 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 473.502 | 117.510 | 1.943.926 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 473.502 | 117.510 | 1.901.947 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 473.502 | 117.510 | 2.038.757 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 473.502 | 117.510 | 1.989.764 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 473.502 | 117.510 | 2.130.721 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 473.502 | 117.510 | 2.075.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 473.502 | 117.510 | 2.274.175 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 473.502 | 117.510 | 2.211.827 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 473.502 | 117.510 | 2.369.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 473.502 | 117.510 | 2.302.971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 467.546 | 110.166 | 1.813.378 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 467.546 | 110.166 | 1.776.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 467.546 | 110.166 | 1.904.608 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 467.546 | 110.166 | 1.863.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 467.546 | 110.166 | 1.997.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 467.546 | 110.166 | 1.949.565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 467.546 | 110.166 | 2.087.811 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 467.546 | 110.166 | 2.033.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 467.546 | 110.166 | 2.228.506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 467.546 | 110.166 | 2.167.357 |