Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 153.483 | 1.540.825 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 153.483 | 1.631.161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 153.483 | 1.723.256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 153.483 | 1.540.825 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 153.483 | 1.631.161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 153.483 | 1.723.256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.495.294 |
| 163.790 |
| 153.483 |
| 1.812.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 153.483 | 1.951.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 153.483 | 2.043.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 153.483 | 1.504.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 153.483 | 1.590.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 153.483 | 1.675.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 153.483 | 1.759.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 153.483 | 1.891.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 153.483 | 1.979.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 147.805 | 3.504.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 147.805 | 3.598.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 147.805 | 3.694.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 147.805 | 3.786.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 147.805 | 3.931.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 147.805 | 4.027.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 147.805 | 3.466.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 147.805 | 3.555.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 147.805 | 3.644.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 2.084.600 | 147.805 | 3.731.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 147.805 | 3.868.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 147.805 | 3.960.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.255.347 | 78.976 | 82.687 | 1.417.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.355.450 | 78.976 | 82.687 | 1.517.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.456.257 | 78.976 | 82.687 | 1.617.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.555.964 | 78.976 | 82.687 | 1.717.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.619.882 | 78.976 | 82.687 | 1.781.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.660.135 | 78.976 | 82.687 | 1.821.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.736.504 | 78.976 | 82.687 | 1.898.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.826.451 | 78.976 | 82.687 | 1.988.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.955.212 | 78.976 | 82.687 | 2.116.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 185.184 | 82.687 | 1.548.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 185.184 | 82.687 | 1.650.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 185.184 | 82.687 | 1.753.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 185.184 | 82.687 | 1.854.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 185.184 | 82.687 | 1.920.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 185.184 | 82.687 | 1.961.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 185.184 | 82.687 | 2.039.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 185.184 | 82.687 | 2.130.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 185.184 | 82.687 | 2.262.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 119.825 | 82.322 | 1.470.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 119.825 | 82.322 | 1.571.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 119.825 | 82.322 | 1.672.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 119.825 | 82.322 | 1.773.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 119.825 | 82.322 | 1.838.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 119.825 | 82.322 | 1.878.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 119.825 | 82.322 | 1.956.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 119.825 | 82.322 | 2.046.862 |
| m3 |
| 1.495.294 |
| 163.790 |
| 153.483 |
| 1.812.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 153.483 | 1.951.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 153.483 | 2.043.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 153.483 | 1.504.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 153.483 | 1.590.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 153.483 | 1.675.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 153.483 | 1.759.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 153.483 | 1.891.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 153.483 | 1.979.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 147.805 | 3.504.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 147.805 | 3.598.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 147.805 | 3.694.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 147.805 | 3.786.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 147.805 | 3.931.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 147.805 | 4.027.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 147.805 | 3.466.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 147.805 | 3.555.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 147.805 | 3.644.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 2.084.600 | 147.805 | 3.731.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 147.805 | 3.868.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 147.805 | 3.960.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.255.347 | 78.976 | 82.687 | 1.417.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.355.450 | 78.976 | 82.687 | 1.517.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.456.257 | 78.976 | 82.687 | 1.617.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.555.964 | 78.976 | 82.687 | 1.717.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.619.882 | 78.976 | 82.687 | 1.781.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.660.135 | 78.976 | 82.687 | 1.821.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.736.504 | 78.976 | 82.687 | 1.898.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.826.451 | 78.976 | 82.687 | 1.988.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.955.212 | 78.976 | 82.687 | 2.116.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 185.184 | 82.687 | 1.548.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 185.184 | 82.687 | 1.650.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 185.184 | 82.687 | 1.753.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 185.184 | 82.687 | 1.854.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 185.184 | 82.687 | 1.920.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 185.184 | 82.687 | 1.961.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 185.184 | 82.687 | 2.039.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 185.184 | 82.687 | 2.130.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 185.184 | 82.687 | 2.262.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 119.825 | 82.322 | 1.470.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 119.825 | 82.322 | 1.571.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 119.825 | 82.322 | 1.672.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 119.825 | 82.322 | 1.773.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 119.825 | 82.322 | 1.838.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 119.825 | 82.322 | 1.878.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 119.825 | 82.322 | 1.956.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 119.825 | 82.322 | 2.046.862 |