Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 119.825 | 82.322 | 2.176.911 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.318.114 | 527.106 | 111.090 | 1.956.310 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.222 | 527.106 | 111.090 | 2.061.418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 119.825 | 82.322 | 2.176.911 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.318.114 | 527.106 | 111.090 | 1.956.310 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.222 | 527.106 | 111.090 | 2.061.418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.529.070 |
| 527.106 |
| 111.090 |
| 2.167.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.633.762 | 527.106 | 111.090 | 2.271.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.700.876 | 527.106 | 111.090 | 2.339.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.142 | 527.106 | 111.090 | 2.381.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.823.329 | 527.106 | 111.090 | 2.461.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.917.773 | 527.106 | 111.090 | 2.555.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.052.972 | 527.106 | 111.090 | 2.691.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 479.458 | 111.090 | 1.896.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 479.458 | 111.090 | 2.000.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 479.458 | 111.090 | 2.105.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 479.458 | 111.090 | 2.208.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 479.458 | 111.090 | 2.275.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 479.458 | 111.090 | 2.317.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 479.458 | 111.090 | 2.396.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 479.458 | 111.090 | 2.490.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 479.458 | 111.090 | 2.623.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 428.832 | 111.090 | 1.845.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 428.832 | 111.090 | 1.949.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 428.832 | 111.090 | 2.054.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 428.832 | 111.090 | 2.158.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 428.832 | 111.090 | 2.224.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 428.832 | 111.090 | 2.266.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 428.832 | 111.090 | 2.345.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 428.832 | 111.090 | 2.439.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 428.832 | 111.090 | 2.573.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.293.007 | 387.140 | 111.090 | 1.791.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.396.113 | 387.140 | 111.090 | 1.894.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.499.945 | 387.140 | 111.090 | 1.998.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.602.643 | 387.140 | 111.090 | 2.100.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.668.478 | 387.140 | 111.090 | 2.166.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.939 | 387.140 | 111.090 | 2.208.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.788.599 | 387.140 | 111.090 | 2.286.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.881.244 | 387.140 | 111.090 | 2.379.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.013.868 | 387.140 | 111.090 | 2.512.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 348.426 | 111.090 | 1.739.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 348.426 | 111.090 | 1.842.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 348.426 | 111.090 | 1.944.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 348.426 | 111.090 | 2.046.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 348.426 | 111.090 | 2.111.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 348.426 | 111.090 | 2.152.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 348.426 | 111.090 | 2.230.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 348.426 | 111.090 | 2.322.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 348.426 | 111.090 | 2.453.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 312.690 | 111.090 | 1.704.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 312.690 | 111.090 | 1.806.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 312.690 | 111.090 | 1.909.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 312.690 | 111.090 | 2.010.863 |
| m3 |
| 1.529.070 |
| 527.106 |
| 111.090 |
| 2.167.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.633.762 | 527.106 | 111.090 | 2.271.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.700.876 | 527.106 | 111.090 | 2.339.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.142 | 527.106 | 111.090 | 2.381.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.823.329 | 527.106 | 111.090 | 2.461.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.917.773 | 527.106 | 111.090 | 2.555.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.052.972 | 527.106 | 111.090 | 2.691.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 479.458 | 111.090 | 1.896.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 479.458 | 111.090 | 2.000.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 479.458 | 111.090 | 2.105.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 479.458 | 111.090 | 2.208.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 479.458 | 111.090 | 2.275.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 479.458 | 111.090 | 2.317.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 479.458 | 111.090 | 2.396.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 479.458 | 111.090 | 2.490.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 479.458 | 111.090 | 2.623.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 428.832 | 111.090 | 1.845.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 428.832 | 111.090 | 1.949.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 428.832 | 111.090 | 2.054.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 428.832 | 111.090 | 2.158.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 428.832 | 111.090 | 2.224.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 428.832 | 111.090 | 2.266.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 428.832 | 111.090 | 2.345.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 428.832 | 111.090 | 2.439.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 428.832 | 111.090 | 2.573.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.293.007 | 387.140 | 111.090 | 1.791.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.396.113 | 387.140 | 111.090 | 1.894.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.499.945 | 387.140 | 111.090 | 1.998.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.602.643 | 387.140 | 111.090 | 2.100.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.668.478 | 387.140 | 111.090 | 2.166.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.939 | 387.140 | 111.090 | 2.208.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.788.599 | 387.140 | 111.090 | 2.286.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.881.244 | 387.140 | 111.090 | 2.379.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.013.868 | 387.140 | 111.090 | 2.512.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 348.426 | 111.090 | 1.739.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 348.426 | 111.090 | 1.842.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 348.426 | 111.090 | 1.944.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 348.426 | 111.090 | 2.046.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 348.426 | 111.090 | 2.111.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 348.426 | 111.090 | 2.152.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 348.426 | 111.090 | 2.230.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 348.426 | 111.090 | 2.322.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 348.426 | 111.090 | 2.453.832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 312.690 | 111.090 | 1.704.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 312.690 | 111.090 | 1.806.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 312.690 | 111.090 | 1.909.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 312.690 | 111.090 | 2.010.863 |