Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.293.007 | 381.184 | 111.090 | 1.785.281 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.396.113 | 381.184 | 111.090 | 1.888.387 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.499.945 | 381.184 | 111.090 | 1.992.219 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.293.007 | 381.184 | 111.090 | 1.785.281 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.396.113 | 381.184 | 111.090 | 1.888.387 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.499.945 | 381.184 | 111.090 | 1.992.219 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.602.643 |
| 381.184 |
| 111.090 |
| 2.094.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.668.478 | 381.184 | 111.090 | 2.160.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.939 | 381.184 | 111.090 | 2.202.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.788.599 | 381.184 | 111.090 | 2.280.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.881.244 | 381.184 | 111.090 | 2.373.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.013.868 | 381.184 | 111.090 | 2.506.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 345.448 | 111.090 | 1.736.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 345.448 | 111.090 | 1.839.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 345.448 | 111.090 | 1.941.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 345.448 | 111.090 | 2.043.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 345.448 | 111.090 | 2.108.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 345.448 | 111.090 | 2.149.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 345.448 | 111.090 | 2.227.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 345.448 | 111.090 | 2.319.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 345.448 | 111.090 | 2.450.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 309.712 | 111.090 | 1.701.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 309.712 | 111.090 | 1.803.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 309.712 | 111.090 | 1.906.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 309.712 | 111.090 | 2.007.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 309.712 | 111.090 | 2.073.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 309.712 | 111.090 | 2.114.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 309.712 | 111.090 | 2.192.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 309.712 | 111.090 | 2.283.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 309.712 | 111.090 | 2.415.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 151.878 | 82.687 | 1.515.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 151.878 | 82.687 | 1.617.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 151.878 | 82.687 | 1.719.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 151.878 | 82.687 | 1.821.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 151.878 | 82.687 | 1.886.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 151.878 | 82.687 | 1.927.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 151.878 | 82.687 | 2.005.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 151.878 | 82.687 | 2.097.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 151.878 | 82.687 | 2.228.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 625.380 | 111.090 | 2.016.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 625.380 | 111.090 | 2.119.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 625.380 | 111.090 | 2.221.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 625.380 | 111.090 | 2.323.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 625.380 | 111.090 | 2.388.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 625.380 | 111.090 | 2.429.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 625.380 | 111.090 | 2.507.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 625.380 | 111.090 | 2.599.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 625.380 | 111.090 | 2.730.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 327.580 | 82.687 | 1.690.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 327.580 | 82.687 | 1.792.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 327.580 | 82.687 | 1.895.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 327.580 | 82.687 | 1.997.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 327.580 | 82.687 | 2.062.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.602.643 |
| 381.184 |
| 111.090 |
| 2.094.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.668.478 | 381.184 | 111.090 | 2.160.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.939 | 381.184 | 111.090 | 2.202.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.788.599 | 381.184 | 111.090 | 2.280.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.881.244 | 381.184 | 111.090 | 2.373.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.013.868 | 381.184 | 111.090 | 2.506.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 345.448 | 111.090 | 1.736.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 345.448 | 111.090 | 1.839.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 345.448 | 111.090 | 1.941.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 345.448 | 111.090 | 2.043.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 345.448 | 111.090 | 2.108.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 345.448 | 111.090 | 2.149.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 345.448 | 111.090 | 2.227.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 345.448 | 111.090 | 2.319.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 345.448 | 111.090 | 2.450.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 309.712 | 111.090 | 1.701.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 309.712 | 111.090 | 1.803.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 309.712 | 111.090 | 1.906.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 309.712 | 111.090 | 2.007.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 309.712 | 111.090 | 2.073.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 309.712 | 111.090 | 2.114.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 309.712 | 111.090 | 2.192.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 309.712 | 111.090 | 2.283.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 309.712 | 111.090 | 2.415.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 151.878 | 82.687 | 1.515.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 151.878 | 82.687 | 1.617.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 151.878 | 82.687 | 1.719.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 151.878 | 82.687 | 1.821.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 151.878 | 82.687 | 1.886.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 151.878 | 82.687 | 1.927.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 151.878 | 82.687 | 2.005.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 151.878 | 82.687 | 2.097.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 151.878 | 82.687 | 2.228.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 625.380 | 111.090 | 2.016.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 625.380 | 111.090 | 2.119.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 625.380 | 111.090 | 2.221.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 625.380 | 111.090 | 2.323.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 625.380 | 111.090 | 2.388.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 625.380 | 111.090 | 2.429.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 625.380 | 111.090 | 2.507.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 625.380 | 111.090 | 2.599.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 625.380 | 111.090 | 2.730.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.280.454 | 327.580 | 82.687 | 1.690.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 327.580 | 82.687 | 1.792.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 327.580 | 82.687 | 1.895.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 327.580 | 82.687 | 1.997.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.652.280 | 327.580 | 82.687 | 2.062.547 |