Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 467.546 | 111.090 | 1.961.195 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 467.546 | 111.090 | 2.064.018 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 467.546 | 111.090 | 2.165.719 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.382.559 | 467.546 | 111.090 | 1.961.195 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.485.382 | 467.546 | 111.090 | 2.064.018 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.587.083 | 467.546 | 111.090 | 2.165.719 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 1.652.280 |
| 467.546 |
| 111.090 |
| 2.230.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 467.546 | 111.090 | 2.271.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 467.546 | 111.090 | 2.349.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 467.546 | 111.090 | 2.441.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 467.546 | 111.090 | 2.572.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 402.030 | 111.090 | 1.781.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 402.030 | 111.090 | 1.882.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 402.030 | 111.090 | 1.983.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 402.030 | 111.090 | 2.084.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 402.030 | 111.090 | 2.149.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 402.030 | 111.090 | 2.189.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 402.030 | 111.090 | 2.266.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 402.030 | 111.090 | 2.357.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 402.030 | 111.090 | 2.487.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 568.798 | 111.090 | 1.985.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 568.798 | 111.090 | 2.089.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 568.798 | 111.090 | 2.194.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 568.798 | 111.090 | 2.298.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 568.798 | 111.090 | 2.364.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 568.798 | 111.090 | 2.406.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 568.798 | 111.090 | 2.485.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 568.798 | 111.090 | 2.579.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 568.798 | 111.090 | 2.713.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 503.282 | 111.090 | 1.919.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 503.282 | 111.090 | 2.024.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 503.282 | 111.090 | 2.128.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 503.282 | 111.090 | 2.232.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 503.282 | 111.090 | 2.299.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 503.282 | 111.090 | 2.340.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 503.282 | 111.090 | 2.420.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 503.282 | 111.090 | 2.513.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 503.282 | 111.090 | 2.647.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 306.734 | 111.090 | 1.685.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 306.734 | 111.090 | 1.786.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 306.734 | 111.090 | 1.888.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 306.734 | 111.090 | 1.989.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 306.734 | 111.090 | 2.053.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 306.734 | 111.090 | 2.094.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 306.734 | 111.090 | 2.171.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 306.734 | 111.090 | 2.262.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 306.734 | 111.090 | 2.392.588 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2.246.723 | 8.681.346 | 10.928.069 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.898.140 | 6.415.234 | 8.313.374 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.838.228 | 5.926.899 | 7.765.127 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.429.733 | 4.369.767 | 5.799.500 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.399.776 | 4.038.668 | 5.438.444 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1.312.631 | 3.668.648 | 4.981.279 |
| m3 |
| 1.652.280 |
| 467.546 |
| 111.090 |
| 2.230.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.693.338 | 467.546 | 111.090 | 2.271.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.771.234 | 467.546 | 111.090 | 2.349.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.862.980 | 467.546 | 111.090 | 2.441.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.994.316 | 467.546 | 111.090 | 2.572.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 402.030 | 111.090 | 1.781.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 402.030 | 111.090 | 1.882.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 402.030 | 111.090 | 1.983.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 402.030 | 111.090 | 2.084.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 402.030 | 111.090 | 2.149.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 402.030 | 111.090 | 2.189.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 402.030 | 111.090 | 2.266.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 402.030 | 111.090 | 2.357.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 402.030 | 111.090 | 2.487.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 568.798 | 111.090 | 1.985.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 568.798 | 111.090 | 2.089.556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 568.798 | 111.090 | 2.194.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 568.798 | 111.090 | 2.298.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 568.798 | 111.090 | 2.364.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 568.798 | 111.090 | 2.406.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 568.798 | 111.090 | 2.485.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 568.798 | 111.090 | 2.579.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 568.798 | 111.090 | 2.713.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.305.561 | 503.282 | 111.090 | 1.919.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.409.668 | 503.282 | 111.090 | 2.024.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.514.507 | 503.282 | 111.090 | 2.128.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.618.203 | 503.282 | 111.090 | 2.232.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.684.677 | 503.282 | 111.090 | 2.299.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.541 | 503.282 | 111.090 | 2.340.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.805.964 | 503.282 | 111.090 | 2.420.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.899.509 | 503.282 | 111.090 | 2.513.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.033.420 | 503.282 | 111.090 | 2.647.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.267.901 | 306.734 | 111.090 | 1.685.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.369.004 | 306.734 | 111.090 | 1.786.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.470.820 | 306.734 | 111.090 | 1.888.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.571.524 | 306.734 | 111.090 | 1.989.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.636.081 | 306.734 | 111.090 | 2.053.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 306.734 | 111.090 | 2.094.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 306.734 | 111.090 | 2.171.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 306.734 | 111.090 | 2.262.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.974.764 | 306.734 | 111.090 | 2.392.588 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2.246.723 | 8.681.346 | 10.928.069 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.898.140 | 6.415.234 | 8.313.374 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.838.228 | 5.926.899 | 7.765.127 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.429.733 | 4.369.767 | 5.799.500 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.399.776 | 4.038.668 | 5.438.444 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1.312.631 | 3.668.648 | 4.981.279 |