Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 845.665 | 400.913 | 503.426 | 1.750.004 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 845.665 | 478.282 | 653.694 | 1.977.641 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 136.286 | 475.207 | 331.691 | 943.184 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 845.665 | 400.913 | 503.426 | 1.750.004 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 845.665 | 478.282 | 653.694 | 1.977.641 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 136.286 | 475.207 | 331.691 | 943.184 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen |
| cái |
| 62.571 |
| 29.094 |
| 119.409 |
| 211.074 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 62.571 | 32.327 | 121.555 | 216.453 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 62.571 | 48.491 | 138.729 | 249.791 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 252.034 | 87.283 | 107.334 | 446.651 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu | 1 cấu kiện | 0 | 8.170 | 25.660 | 33.830 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 9.532 | 0 | 9.532 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 13.072 | 0 | 13.072 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 19.063 | 0 | 19.063 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 27.233 | 0 | 27.233 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 35.403 | 0 | 35.403 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 177.910 | 2.899.732 | 3.065.926 | 6.143.568 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 303.380 | 3.652.951 | 3.863.609 | 7.819.940 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 362.287 | 4.425.566 | 4.682.998 | 9.470.851 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 82.799 | 84.050 | 6.354 | 173.203 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 131.060 | 93.748 | 6.728 | 231.536 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 153.951 | 103.446 | 7.476 | 264.873 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 858.094 | 1.236.123 | 2.271.667 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.030.417 | 2.431.608 | 3.639.475 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m <= L <= 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 1.332.860 | 2.761.966 | 4.272.276 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m <= L <= 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.600.135 | 5.309.305 | 7.086.890 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 1.547.383 | 3.540.774 | 5.265.607 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.856.860 | 6.879.775 | 8.914.085 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 273.000 | 2.018.632 | 2.197.961 | 4.489.593 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 185.900 | 48.491 | 264.779 | 499.170 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 228.800 | 71.119 | 483.370 | 783.289 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 286.000 | 90.516 | 693.751 | 1.070.267 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 92.950 | 38.792 | 111.571 | 243.313 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 114.400 | 51.723 | 169.385 | 335.508 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 143.000 | 58.189 | 242.371 | 443.560 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 2.249.497 | 8.081.750 | 20.437.837 | 30.769.084 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 2.249.497 | 11.314.450 | 28.416.829 | 41.980.776 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 2.249.497 | 12.930.800 | 30.097.658 | 45.277.955 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 2.074.650 | 5.691.435 | 7.766.085 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 9.360.142 | 2.415.158 | 0 | 11.775.300 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 9.096.765 | 3.103.076 | 0 | 12.199.841 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 9.254.596 | 3.189.438 | 0 | 12.444.034 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 8.541.155 | 3.478.304 | 0 | 12.019.459 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 8.386.671 | 2.513.432 | 0 | 10.900.103 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 8.336.734 | 2.689.134 | 0 | 11.025.868 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 8.020.507 | 2.906.528 | 0 | 10.927.035 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.131.907 | 3.165.614 | 0 | 11.297.521 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 9.045.449 | 3.198.372 | 0 | 12.243.821 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 9.356.546 | 3.436.612 | 0 | 12.793.158 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 7.864.592 | 3.013.736 | 0 | 10.878.328 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 8.018.400 | 2.966.088 | 0 | 10.984.488 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 8.355.590 | 3.412.788 | 0 | 11.768.378 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.306.000 | 3.335.360 | 0 | 11.641.360 |
| cái |
| 62.571 |
| 29.094 |
| 119.409 |
| 211.074 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 62.571 | 32.327 | 121.555 | 216.453 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 62.571 | 48.491 | 138.729 | 249.791 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 252.034 | 87.283 | 107.334 | 446.651 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu | 1 cấu kiện | 0 | 8.170 | 25.660 | 33.830 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 cấu kiện | 0 | 9.532 | 0 | 9.532 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | 1 cấu kiện | 0 | 13.072 | 0 | 13.072 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 1 cấu kiện | 0 | 19.063 | 0 | 19.063 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | 1 cấu kiện | 0 | 27.233 | 0 | 27.233 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | 1 cấu kiện | 0 | 35.403 | 0 | 35.403 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 177.910 | 2.899.732 | 3.065.926 | 6.143.568 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 303.380 | 3.652.951 | 3.863.609 | 7.819.940 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 362.287 | 4.425.566 | 4.682.998 | 9.470.851 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 82.799 | 84.050 | 6.354 | 173.203 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 131.060 | 93.748 | 6.728 | 231.536 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 153.951 | 103.446 | 7.476 | 264.873 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 858.094 | 1.236.123 | 2.271.667 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.030.417 | 2.431.608 | 3.639.475 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m <= L <= 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 1.332.860 | 2.761.966 | 4.272.276 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m <= L <= 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.600.135 | 5.309.305 | 7.086.890 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 177.450 | 1.547.383 | 3.540.774 | 5.265.607 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 177.450 | 1.856.860 | 6.879.775 | 8.914.085 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 273.000 | 2.018.632 | 2.197.961 | 4.489.593 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 185.900 | 48.491 | 264.779 | 499.170 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 228.800 | 71.119 | 483.370 | 783.289 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 286.000 | 90.516 | 693.751 | 1.070.267 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 92.950 | 38.792 | 111.571 | 243.313 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 114.400 | 51.723 | 169.385 | 335.508 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 143.000 | 58.189 | 242.371 | 443.560 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 2.249.497 | 8.081.750 | 20.437.837 | 30.769.084 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 2.249.497 | 11.314.450 | 28.416.829 | 41.980.776 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 2.249.497 | 12.930.800 | 30.097.658 | 45.277.955 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 2.074.650 | 5.691.435 | 7.766.085 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 9.360.142 | 2.415.158 | 0 | 11.775.300 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 9.096.765 | 3.103.076 | 0 | 12.199.841 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 9.254.596 | 3.189.438 | 0 | 12.444.034 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 8.541.155 | 3.478.304 | 0 | 12.019.459 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 8.386.671 | 2.513.432 | 0 | 10.900.103 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 8.336.734 | 2.689.134 | 0 | 11.025.868 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 8.020.507 | 2.906.528 | 0 | 10.927.035 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.131.907 | 3.165.614 | 0 | 11.297.521 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 9.045.449 | 3.198.372 | 0 | 12.243.821 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 9.356.546 | 3.436.612 | 0 | 12.793.158 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 7.864.592 | 3.013.736 | 0 | 10.878.328 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 8.018.400 | 2.966.088 | 0 | 10.984.488 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 8.355.590 | 3.412.788 | 0 | 11.768.378 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.306.000 | 3.335.360 | 0 | 11.641.360 |