Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 152.309 | 947.181 | 0 | 1.099.490 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 112.457 | 352.364 | 0 | 464.821 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 115.504 | 352.364 | 0 | 467.868 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 152.309 | 947.181 | 0 | 1.099.490 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 112.457 | 352.364 | 0 | 464.821 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 115.504 | 352.364 | 0 | 467.868 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75 |
| m2 |
| 118.154 |
| 352.364 |
| 0 |
| 470.518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 120.814 | 352.364 | 0 | 473.178 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 368.528 | 0 | 496.786 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 368.528 | 0 | 499.833 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 368.528 | 0 | 502.484 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 368.528 | 0 | 505.144 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 239.220 | 0 | 367.478 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 239.220 | 0 | 370.525 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 239.220 | 0 | 373.176 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 239.220 | 0 | 375.836 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 572.188 | 0 | 700.446 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 572.188 | 0 | 703.493 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 572.188 | 0 | 706.144 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 572.188 | 0 | 708.804 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 121.502 | 155.170 | 0 | 276.672 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 124.564 | 155.170 | 0 | 279.734 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 127.228 | 155.170 | 0 | 282.398 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 129.901 | 155.170 | 0 | 285.071 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 121.502 | 268.314 | 0 | 389.816 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 124.564 | 268.314 | 0 | 392.878 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 127.228 | 268.314 | 0 | 395.542 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 129.901 | 268.314 | 0 | 398.215 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 136.612 | 365.295 | 0 | 501.907 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 141.373 | 365.295 | 0 | 506.668 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 145.514 | 365.295 | 0 | 510.809 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 149.671 | 365.295 | 0 | 514.966 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.177 | 155.170 | 5.599 | 275.946 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.360 | 155.170 | 5.599 | 278.129 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.263 | 135.773 | 5.599 | 256.635 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.446 | 135.773 | 5.599 | 258.818 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.349 | 126.075 | 5.599 | 247.023 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.531 | 126.075 | 5.599 | 249.205 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.434 | 113.145 | 5.599 | 234.178 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.617 | 113.145 | 5.599 | 236.361 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137.932 | 109.912 | 5.599 | 253.443 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.115 | 109.912 | 5.599 | 255.626 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 173.752 | 103.446 | 5.599 | 282.797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 175.935 | 103.446 | 5.599 | 284.980 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 254.572 | 100.214 | 5.599 | 360.385 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100 | m2 | 256.755 | 100.214 | 5.599 | 362.568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 254.951 | 93.748 | 5.599 | 354.298 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 257.134 | 93.748 | 5.599 | 356.481 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 100.178 | 145.472 | 2.799 | 248.449 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 100.178 | 129.308 | 2.799 | 232.285 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 100.178 | 122.843 | 2.799 | 225.820 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 100.178 | 155.170 | 2.799 | 258.147 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 100.178 | 135.773 | 2.799 | 238.750 |
| m2 |
| 118.154 |
| 352.364 |
| 0 |
| 470.518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 120.814 | 352.364 | 0 | 473.178 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 368.528 | 0 | 496.786 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 368.528 | 0 | 499.833 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 368.528 | 0 | 502.484 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 368.528 | 0 | 505.144 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 239.220 | 0 | 367.478 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 239.220 | 0 | 370.525 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 239.220 | 0 | 373.176 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 239.220 | 0 | 375.836 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 128.258 | 572.188 | 0 | 700.446 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 131.305 | 572.188 | 0 | 703.493 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 133.956 | 572.188 | 0 | 706.144 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 136.616 | 572.188 | 0 | 708.804 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 121.502 | 155.170 | 0 | 276.672 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 124.564 | 155.170 | 0 | 279.734 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 127.228 | 155.170 | 0 | 282.398 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 129.901 | 155.170 | 0 | 285.071 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 121.502 | 268.314 | 0 | 389.816 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 124.564 | 268.314 | 0 | 392.878 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 127.228 | 268.314 | 0 | 395.542 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 129.901 | 268.314 | 0 | 398.215 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 136.612 | 365.295 | 0 | 501.907 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 141.373 | 365.295 | 0 | 506.668 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 145.514 | 365.295 | 0 | 510.809 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 149.671 | 365.295 | 0 | 514.966 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.177 | 155.170 | 5.599 | 275.946 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.360 | 155.170 | 5.599 | 278.129 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.263 | 135.773 | 5.599 | 256.635 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.446 | 135.773 | 5.599 | 258.818 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.349 | 126.075 | 5.599 | 247.023 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.531 | 126.075 | 5.599 | 249.205 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 115.434 | 113.145 | 5.599 | 234.178 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117.617 | 113.145 | 5.599 | 236.361 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137.932 | 109.912 | 5.599 | 253.443 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.115 | 109.912 | 5.599 | 255.626 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 173.752 | 103.446 | 5.599 | 282.797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 175.935 | 103.446 | 5.599 | 284.980 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 254.572 | 100.214 | 5.599 | 360.385 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100 | m2 | 256.755 | 100.214 | 5.599 | 362.568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 254.951 | 93.748 | 5.599 | 354.298 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 257.134 | 93.748 | 5.599 | 356.481 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 100.178 | 145.472 | 2.799 | 248.449 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 100.178 | 129.308 | 2.799 | 232.285 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 100.178 | 122.843 | 2.799 | 225.820 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 100.178 | 155.170 | 2.799 | 258.147 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 100.178 | 135.773 | 2.799 | 238.750 |