Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 100.178 | 116.377 | 2.799 | 219.354 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 100.178 | 119.610 | 2.799 | 222.587 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 1.047.813 | 184.264 | 7.698 | 1.239.775 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 100.178 | 116.377 | 2.799 | 219.354 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 100.178 | 119.610 | 2.799 | 222.587 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 1.047.813 | 184.264 | 7.698 | 1.239.775 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
| m2 |
| 1.788.197 |
| 155.170 |
| 7.348 |
| 1.950.715 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 738.712 | 336.201 | 7.698 | 1.082.611 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 744.676 | 336.201 | 7.698 | 1.088.575 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 697.712 | 316.805 | 7.348 | 1.021.865 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 703.676 | 316.805 | 7.348 | 1.027.829 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 656.404 | 294.176 | 7.348 | 957.928 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 662.369 | 294.176 | 7.348 | 963.893 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 738.712 | 336.201 | 7.698 | 1.082.611 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 744.676 | 336.201 | 7.698 | 1.088.575 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 697.712 | 316.805 | 7.348 | 1.021.865 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 703.676 | 316.805 | 7.348 | 1.027.829 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 656.404 | 294.176 | 7.348 | 957.928 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 662.369 | 294.176 | 7.348 | 963.893 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 24.705 | 21.982 | 1.297 | 47.984 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28.482 | 21.982 | 1.297 | 51.761 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 31.869 | 21.982 | 1.297 | 55.148 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 35.350 | 21.982 | 1.297 | 58.629 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 38.529 | 21.982 | 1.297 | 61.808 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 34.587 | 34.267 | 1.621 | 70.475 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 39.875 | 34.267 | 1.621 | 75.763 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 44.617 | 34.267 | 1.621 | 80.505 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 49.490 | 34.267 | 1.621 | 85.378 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 53.941 | 34.267 | 1.621 | 89.829 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 25.398 | 29.418 | 1.297 | 56.113 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 29.174 | 29.418 | 1.297 | 59.889 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32.561 | 29.418 | 1.297 | 63.276 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36.042 | 29.418 | 1.297 | 66.757 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 39.222 | 29.418 | 1.297 | 69.937 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 35.280 | 40.409 | 1.621 | 77.310 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 40.567 | 40.409 | 1.621 | 82.597 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 45.309 | 40.409 | 1.621 | 87.339 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 50.182 | 40.409 | 1.621 | 92.212 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 54.633 | 40.409 | 1.621 | 96.663 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.911 | 38.146 | 648 | 51.705 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.885 | 38.146 | 648 | 53.679 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.655 | 38.146 | 648 | 55.449 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.474 | 38.146 | 648 | 57.268 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 20.135 | 38.146 | 648 | 58.929 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 25.529 | 45.904 | 1.297 | 72.730 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 29.325 | 45.904 | 1.297 | 76.526 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32.729 | 45.904 | 1.297 | 79.930 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36.227 | 45.904 | 1.297 | 83.428 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 39.422 | 45.904 | 1.297 | 86.623 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.911 | 38.146 | 648 | 51.705 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.885 | 38.146 | 648 | 53.679 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.655 | 38.146 | 648 | 55.449 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.474 | 38.146 | 648 | 57.268 |
| m2 |
| 1.788.197 |
| 155.170 |
| 7.348 |
| 1.950.715 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 738.712 | 336.201 | 7.698 | 1.082.611 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 744.676 | 336.201 | 7.698 | 1.088.575 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 697.712 | 316.805 | 7.348 | 1.021.865 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 703.676 | 316.805 | 7.348 | 1.027.829 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 656.404 | 294.176 | 7.348 | 957.928 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 662.369 | 294.176 | 7.348 | 963.893 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 738.712 | 336.201 | 7.698 | 1.082.611 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 744.676 | 336.201 | 7.698 | 1.088.575 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 697.712 | 316.805 | 7.348 | 1.021.865 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 703.676 | 316.805 | 7.348 | 1.027.829 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 656.404 | 294.176 | 7.348 | 957.928 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 662.369 | 294.176 | 7.348 | 963.893 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 24.705 | 21.982 | 1.297 | 47.984 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28.482 | 21.982 | 1.297 | 51.761 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 31.869 | 21.982 | 1.297 | 55.148 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 35.350 | 21.982 | 1.297 | 58.629 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 38.529 | 21.982 | 1.297 | 61.808 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 34.587 | 34.267 | 1.621 | 70.475 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 39.875 | 34.267 | 1.621 | 75.763 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 44.617 | 34.267 | 1.621 | 80.505 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 49.490 | 34.267 | 1.621 | 85.378 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 53.941 | 34.267 | 1.621 | 89.829 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 25.398 | 29.418 | 1.297 | 56.113 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 29.174 | 29.418 | 1.297 | 59.889 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32.561 | 29.418 | 1.297 | 63.276 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36.042 | 29.418 | 1.297 | 66.757 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 39.222 | 29.418 | 1.297 | 69.937 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 35.280 | 40.409 | 1.621 | 77.310 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 40.567 | 40.409 | 1.621 | 82.597 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 45.309 | 40.409 | 1.621 | 87.339 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 50.182 | 40.409 | 1.621 | 92.212 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 54.633 | 40.409 | 1.621 | 96.663 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.911 | 38.146 | 648 | 51.705 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.885 | 38.146 | 648 | 53.679 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.655 | 38.146 | 648 | 55.449 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.474 | 38.146 | 648 | 57.268 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 20.135 | 38.146 | 648 | 58.929 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 25.529 | 45.904 | 1.297 | 72.730 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 29.325 | 45.904 | 1.297 | 76.526 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32.729 | 45.904 | 1.297 | 79.930 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36.227 | 45.904 | 1.297 | 83.428 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 39.422 | 45.904 | 1.297 | 86.623 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.911 | 38.146 | 648 | 51.705 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.885 | 38.146 | 648 | 53.679 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.655 | 38.146 | 648 | 55.449 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.474 | 38.146 | 648 | 57.268 |