Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 20.135 | 38.146 | 648 | 58.929 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 35.456 | 43.641 | 1.621 | 80.718 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 40.770 | 43.641 | 1.621 | 86.032 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 45.535 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 20.135 | 38.146 | 648 | 58.929 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 35.456 | 43.641 | 1.621 | 80.718 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 40.770 | 43.641 | 1.621 | 86.032 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 45.535 |
| 43.641 |
| 1.621 |
| 90.797 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 50.433 | 43.641 | 1.621 | 95.695 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 54.907 | 43.641 | 1.621 | 100.169 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 78.643 | 491.370 | 0 | 570.013 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 116.069 | 895.458 | 0 | 1.011.527 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 646.520 | 129.308 | 972 | 776.800 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 860.677 | 145.472 | 972 | 1.007.121 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 59.085 | 50.626 | 0 | 109.711 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 74.728 | 59.560 | 0 | 134.288 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 130.401 | 58.189 | 840 | 189.430 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 134.116 | 58.189 | 840 | 193.145 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 130.280 | 58.189 | 840 | 189.309 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 133.995 | 58.189 | 840 | 193.024 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 136.828 | 54.956 | 840 | 192.624 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.543 | 54.956 | 840 | 196.339 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 138.824 | 54.956 | 840 | 194.620 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 142.539 | 54.956 | 840 | 198.335 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 135.445 | 48.491 | 980 | 184.916 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 139.160 | 48.491 | 980 | 188.631 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 141.786 | 48.491 | 1.120 | 191.397 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 145.501 | 48.491 | 1.120 | 195.112 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 141.670 | 48.491 | 1.120 | 191.281 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 145.385 | 48.491 | 1.120 | 194.996 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178.482 | 45.258 | 1.120 | 224.860 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 182.197 | 45.258 | 1.120 | 228.575 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 415.137 | 38.792 | 1.120 | 455.049 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 418.852 | 38.792 | 1.120 | 458.764 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 75.138 | 64.654 | 0 | 139.792 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 77.527 | 64.654 | 0 | 142.181 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 136.238 | 71.119 | 0 | 207.357 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 145.855 | 103.446 | 4.199 | 253.500 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 149.607 | 103.446 | 4.199 | 257.252 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 145.855 | 132.541 | 5.599 | 283.995 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 149.607 | 132.541 | 5.599 | 287.747 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 101.132 | 59.560 | 0 | 160.692 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 89.236 | 53.604 | 0 | 142.840 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 78.153 | 50.626 | 0 | 128.779 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 129.740 | 48.491 | 0 | 178.231 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 133.437 | 48.491 | 0 | 181.928 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 51.723 | 0 | 93.947 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 110.182 | 38.792 | 0 | 148.974 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 114.772 | 42.025 | 0 | 156.797 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 143.103 | 46.874 | 0 | 189.977 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 146.947 | 46.874 | 0 | 193.821 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.638 | 46.228 | 0 | 199.866 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157.482 | 46.228 | 0 | 203.710 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 166.193 | 44.935 | 0 | 211.128 |
| 43.641 |
| 1.621 |
| 90.797 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 50.433 | 43.641 | 1.621 | 95.695 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 54.907 | 43.641 | 1.621 | 100.169 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 78.643 | 491.370 | 0 | 570.013 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 116.069 | 895.458 | 0 | 1.011.527 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 646.520 | 129.308 | 972 | 776.800 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 860.677 | 145.472 | 972 | 1.007.121 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 59.085 | 50.626 | 0 | 109.711 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 74.728 | 59.560 | 0 | 134.288 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 130.401 | 58.189 | 840 | 189.430 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 134.116 | 58.189 | 840 | 193.145 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 130.280 | 58.189 | 840 | 189.309 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 133.995 | 58.189 | 840 | 193.024 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 136.828 | 54.956 | 840 | 192.624 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.543 | 54.956 | 840 | 196.339 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 138.824 | 54.956 | 840 | 194.620 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 142.539 | 54.956 | 840 | 198.335 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 135.445 | 48.491 | 980 | 184.916 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 139.160 | 48.491 | 980 | 188.631 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 141.786 | 48.491 | 1.120 | 191.397 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 145.501 | 48.491 | 1.120 | 195.112 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 141.670 | 48.491 | 1.120 | 191.281 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 145.385 | 48.491 | 1.120 | 194.996 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178.482 | 45.258 | 1.120 | 224.860 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 182.197 | 45.258 | 1.120 | 228.575 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 415.137 | 38.792 | 1.120 | 455.049 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 418.852 | 38.792 | 1.120 | 458.764 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 75.138 | 64.654 | 0 | 139.792 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 77.527 | 64.654 | 0 | 142.181 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 136.238 | 71.119 | 0 | 207.357 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 145.855 | 103.446 | 4.199 | 253.500 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 149.607 | 103.446 | 4.199 | 257.252 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 145.855 | 132.541 | 5.599 | 283.995 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 149.607 | 132.541 | 5.599 | 287.747 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 101.132 | 59.560 | 0 | 160.692 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 89.236 | 53.604 | 0 | 142.840 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 78.153 | 50.626 | 0 | 128.779 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 129.740 | 48.491 | 0 | 178.231 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 133.437 | 48.491 | 0 | 181.928 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 51.723 | 0 | 93.947 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 110.182 | 38.792 | 0 | 148.974 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 114.772 | 42.025 | 0 | 156.797 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 143.103 | 46.874 | 0 | 189.977 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 146.947 | 46.874 | 0 | 193.821 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.638 | 46.228 | 0 | 199.866 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157.482 | 46.228 | 0 | 203.710 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 166.193 | 44.935 | 0 | 211.128 |