Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 170.037 | 44.935 | 0 | 214.972 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 591.412 | 113.145 | 4.199 | 708.756 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 595.146 | 113.145 | 4.199 | 712.490 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 170.037 | 44.935 | 0 | 214.972 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 591.412 | 113.145 | 4.199 | 708.756 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 595.146 | 113.145 | 4.199 | 712.490 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
| m2 |
| 590.957 |
| 96.981 |
| 4.199 |
| 692.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.691 | 96.981 | 4.199 | 695.871 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.654 | 84.050 | 4.199 | 678.903 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.388 | 84.050 | 4.199 | 682.637 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 591.412 | 113.145 | 4.199 | 708.756 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 595.146 | 113.145 | 4.199 | 712.490 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.957 | 96.981 | 4.199 | 692.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.691 | 96.981 | 4.199 | 695.871 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.654 | 84.050 | 4.199 | 678.903 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.388 | 84.050 | 4.199 | 682.637 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 103.446 | 5.599 | 1.145.297 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 103.446 | 5.599 | 1.149.012 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 113.145 | 5.599 | 1.154.996 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 113.145 | 5.599 | 1.158.711 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 139.006 | 9.798 | 1.185.056 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 139.006 | 9.798 | 1.188.771 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 79.691 | 32.327 | 0 | 112.018 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 80.431 | 32.327 | 0 | 112.758 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 116.222 | 45.258 | 0 | 161.480 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 116.962 | 45.258 | 0 | 162.220 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 93.688 | 148.704 | 0 | 242.392 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 95.906 | 148.704 | 0 | 244.610 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 204.863 | 6.465 | 0 | 211.328 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 96.905 | 116.377 | 0 | 213.282 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 103.516 | 135.773 | 0 | 239.289 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 52.863 | 96.981 | 0 | 149.844 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 113.364 | 122.843 | 0 | 236.207 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 152.364 | 122.843 | 0 | 275.207 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 132.864 | 187.497 | 0 | 320.361 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 165.364 | 187.497 | 0 | 352.861 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 13.650 | 50.290 | 0 | 63.940 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 34.125 | 60.489 | 0 | 94.614 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 61.425 | 140.671 | 0 | 202.096 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 88.725 | 172.322 | 0 | 261.047 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.337.273 | 1.939.620 | 0 | 9.276.893 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.337.273 | 2.424.525 | 0 | 9.761.798 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 152.364 | 245.685 | 0 | 398.049 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 230.364 | 245.685 | 0 | 476.049 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 68.818 | 271.547 | 0 | 340.365 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 49.318 | 239.220 | 0 | 288.538 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 151.409 | 96.981 | 0 | 248.390 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 229.409 | 106.679 | 0 | 336.088 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 149.247 | 32.327 | 0 | 181.574 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 4.563 | 16.164 | 0 | 20.727 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 74.240 | 22.629 | 0 | 96.869 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 87.720 | 25.862 | 0 | 113.582 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 74.240 | 29.094 | 0 | 103.334 |
| m2 |
| 590.957 |
| 96.981 |
| 4.199 |
| 692.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.691 | 96.981 | 4.199 | 695.871 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.654 | 84.050 | 4.199 | 678.903 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.388 | 84.050 | 4.199 | 682.637 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 591.412 | 113.145 | 4.199 | 708.756 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 595.146 | 113.145 | 4.199 | 712.490 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.957 | 96.981 | 4.199 | 692.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.691 | 96.981 | 4.199 | 695.871 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 590.654 | 84.050 | 4.199 | 678.903 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 594.388 | 84.050 | 4.199 | 682.637 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 103.446 | 5.599 | 1.145.297 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 103.446 | 5.599 | 1.149.012 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 113.145 | 5.599 | 1.154.996 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 113.145 | 5.599 | 1.158.711 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 1.036.252 | 139.006 | 9.798 | 1.185.056 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 1.039.967 | 139.006 | 9.798 | 1.188.771 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 79.691 | 32.327 | 0 | 112.018 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 80.431 | 32.327 | 0 | 112.758 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 116.222 | 45.258 | 0 | 161.480 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 116.962 | 45.258 | 0 | 162.220 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 93.688 | 148.704 | 0 | 242.392 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 95.906 | 148.704 | 0 | 244.610 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 204.863 | 6.465 | 0 | 211.328 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 96.905 | 116.377 | 0 | 213.282 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 103.516 | 135.773 | 0 | 239.289 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 52.863 | 96.981 | 0 | 149.844 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 113.364 | 122.843 | 0 | 236.207 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 152.364 | 122.843 | 0 | 275.207 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 132.864 | 187.497 | 0 | 320.361 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 165.364 | 187.497 | 0 | 352.861 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 13.650 | 50.290 | 0 | 63.940 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 34.125 | 60.489 | 0 | 94.614 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 61.425 | 140.671 | 0 | 202.096 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 88.725 | 172.322 | 0 | 261.047 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.337.273 | 1.939.620 | 0 | 9.276.893 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.337.273 | 2.424.525 | 0 | 9.761.798 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 152.364 | 245.685 | 0 | 398.049 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 230.364 | 245.685 | 0 | 476.049 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 68.818 | 271.547 | 0 | 340.365 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 49.318 | 239.220 | 0 | 288.538 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 151.409 | 96.981 | 0 | 248.390 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 229.409 | 106.679 | 0 | 336.088 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 149.247 | 32.327 | 0 | 181.574 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 4.563 | 16.164 | 0 | 20.727 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 74.240 | 22.629 | 0 | 96.869 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 87.720 | 25.862 | 0 | 113.582 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 74.240 | 29.094 | 0 | 103.334 |