Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 85.326 | 85.326 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.688 | 62.688 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 40.051 | 40.051 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 85.326 | 85.326 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 62.688 | 62.688 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 40.051 | 40.051 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 70.289 |
| 70.289 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.207 | 50.207 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35.145 | 35.145 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 145.659 | 145.659 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 105.198 | 105.198 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 71.481 | 71.481 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 125.376 | 125.376 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 88.808 | 88.808 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.947 | 60.947 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 107.944 | 107.944 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 72.800 | 72.800 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.207 | 50.207 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 121.383 | 121.383 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.014 | 89.014 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.691 | 60.691 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 102.739 | 102.739 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.877 | 74.877 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.981 | 53.981 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.841 | 82.841 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.248 | 60.248 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 42.676 | 42.676 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 57.994 | 57.994 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.810 | 41.810 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.323 | 28.323 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 47.016 | 47.016 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33.085 | 33.085 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.637 | 22.637 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 40.165 | 40.165 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.614 | 27.614 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.083 | 20.083 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.671 | 29.671 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.579 | 21.579 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14.836 | 14.836 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.637 | 22.637 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.413 | 17.413 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 10.448 | 10.448 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.572 | 17.572 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.062 | 15.062 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7.531 | 7.531 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.810 | 41.810 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31.020 | 31.020 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.230 | 20.230 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33.085 | 33.085 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.379 | 24.379 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.896 | 20.896 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.614 | 27.614 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.593 | 22.593 |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 70.289 |
| 70.289 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.207 | 50.207 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35.145 | 35.145 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 145.659 | 145.659 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 105.198 | 105.198 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 71.481 | 71.481 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 125.376 | 125.376 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 88.808 | 88.808 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.947 | 60.947 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 107.944 | 107.944 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 72.800 | 72.800 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 50.207 | 50.207 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 121.383 | 121.383 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 89.014 | 89.014 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.691 | 60.691 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 102.739 | 102.739 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 74.877 | 74.877 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.981 | 53.981 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.841 | 82.841 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 60.248 | 60.248 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 42.676 | 42.676 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 57.994 | 57.994 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.810 | 41.810 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28.323 | 28.323 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 47.016 | 47.016 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33.085 | 33.085 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.637 | 22.637 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 40.165 | 40.165 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.614 | 27.614 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.083 | 20.083 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29.671 | 29.671 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21.579 | 21.579 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14.836 | 14.836 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.637 | 22.637 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.413 | 17.413 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 10.448 | 10.448 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17.572 | 17.572 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15.062 | 15.062 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7.531 | 7.531 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 41.810 | 41.810 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31.020 | 31.020 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.230 | 20.230 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33.085 | 33.085 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24.379 | 24.379 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20.896 | 20.896 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27.614 | 27.614 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22.593 | 22.593 |