Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 177.192 | 845.966 | 1.023.158 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 84.629 | 341.545 | 426.174 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 105.786 | 469.333 | 575.119 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 177.192 | 845.966 | 1.023.158 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 84.629 | 341.545 | 426.174 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 105.786 | 469.333 | 575.119 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
| 0 |
| 134.878 |
| 656.818 |
| 791.696 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 153.390 | 819.708 | 973.098 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 261.821 | 420.665 | 682.486 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 330.583 | 590.521 | 921.104 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 370.252 | 727.350 | 1.097.602 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 391.410 | 770.751 | 1.162.161 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 240.664 | 401.224 | 641.888 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 306.781 | 558.848 | 865.629 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 343.806 | 691.149 | 1.034.955 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 351.740 | 774.774 | 1.126.514 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 211.573 | 387.157 | 598.730 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 269.755 | 541.218 | 810.973 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 301.491 | 665.647 | 967.138 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 301.491 | 735.636 | 1.037.127 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 277.689 | 449.323 | 727.012 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 343.806 | 612.713 | 956.519 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 436.369 | 857.798 | 1.294.167 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 251.243 | 421.787 | 673.030 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 317.359 | 583.237 | 900.596 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 383.476 | 811.099 | 1.194.575 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 436.369 | 1.018.107 | 1.454.476 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 219.507 | 405.335 | 624.842 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 277.689 | 561.707 | 839.396 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 335.872 | 784.004 | 1.119.876 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 380.831 | 977.709 | 1.358.540 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.425.472 | 1.361.919 | 2.787.391 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.637.045 | 1.563.158 | 3.200.203 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.885.643 | 1.800.172 | 3.685.815 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 269.755 | 397.301 | 37.267.056 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 351.740 | 567.781 | 37.519.521 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 394.054 | 698.493 | 37.692.547 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 396.699 | 776.103 | 37.772.802 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 230.085 | 363.610 | 37.193.695 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 312.070 | 539.604 | 37.451.674 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 346.450 | 664.193 | 37.610.643 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 357.029 | 751.460 | 37.708.489 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 214.217 | 369.706 | 37.183.923 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 272.400 | 519.040 | 37.391.440 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 304.136 | 640.003 | 37.544.139 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 306.781 | 709.337 | 37.616.118 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 1.028.773 | 784.018 | 38.412.791 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 1.105.468 | 842.613 | 38.548.081 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 1.139.848 | 897.082 | 38.636.930 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 1.219.188 | 1.016.748 | 38.835.936 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 991.748 | 3.572.380 | 4.564.128 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 843.647 | 3.471.963 | 4.315.610 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 419.340 | 3.739.183 | 4.158.523 |
| 0 |
| 134.878 |
| 656.818 |
| 791.696 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 153.390 | 819.708 | 973.098 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 261.821 | 420.665 | 682.486 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 330.583 | 590.521 | 921.104 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 370.252 | 727.350 | 1.097.602 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 391.410 | 770.751 | 1.162.161 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 240.664 | 401.224 | 641.888 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 306.781 | 558.848 | 865.629 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 343.806 | 691.149 | 1.034.955 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 351.740 | 774.774 | 1.126.514 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 211.573 | 387.157 | 598.730 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 269.755 | 541.218 | 810.973 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 301.491 | 665.647 | 967.138 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 301.491 | 735.636 | 1.037.127 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 277.689 | 449.323 | 727.012 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 343.806 | 612.713 | 956.519 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 436.369 | 857.798 | 1.294.167 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 251.243 | 421.787 | 673.030 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 317.359 | 583.237 | 900.596 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 383.476 | 811.099 | 1.194.575 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 436.369 | 1.018.107 | 1.454.476 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 219.507 | 405.335 | 624.842 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 277.689 | 561.707 | 839.396 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 335.872 | 784.004 | 1.119.876 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 380.831 | 977.709 | 1.358.540 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.425.472 | 1.361.919 | 2.787.391 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.637.045 | 1.563.158 | 3.200.203 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.885.643 | 1.800.172 | 3.685.815 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 269.755 | 397.301 | 37.267.056 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 351.740 | 567.781 | 37.519.521 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 394.054 | 698.493 | 37.692.547 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 396.699 | 776.103 | 37.772.802 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 230.085 | 363.610 | 37.193.695 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 312.070 | 539.604 | 37.451.674 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 346.450 | 664.193 | 37.610.643 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 357.029 | 751.460 | 37.708.489 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 214.217 | 369.706 | 37.183.923 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 272.400 | 519.040 | 37.391.440 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 304.136 | 640.003 | 37.544.139 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 306.781 | 709.337 | 37.616.118 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36.600.000 | 1.028.773 | 784.018 | 38.412.791 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 36.600.000 | 1.105.468 | 842.613 | 38.548.081 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 36.600.000 | 1.139.848 | 897.082 | 38.636.930 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 36.600.000 | 1.219.188 | 1.016.748 | 38.835.936 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 991.748 | 3.572.380 | 4.564.128 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 843.647 | 3.471.963 | 4.315.610 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 419.340 | 3.739.183 | 4.158.523 |