Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 1.072.451 | 242.374 | 60.150 | 1.374.975 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 1.123.630 | 242.374 | 60.150 | 1.426.154 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.108.060 | 242.374 | 60.150 | 1.410.584 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 1.072.451 | 242.374 | 60.150 | 1.374.975 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 1.123.630 | 242.374 | 60.150 | 1.426.154 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.108.060 | 242.374 | 60.150 | 1.410.584 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 1.161.452 |
| 242.374 |
| 60.150 |
| 1.463.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 334.966 | 60.508 | 1.608.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 334.966 | 60.508 | 1.695.024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 334.966 | 60.508 | 1.782.979 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 334.966 | 60.508 | 1.865.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 334.966 | 60.508 | 1.945.430 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 334.966 | 60.508 | 2.079.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 403.048 | 60.508 | 1.724.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 403.048 | 60.508 | 1.814.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 403.048 | 60.508 | 1.906.012 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 403.048 | 60.508 | 1.991.854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 403.048 | 60.508 | 2.074.896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 403.048 | 60.508 | 2.214.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 334.966 | 60.508 | 1.568.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 334.966 | 60.508 | 1.650.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 334.966 | 60.508 | 1.733.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 334.966 | 60.508 | 1.812.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 334.966 | 60.508 | 1.898.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 334.966 | 60.508 | 1.968.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 403.048 | 60.508 | 1.683.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 403.048 | 60.508 | 1.768.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 403.048 | 60.508 | 1.854.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 403.048 | 60.508 | 1.936.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 403.048 | 60.508 | 2.026.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 403.048 | 60.508 | 2.098.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 334.966 | 60.508 | 1.514.614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.194.828 | 334.966 | 60.508 | 1.590.302 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 334.966 | 60.508 | 1.673.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 334.966 | 60.508 | 1.748.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 334.966 | 60.508 | 1.826.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 334.966 | 60.508 | 1.956.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.163.463 | 403.048 | 60.508 | 1.627.019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.242.147 | 403.048 | 60.508 | 1.705.703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.328.549 | 403.048 | 60.508 | 1.792.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.406.251 | 403.048 | 60.508 | 1.869.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.487.701 | 403.048 | 60.508 | 1.951.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.623.325 | 403.048 | 60.508 | 2.086.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 324.073 | 60.150 | 1.597.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 324.073 | 60.150 | 1.683.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 324.073 | 60.150 | 1.771.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 324.073 | 60.150 | 1.854.300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 324.073 | 60.150 | 1.934.179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 324.073 | 60.150 | 2.068.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 324.073 | 60.150 | 1.557.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 324.073 | 60.150 | 1.639.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 324.073 | 60.150 | 1.722.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 324.073 | 60.150 | 1.801.264 |
| m3 |
| 1.161.452 |
| 242.374 |
| 60.150 |
| 1.463.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 334.966 | 60.508 | 1.608.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 334.966 | 60.508 | 1.695.024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 334.966 | 60.508 | 1.782.979 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 334.966 | 60.508 | 1.865.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 334.966 | 60.508 | 1.945.430 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 334.966 | 60.508 | 2.079.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 403.048 | 60.508 | 1.724.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 403.048 | 60.508 | 1.814.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 403.048 | 60.508 | 1.906.012 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 403.048 | 60.508 | 1.991.854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 403.048 | 60.508 | 2.074.896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 403.048 | 60.508 | 2.214.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 334.966 | 60.508 | 1.568.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 334.966 | 60.508 | 1.650.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 334.966 | 60.508 | 1.733.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 334.966 | 60.508 | 1.812.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 334.966 | 60.508 | 1.898.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 334.966 | 60.508 | 1.968.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 403.048 | 60.508 | 1.683.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 403.048 | 60.508 | 1.768.252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 403.048 | 60.508 | 1.854.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 403.048 | 60.508 | 1.936.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 403.048 | 60.508 | 2.026.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 403.048 | 60.508 | 2.098.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 334.966 | 60.508 | 1.514.614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.194.828 | 334.966 | 60.508 | 1.590.302 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 334.966 | 60.508 | 1.673.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 334.966 | 60.508 | 1.748.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 334.966 | 60.508 | 1.826.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 334.966 | 60.508 | 1.956.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.163.463 | 403.048 | 60.508 | 1.627.019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.242.147 | 403.048 | 60.508 | 1.705.703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.328.549 | 403.048 | 60.508 | 1.792.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.406.251 | 403.048 | 60.508 | 1.869.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.487.701 | 403.048 | 60.508 | 1.951.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.623.325 | 403.048 | 60.508 | 2.086.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 324.073 | 60.150 | 1.597.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 324.073 | 60.150 | 1.683.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 324.073 | 60.150 | 1.771.728 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 324.073 | 60.150 | 1.854.300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 324.073 | 60.150 | 1.934.179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 324.073 | 60.150 | 2.068.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 324.073 | 60.150 | 1.557.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 324.073 | 60.150 | 1.639.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 324.073 | 60.150 | 1.722.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 324.073 | 60.150 | 1.801.264 |