Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 741.522 | 88.354 | 2.049.401 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 741.522 | 88.354 | 2.134.572 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 741.522 | 88.354 | 2.221.156 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 741.522 | 88.354 | 2.049.401 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 741.522 | 88.354 | 2.134.572 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 741.522 | 88.354 | 2.221.156 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.473.161 |
| 741.522 |
| 88.354 |
| 2.303.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 741.522 | 88.354 | 2.392.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 741.522 | 88.354 | 2.464.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 878.510 | 149.030 | 2.247.065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 878.510 | 149.030 | 2.332.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 878.510 | 149.030 | 2.418.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 878.510 | 149.030 | 2.500.701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 878.510 | 149.030 | 2.590.407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 878.510 | 149.030 | 2.662.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 684.940 | 88.354 | 1.992.819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 684.940 | 88.354 | 2.077.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 684.940 | 88.354 | 2.164.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 684.940 | 88.354 | 2.246.455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 684.940 | 88.354 | 2.336.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 684.940 | 88.354 | 2.408.258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 824.906 | 149.030 | 2.193.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 824.906 | 149.030 | 2.278.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 824.906 | 149.030 | 2.365.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 824.906 | 149.030 | 2.447.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 824.906 | 149.030 | 2.536.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 824.906 | 149.030 | 2.608.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 938.070 | 88.354 | 2.287.295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 938.070 | 88.354 | 2.377.442 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 938.070 | 88.354 | 2.468.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 938.070 | 88.354 | 2.554.722 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 938.070 | 88.354 | 2.637.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 938.070 | 88.354 | 2.777.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 1.003.586 | 149.030 | 2.413.487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 1.003.586 | 149.030 | 2.503.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 1.003.586 | 149.030 | 2.595.072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 1.003.586 | 149.030 | 2.680.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 1.003.586 | 149.030 | 2.763.956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 1.003.586 | 149.030 | 2.903.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 845.752 | 94.474 | 2.201.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 845.752 | 94.474 | 2.291.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 845.752 | 94.474 | 2.382.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 845.752 | 94.474 | 2.468.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 845.752 | 94.474 | 2.551.566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 845.752 | 94.474 | 2.691.162 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 902.334 | 155.150 | 2.318.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 902.334 | 155.150 | 2.408.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 902.334 | 155.150 | 2.499.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 902.334 | 155.150 | 2.585.782 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 902.334 | 155.150 | 2.668.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 902.334 | 155.150 | 2.808.420 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 938.070 | 88.354 | 2.245.949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 938.070 | 88.354 | 2.331.120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.473.161 |
| 741.522 |
| 88.354 |
| 2.303.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 741.522 | 88.354 | 2.392.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 741.522 | 88.354 | 2.464.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 878.510 | 149.030 | 2.247.065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 878.510 | 149.030 | 2.332.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 878.510 | 149.030 | 2.418.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 878.510 | 149.030 | 2.500.701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 878.510 | 149.030 | 2.590.407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 878.510 | 149.030 | 2.662.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 684.940 | 88.354 | 1.992.819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 684.940 | 88.354 | 2.077.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 684.940 | 88.354 | 2.164.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 684.940 | 88.354 | 2.246.455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 684.940 | 88.354 | 2.336.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 684.940 | 88.354 | 2.408.258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 824.906 | 149.030 | 2.193.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 824.906 | 149.030 | 2.278.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 824.906 | 149.030 | 2.365.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 824.906 | 149.030 | 2.447.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 824.906 | 149.030 | 2.536.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 824.906 | 149.030 | 2.608.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 938.070 | 88.354 | 2.287.295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 938.070 | 88.354 | 2.377.442 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 938.070 | 88.354 | 2.468.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 938.070 | 88.354 | 2.554.722 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 938.070 | 88.354 | 2.637.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 938.070 | 88.354 | 2.777.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 1.003.586 | 149.030 | 2.413.487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 1.003.586 | 149.030 | 2.503.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 1.003.586 | 149.030 | 2.595.072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 1.003.586 | 149.030 | 2.680.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 1.003.586 | 149.030 | 2.763.956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 1.003.586 | 149.030 | 2.903.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 845.752 | 94.474 | 2.201.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 845.752 | 94.474 | 2.291.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 845.752 | 94.474 | 2.382.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 845.752 | 94.474 | 2.468.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 845.752 | 94.474 | 2.551.566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 845.752 | 94.474 | 2.691.162 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 902.334 | 155.150 | 2.318.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 902.334 | 155.150 | 2.408.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 902.334 | 155.150 | 2.499.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 902.334 | 155.150 | 2.585.782 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 902.334 | 155.150 | 2.668.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 902.334 | 155.150 | 2.808.420 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 938.070 | 88.354 | 2.245.949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 938.070 | 88.354 | 2.331.120 |