Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 324.073 | 60.150 | 1.887.552 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 324.073 | 60.150 | 1.956.902 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 324.073 | 60.150 | 1.503.363 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 324.073 | 60.150 | 1.887.552 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 324.073 | 60.150 | 1.956.902 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 324.073 | 60.150 | 1.503.363 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 |
| m3 |
| 1.194.828 |
| 324.073 |
| 60.150 |
| 1.579.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 324.073 | 60.150 | 1.662.160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 324.073 | 60.150 | 1.736.902 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 324.073 | 60.150 | 1.815.250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 324.073 | 60.150 | 1.945.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 492.917 | 60.508 | 1.766.263 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 492.917 | 60.508 | 1.852.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 492.917 | 60.508 | 1.940.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 492.917 | 60.508 | 2.023.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 492.917 | 60.508 | 2.103.381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 492.917 | 60.508 | 2.237.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 492.917 | 60.508 | 1.726.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 492.917 | 60.508 | 1.808.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 492.917 | 60.508 | 1.891.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 492.917 | 60.508 | 1.970.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 492.917 | 60.508 | 2.056.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 492.917 | 60.508 | 2.126.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 492.917 | 60.508 | 1.672.565 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.194.828 | 492.917 | 60.508 | 1.748.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 492.917 | 60.508 | 1.831.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 492.917 | 60.508 | 1.906.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 492.917 | 60.508 | 1.984.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 492.917 | 60.508 | 2.114.909 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 741.522 | 88.354 | 2.090.747 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 741.522 | 88.354 | 2.180.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 741.522 | 88.354 | 2.272.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 741.522 | 88.354 | 2.358.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 741.522 | 88.354 | 2.441.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 741.522 | 88.354 | 2.580.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 878.510 | 149.030 | 2.288.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 878.510 | 149.030 | 2.378.558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 878.510 | 149.030 | 2.469.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 878.510 | 149.030 | 2.555.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 878.510 | 149.030 | 2.638.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 878.510 | 149.030 | 2.778.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 684.940 | 88.354 | 2.034.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 684.940 | 88.354 | 2.124.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 684.940 | 88.354 | 2.215.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 684.940 | 88.354 | 2.301.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 684.940 | 88.354 | 2.384.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 684.940 | 88.354 | 2.524.230 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 824.906 | 149.030 | 2.234.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 824.906 | 149.030 | 2.324.954 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 824.906 | 149.030 | 2.416.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 824.906 | 149.030 | 2.502.234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 824.906 | 149.030 | 2.585.276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 824.906 | 149.030 | 2.724.872 |
| m3 |
| 1.194.828 |
| 324.073 |
| 60.150 |
| 1.579.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 324.073 | 60.150 | 1.662.160 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 324.073 | 60.150 | 1.736.902 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 324.073 | 60.150 | 1.815.250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 324.073 | 60.150 | 1.945.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 492.917 | 60.508 | 1.766.263 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 492.917 | 60.508 | 1.852.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 492.917 | 60.508 | 1.940.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 492.917 | 60.508 | 2.023.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 492.917 | 60.508 | 2.103.381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 492.917 | 60.508 | 2.237.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 492.917 | 60.508 | 1.726.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 492.917 | 60.508 | 1.808.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 492.917 | 60.508 | 1.891.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 492.917 | 60.508 | 1.970.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 492.917 | 60.508 | 2.056.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 492.917 | 60.508 | 2.126.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1.119.140 | 492.917 | 60.508 | 1.672.565 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 1.194.828 | 492.917 | 60.508 | 1.748.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 1.277.937 | 492.917 | 60.508 | 1.831.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 1.352.679 | 492.917 | 60.508 | 1.906.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 1.431.027 | 492.917 | 60.508 | 1.984.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 1.561.484 | 492.917 | 60.508 | 2.114.909 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 741.522 | 88.354 | 2.090.747 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 741.522 | 88.354 | 2.180.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 741.522 | 88.354 | 2.272.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 741.522 | 88.354 | 2.358.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 741.522 | 88.354 | 2.441.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 741.522 | 88.354 | 2.580.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 878.510 | 149.030 | 2.288.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 878.510 | 149.030 | 2.378.558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 878.510 | 149.030 | 2.469.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 878.510 | 149.030 | 2.555.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 878.510 | 149.030 | 2.638.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 878.510 | 149.030 | 2.778.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 684.940 | 88.354 | 2.034.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 684.940 | 88.354 | 2.124.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 684.940 | 88.354 | 2.215.750 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 684.940 | 88.354 | 2.301.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 684.940 | 88.354 | 2.384.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 684.940 | 88.354 | 2.524.230 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 824.906 | 149.030 | 2.234.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 824.906 | 149.030 | 2.324.954 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 824.906 | 149.030 | 2.416.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 824.906 | 149.030 | 2.502.234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 824.906 | 149.030 | 2.585.276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 824.906 | 149.030 | 2.724.872 |