Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 882.323 | 131.460 | 1.717.829 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 882.323 | 131.460 | 1.935.562 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 882.323 | 131.460 | 1.754.348 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 882.323 | 131.460 | 1.717.829 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 882.323 | 131.460 | 1.935.562 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 882.323 | 131.460 | 1.754.348 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 684.820 |
| 999.488 |
| 582.913 |
| 2.267.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 999.488 | 582.913 | 2.207.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 999.488 | 582.913 | 2.317.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 999.488 | 582.913 | 2.251.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 999.488 | 582.913 | 2.369.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 999.488 | 582.913 | 2.286.447 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 999.488 | 582.913 | 2.504.180 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 999.488 | 582.913 | 2.322.966 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 882.323 | 131.460 | 1.682.471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 882.323 | 131.460 | 1.632.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 882.323 | 131.460 | 1.729.207 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 882.323 | 131.460 | 1.667.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 882.323 | 131.460 | 1.780.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 882.323 | 131.460 | 1.700.498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 882.323 | 131.460 | 1.831.104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 882.323 | 131.460 | 1.735.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 999.488 | 582.913 | 2.251.089 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 999.488 | 582.913 | 2.200.770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 999.488 | 582.913 | 2.297.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 999.488 | 582.913 | 2.236.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 999.488 | 582.913 | 2.349.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 999.488 | 582.913 | 2.269.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 999.488 | 582.913 | 2.399.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 999.488 | 582.913 | 2.304.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 698.248 | 618.316 | 51.229 | 1.367.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.219 | 618.316 | 51.229 | 1.306.764 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.290 | 618.316 | 51.229 | 1.418.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.073 | 618.316 | 51.229 | 1.351.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.499 | 618.316 | 51.229 | 1.472.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.851 | 618.316 | 51.229 | 1.387.396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939.853 | 618.316 | 51.229 | 1.609.398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 755.086 | 618.316 | 51.229 | 1.424.631 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 698.248 | 993.722 | 34.360 | 1.726.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.219 | 993.722 | 34.360 | 1.665.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.290 | 993.722 | 34.360 | 1.777.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.073 | 993.722 | 34.360 | 1.710.155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.499 | 993.722 | 34.360 | 1.830.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.851 | 993.722 | 34.360 | 1.745.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939.853 | 993.722 | 34.360 | 1.967.935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 755.086 | 993.722 | 34.360 | 1.783.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.110 | 1.064.048 | 70.414 | 1.868.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674.841 | 1.064.048 | 70.414 | 1.809.303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 783.680 | 1.064.048 | 70.414 | 1.918.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.401 | 1.064.048 | 70.414 | 1.852.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 835.353 | 1.064.048 | 70.414 | 1.969.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753.147 | 1.064.048 | 70.414 | 1.887.609 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 968.745 | 1.064.048 | 70.414 | 2.103.207 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 684.820 |
| 999.488 |
| 582.913 |
| 2.267.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 999.488 | 582.913 | 2.207.365 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 999.488 | 582.913 | 2.317.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 999.488 | 582.913 | 2.251.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 999.488 | 582.913 | 2.369.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 999.488 | 582.913 | 2.286.447 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 999.488 | 582.913 | 2.504.180 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 999.488 | 582.913 | 2.322.966 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 882.323 | 131.460 | 1.682.471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 882.323 | 131.460 | 1.632.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 882.323 | 131.460 | 1.729.207 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 882.323 | 131.460 | 1.667.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 882.323 | 131.460 | 1.780.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 882.323 | 131.460 | 1.700.498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 882.323 | 131.460 | 1.831.104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 882.323 | 131.460 | 1.735.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 999.488 | 582.913 | 2.251.089 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 999.488 | 582.913 | 2.200.770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 999.488 | 582.913 | 2.297.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 999.488 | 582.913 | 2.236.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 999.488 | 582.913 | 2.349.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 999.488 | 582.913 | 2.269.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 999.488 | 582.913 | 2.399.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 999.488 | 582.913 | 2.304.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 698.248 | 618.316 | 51.229 | 1.367.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.219 | 618.316 | 51.229 | 1.306.764 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.290 | 618.316 | 51.229 | 1.418.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.073 | 618.316 | 51.229 | 1.351.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.499 | 618.316 | 51.229 | 1.472.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.851 | 618.316 | 51.229 | 1.387.396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939.853 | 618.316 | 51.229 | 1.609.398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 755.086 | 618.316 | 51.229 | 1.424.631 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 698.248 | 993.722 | 34.360 | 1.726.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.219 | 993.722 | 34.360 | 1.665.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749.290 | 993.722 | 34.360 | 1.777.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.073 | 993.722 | 34.360 | 1.710.155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.499 | 993.722 | 34.360 | 1.830.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.851 | 993.722 | 34.360 | 1.745.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939.853 | 993.722 | 34.360 | 1.967.935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 755.086 | 993.722 | 34.360 | 1.783.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.110 | 1.064.048 | 70.414 | 1.868.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674.841 | 1.064.048 | 70.414 | 1.809.303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 783.680 | 1.064.048 | 70.414 | 1.918.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.401 | 1.064.048 | 70.414 | 1.852.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 835.353 | 1.064.048 | 70.414 | 1.969.815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753.147 | 1.064.048 | 70.414 | 1.887.609 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 968.745 | 1.064.048 | 70.414 | 2.103.207 |