Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 789.308 | 1.064.048 | 70.414 | 1.923.770 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.479 | 848.848 | 70.414 | 1.669.741 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 689.765 | 848.848 | 70.414 | 1.609.027 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 789.308 | 1.064.048 | 70.414 | 1.923.770 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 750.479 | 848.848 | 70.414 | 1.669.741 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 689.765 | 848.848 | 70.414 | 1.609.027 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 801.258 |
| 848.848 |
| 70.414 |
| 1.720.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.387 | 848.848 | 70.414 | 1.653.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.192 | 848.848 | 70.414 | 1.773.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.981 | 848.848 | 70.414 | 1.689.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 990.837 | 848.848 | 70.414 | 1.910.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.024 | 848.848 | 70.414 | 1.726.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 170.959 | 253.459 | 19.627 | 444.045 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 168.878 | 253.459 | 19.627 | 441.964 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 172.700 | 253.459 | 19.627 | 445.786 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 170.408 | 253.459 | 19.627 | 443.494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 174.515 | 253.459 | 19.627 | 447.601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 171.628 | 253.459 | 19.627 | 444.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 179.200 | 253.459 | 19.627 | 452.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 172.898 | 253.459 | 19.627 | 445.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678.106 | 573.869 | 309.850 | 1.561.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618.837 | 573.869 | 309.850 | 1.502.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 573.869 | 309.850 | 1.611.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 573.869 | 309.850 | 1.546.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 573.869 | 309.850 | 1.663.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 573.869 | 309.850 | 1.580.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.742 | 573.869 | 309.850 | 1.796.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 573.869 | 309.850 | 1.617.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.106 | 592.998 | 309.850 | 1.580.954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 618.837 | 592.998 | 309.850 | 1.521.685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 592.998 | 309.850 | 1.630.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 592.998 | 309.850 | 1.565.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 592.998 | 309.850 | 1.682.198 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 592.998 | 309.850 | 1.599.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.742 | 592.998 | 309.850 | 1.815.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 592.998 | 309.850 | 1.636.153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678.106 | 669.514 | 70.414 | 1.418.034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618.837 | 669.514 | 70.414 | 1.358.765 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 669.514 | 70.414 | 1.467.604 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 669.514 | 70.414 | 1.402.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 669.514 | 70.414 | 1.519.278 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 669.514 | 70.414 | 1.437.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.741 | 669.514 | 70.414 | 1.652.669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 669.514 | 70.414 | 1.473.233 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 766.787 | 435.184 | 85.596 | 1.287.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 707.225 | 435.184 | 85.596 | 1.228.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 816.602 | 435.184 | 85.596 | 1.337.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 751.001 | 435.184 | 85.596 | 1.271.781 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 868.532 | 435.184 | 85.596 | 1.389.312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 785.919 | 435.184 | 85.596 | 1.306.699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1.002.584 | 435.184 | 85.596 | 1.523.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 822.259 | 435.184 | 85.596 | 1.343.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 774.081 | 389.753 | 85.596 | 1.249.430 |
| m3 |
| 801.258 |
| 848.848 |
| 70.414 |
| 1.720.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.387 | 848.848 | 70.414 | 1.653.649 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.192 | 848.848 | 70.414 | 1.773.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.981 | 848.848 | 70.414 | 1.689.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 990.837 | 848.848 | 70.414 | 1.910.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.024 | 848.848 | 70.414 | 1.726.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 170.959 | 253.459 | 19.627 | 444.045 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 168.878 | 253.459 | 19.627 | 441.964 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 172.700 | 253.459 | 19.627 | 445.786 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 170.408 | 253.459 | 19.627 | 443.494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 174.515 | 253.459 | 19.627 | 447.601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 171.628 | 253.459 | 19.627 | 444.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 179.200 | 253.459 | 19.627 | 452.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 172.898 | 253.459 | 19.627 | 445.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678.106 | 573.869 | 309.850 | 1.561.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618.837 | 573.869 | 309.850 | 1.502.556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 573.869 | 309.850 | 1.611.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 573.869 | 309.850 | 1.546.116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 573.869 | 309.850 | 1.663.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 573.869 | 309.850 | 1.580.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.742 | 573.869 | 309.850 | 1.796.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 573.869 | 309.850 | 1.617.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.106 | 592.998 | 309.850 | 1.580.954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 618.837 | 592.998 | 309.850 | 1.521.685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 592.998 | 309.850 | 1.630.524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 592.998 | 309.850 | 1.565.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 592.998 | 309.850 | 1.682.198 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 592.998 | 309.850 | 1.599.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.742 | 592.998 | 309.850 | 1.815.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 592.998 | 309.850 | 1.636.153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678.106 | 669.514 | 70.414 | 1.418.034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618.837 | 669.514 | 70.414 | 1.358.765 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727.676 | 669.514 | 70.414 | 1.467.604 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.397 | 669.514 | 70.414 | 1.402.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.350 | 669.514 | 70.414 | 1.519.278 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697.144 | 669.514 | 70.414 | 1.437.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912.741 | 669.514 | 70.414 | 1.652.669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733.305 | 669.514 | 70.414 | 1.473.233 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 766.787 | 435.184 | 85.596 | 1.287.567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 707.225 | 435.184 | 85.596 | 1.228.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 816.602 | 435.184 | 85.596 | 1.337.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 751.001 | 435.184 | 85.596 | 1.271.781 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 868.532 | 435.184 | 85.596 | 1.389.312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 785.919 | 435.184 | 85.596 | 1.306.699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1.002.584 | 435.184 | 85.596 | 1.523.364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 822.259 | 435.184 | 85.596 | 1.343.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 774.081 | 389.753 | 85.596 | 1.249.430 |