Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 714.519 | 389.753 | 85.596 | 1.189.868 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 823.897 | 389.753 | 85.596 | 1.299.246 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 758.295 | 389.753 | 85.596 | 1.233.644 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 714.519 | 389.753 | 85.596 | 1.189.868 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 823.897 | 389.753 | 85.596 | 1.299.246 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 758.295 | 389.753 | 85.596 | 1.233.644 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 |
| m3 |
| 875.826 |
| 389.753 |
| 85.596 |
| 1.351.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 793.213 | 389.753 | 85.596 | 1.268.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1.009.878 | 389.753 | 85.596 | 1.485.227 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 829.553 | 389.753 | 85.596 | 1.304.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 750.734 | 435.184 | 85.596 | 1.271.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 700.662 | 435.184 | 85.596 | 1.221.442 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 797.241 | 435.184 | 85.596 | 1.318.021 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 735.790 | 435.184 | 85.596 | 1.256.570 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 848.325 | 435.184 | 85.596 | 1.369.105 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 768.672 | 435.184 | 85.596 | 1.289.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 898.638 | 435.184 | 85.596 | 1.419.418 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 803.801 | 435.184 | 85.596 | 1.324.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 758.028 | 389.753 | 85.596 | 1.233.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 707.956 | 389.753 | 85.596 | 1.183.305 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 804.535 | 389.753 | 85.596 | 1.279.884 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 743.084 | 389.753 | 85.596 | 1.218.433 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 855.619 | 389.753 | 85.596 | 1.330.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 775.967 | 389.753 | 85.596 | 1.251.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 905.932 | 389.753 | 85.596 | 1.381.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 811.095 | 389.753 | 85.596 | 1.286.444 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 279.142 | 236.974 | 0 | 516.116 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 264.090 | 236.974 | 0 | 501.064 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 330.266 | 236.974 | 0 | 567.240 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 299.007 | 236.974 | 0 | 535.981 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684.820 | 1.656.203 | 71.118 | 2.412.141 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 1.656.203 | 71.118 | 2.352.285 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 1.656.203 | 71.118 | 2.462.202 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 1.656.203 | 71.118 | 2.396.277 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 1.656.203 | 71.118 | 2.514.387 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 1.656.203 | 71.118 | 2.431.367 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 1.656.203 | 71.118 | 2.649.100 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 1.656.203 | 71.118 | 2.467.886 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 1.656.203 | 71.118 | 2.396.009 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 1.656.203 | 71.118 | 2.345.690 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 1.656.203 | 71.118 | 2.442.745 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 1.656.203 | 71.118 | 2.380.992 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 1.656.203 | 71.118 | 2.494.080 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 1.656.203 | 71.118 | 2.414.036 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 1.656.203 | 71.118 | 2.544.642 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 1.656.203 | 71.118 | 2.449.337 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684.820 | 2.097.857 | 52.197 | 2.834.874 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 2.097.857 | 52.197 | 2.775.018 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 2.097.857 | 52.197 | 2.884.935 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 2.097.857 | 52.197 | 2.819.010 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 2.097.857 | 52.197 | 2.937.120 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 2.097.857 | 52.197 | 2.854.100 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.778 | 2.097.857 | 52.197 | 3.071.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 |
| m3 |
| 875.826 |
| 389.753 |
| 85.596 |
| 1.351.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 793.213 | 389.753 | 85.596 | 1.268.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1.009.878 | 389.753 | 85.596 | 1.485.227 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 829.553 | 389.753 | 85.596 | 1.304.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 750.734 | 435.184 | 85.596 | 1.271.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 700.662 | 435.184 | 85.596 | 1.221.442 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 797.241 | 435.184 | 85.596 | 1.318.021 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 735.790 | 435.184 | 85.596 | 1.256.570 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 848.325 | 435.184 | 85.596 | 1.369.105 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 768.672 | 435.184 | 85.596 | 1.289.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 898.638 | 435.184 | 85.596 | 1.419.418 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 803.801 | 435.184 | 85.596 | 1.324.581 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 758.028 | 389.753 | 85.596 | 1.233.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 707.956 | 389.753 | 85.596 | 1.183.305 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 804.535 | 389.753 | 85.596 | 1.279.884 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 743.084 | 389.753 | 85.596 | 1.218.433 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 855.619 | 389.753 | 85.596 | 1.330.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 775.967 | 389.753 | 85.596 | 1.251.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 905.932 | 389.753 | 85.596 | 1.381.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 811.095 | 389.753 | 85.596 | 1.286.444 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 279.142 | 236.974 | 0 | 516.116 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 264.090 | 236.974 | 0 | 501.064 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 330.266 | 236.974 | 0 | 567.240 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 299.007 | 236.974 | 0 | 535.981 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684.820 | 1.656.203 | 71.118 | 2.412.141 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 1.656.203 | 71.118 | 2.352.285 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 1.656.203 | 71.118 | 2.462.202 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 1.656.203 | 71.118 | 2.396.277 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 1.656.203 | 71.118 | 2.514.387 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 1.656.203 | 71.118 | 2.431.367 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.779 | 1.656.203 | 71.118 | 2.649.100 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 740.565 | 1.656.203 | 71.118 | 2.467.886 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 668.688 | 1.656.203 | 71.118 | 2.396.009 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 618.369 | 1.656.203 | 71.118 | 2.345.690 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 715.424 | 1.656.203 | 71.118 | 2.442.745 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 653.671 | 1.656.203 | 71.118 | 2.380.992 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 766.759 | 1.656.203 | 71.118 | 2.494.080 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 686.715 | 1.656.203 | 71.118 | 2.414.036 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 817.321 | 1.656.203 | 71.118 | 2.544.642 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 722.016 | 1.656.203 | 71.118 | 2.449.337 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684.820 | 2.097.857 | 52.197 | 2.834.874 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.964 | 2.097.857 | 52.197 | 2.775.018 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 734.881 | 2.097.857 | 52.197 | 2.884.935 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.956 | 2.097.857 | 52.197 | 2.819.010 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 787.066 | 2.097.857 | 52.197 | 2.937.120 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.046 | 2.097.857 | 52.197 | 2.854.100 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.778 | 2.097.857 | 52.197 | 3.071.832 |