Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22.504 | 29.889 | 964 | 53.357 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27.769 | 29.889 | 964 | 58.622 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.539 | 29.889 | 964 | 55.392 | |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22.504 | 29.889 | 964 | 53.357 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27.769 | 29.889 | 964 | 58.622 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.539 | 29.889 | 964 | 55.392 | |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 |
| 8.319 |
| 28.215 |
| 723 |
| 37.257 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7.652 | 28.215 | 723 | 36.590 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.248 | 28.215 | 723 | 38.186 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 8.290 | 28.215 | 723 | 37.228 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10.256 | 28.215 | 723 | 39.194 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.050 | 28.215 | 723 | 37.988 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 16.297 | 33.954 | 723 | 50.974 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15.015 | 33.954 | 723 | 49.692 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18.084 | 33.954 | 723 | 52.761 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 16.241 | 33.954 | 723 | 50.918 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 20.021 | 33.954 | 723 | 54.698 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 17.702 | 33.954 | 723 | 52.379 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.319 | 28.215 | 723 | 37.257 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.652 | 28.215 | 723 | 36.590 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.248 | 28.215 | 723 | 38.186 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8.290 | 28.215 | 723 | 37.228 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10.256 | 28.215 | 723 | 39.194 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9.050 | 28.215 | 723 | 37.988 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.694 | 32.280 | 723 | 55.697 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20.899 | 32.280 | 723 | 53.902 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.196 | 32.280 | 723 | 58.199 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22.616 | 32.280 | 723 | 55.619 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27.908 | 32.280 | 723 | 60.911 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.661 | 32.280 | 723 | 57.664 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 40.366 | 363.450 | 0 | 403.816 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 63.895 | 662.340 | 0 | 726.235 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20.515 | 95.645 | 723 | 116.883 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 19.999 | 95.645 | 723 | 116.367 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26.575 | 107.600 | 723 | 134.898 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 25.890 | 107.600 | 723 | 134.213 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.717 | 37.541 | 0 | 94.258 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 54.520 | 37.541 | 0 | 92.061 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 72.683 | 44.165 | 0 | 116.848 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.471 | 44.165 | 0 | 114.636 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 120.251 | 36.823 | 6.976 | 164.050 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118.677 | 36.823 | 6.976 | 162.476 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.063 | 35.149 | 6.976 | 165.188 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.096 | 35.149 | 6.976 | 163.221 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122.972 | 34.671 | 6.976 | 164.619 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.004 | 34.671 | 6.976 | 162.651 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150.122 | 34.193 | 6.976 | 191.291 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.154 | 34.193 | 6.976 | 189.323 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 125.472 | 30.128 | 8.139 | 163.739 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.505 | 30.128 | 8.139 | 161.772 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 162.032 | 30.128 | 9.302 | 201.462 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160.064 | 30.128 | 9.302 | 199.494 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150.690 | 30.128 | 9.302 | 190.120 |
| 8.319 |
| 28.215 |
| 723 |
| 37.257 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7.652 | 28.215 | 723 | 36.590 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9.248 | 28.215 | 723 | 38.186 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 8.290 | 28.215 | 723 | 37.228 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10.256 | 28.215 | 723 | 39.194 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.050 | 28.215 | 723 | 37.988 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 16.297 | 33.954 | 723 | 50.974 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15.015 | 33.954 | 723 | 49.692 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18.084 | 33.954 | 723 | 52.761 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 16.241 | 33.954 | 723 | 50.918 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 20.021 | 33.954 | 723 | 54.698 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 17.702 | 33.954 | 723 | 52.379 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8.319 | 28.215 | 723 | 37.257 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7.652 | 28.215 | 723 | 36.590 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9.248 | 28.215 | 723 | 38.186 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8.290 | 28.215 | 723 | 37.228 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10.256 | 28.215 | 723 | 39.194 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9.050 | 28.215 | 723 | 37.988 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22.694 | 32.280 | 723 | 55.697 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20.899 | 32.280 | 723 | 53.902 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25.196 | 32.280 | 723 | 58.199 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22.616 | 32.280 | 723 | 55.619 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27.908 | 32.280 | 723 | 60.911 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.661 | 32.280 | 723 | 57.664 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 40.366 | 363.450 | 0 | 403.816 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 63.895 | 662.340 | 0 | 726.235 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20.515 | 95.645 | 723 | 116.883 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 19.999 | 95.645 | 723 | 116.367 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26.575 | 107.600 | 723 | 134.898 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 25.890 | 107.600 | 723 | 134.213 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56.717 | 37.541 | 0 | 94.258 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 54.520 | 37.541 | 0 | 92.061 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 72.683 | 44.165 | 0 | 116.848 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.471 | 44.165 | 0 | 114.636 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 120.251 | 36.823 | 6.976 | 164.050 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118.677 | 36.823 | 6.976 | 162.476 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.063 | 35.149 | 6.976 | 165.188 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.096 | 35.149 | 6.976 | 163.221 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122.972 | 34.671 | 6.976 | 164.619 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.004 | 34.671 | 6.976 | 162.651 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150.122 | 34.193 | 6.976 | 191.291 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.154 | 34.193 | 6.976 | 189.323 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 125.472 | 30.128 | 8.139 | 163.739 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123.505 | 30.128 | 8.139 | 161.772 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 162.032 | 30.128 | 9.302 | 201.462 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160.064 | 30.128 | 9.302 | 199.494 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150.690 | 30.128 | 9.302 | 190.120 |