Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.723 | 30.128 | 9.302 | 188.153 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 209.927 | 28.215 | 9.302 | 247.444 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 207.959 | 28.215 | 9.302 | 245.476 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148.723 | 30.128 | 9.302 | 188.153 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 209.927 | 28.215 | 9.302 | 247.444 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 207.959 | 28.215 | 9.302 | 245.476 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 |
| 209.877 |
| 24.150 |
| 9.302 |
| 243.329 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 207.910 | 24.150 | 9.302 | 241.362 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 84.489 | 47.822 | 0 | 132.311 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 83.263 | 47.822 | 0 | 131.085 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 81.723 | 52.605 | 0 | 134.328 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 258.031 | 59.778 | 34.882 | 352.691 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 256.044 | 59.778 | 34.882 | 350.704 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 258.031 | 76.516 | 46.509 | 381.056 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 256.044 | 76.516 | 46.509 | 379.069 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 69.434 | 44.165 | 0 | 113.599 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 66.824 | 44.165 | 0 | 110.989 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 58.310 | 39.749 | 0 | 98.059 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 55.898 | 39.749 | 0 | 95.647 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 47.590 | 37.541 | 0 | 85.131 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 45.138 | 37.541 | 0 | 82.679 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 96.645 | 35.867 | 0 | 132.512 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 94.649 | 35.867 | 0 | 130.516 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 83.616 | 38.258 | 0 | 121.874 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 81.400 | 38.258 | 0 | 119.658 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 79.790 | 28.693 | 0 | 108.483 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 82.820 | 31.085 | 0 | 113.905 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 77.197 | 34.671 | 0 | 111.868 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 75.161 | 34.671 | 0 | 109.832 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 82.781 | 34.193 | 0 | 116.974 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 80.746 | 34.193 | 0 | 114.939 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 95.782 | 33.237 | 0 | 129.019 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 93.746 | 33.237 | 0 | 126.983 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 141.422 | 83.689 | 34.882 | 259.993 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 139.445 | 83.689 | 34.882 | 258.016 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 144.975 | 71.734 | 34.882 | 251.591 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 142.998 | 71.734 | 34.882 | 249.614 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 148.758 | 62.169 | 34.882 | 245.809 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 146.781 | 62.169 | 34.882 | 243.832 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 255.488 | 76.516 | 46.509 | 378.513 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 253.521 | 76.516 | 46.509 | 376.546 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 255.488 | 83.689 | 46.509 | 385.686 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 253.521 | 83.689 | 46.509 | 383.719 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 255.488 | 102.818 | 81.391 | 439.697 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 253.521 | 102.818 | 81.391 | 437.730 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 48.173 | 23.911 | 0 | 72.084 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 47.782 | 23.911 | 0 | 71.693 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77.704 | 33.476 | 0 | 111.180 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77.289 | 33.476 | 0 | 110.765 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 65.058 | 109.992 | 0 | 175.050 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 63.884 | 109.992 | 0 | 173.876 |
| Làm trần cót ép | m2 | 70.150 | 4.782 | 0 | 74.932 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 107.550 | 4.782 | 0 | 112.332 |
| 209.877 |
| 24.150 |
| 9.302 |
| 243.329 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 207.910 | 24.150 | 9.302 | 241.362 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 84.489 | 47.822 | 0 | 132.311 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 83.263 | 47.822 | 0 | 131.085 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 81.723 | 52.605 | 0 | 134.328 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 258.031 | 59.778 | 34.882 | 352.691 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 256.044 | 59.778 | 34.882 | 350.704 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 258.031 | 76.516 | 46.509 | 381.056 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 256.044 | 76.516 | 46.509 | 379.069 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 69.434 | 44.165 | 0 | 113.599 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 66.824 | 44.165 | 0 | 110.989 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 58.310 | 39.749 | 0 | 98.059 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 55.898 | 39.749 | 0 | 95.647 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 47.590 | 37.541 | 0 | 85.131 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 45.138 | 37.541 | 0 | 82.679 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 96.645 | 35.867 | 0 | 132.512 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 94.649 | 35.867 | 0 | 130.516 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 83.616 | 38.258 | 0 | 121.874 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 81.400 | 38.258 | 0 | 119.658 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 79.790 | 28.693 | 0 | 108.483 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 82.820 | 31.085 | 0 | 113.905 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 77.197 | 34.671 | 0 | 111.868 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 75.161 | 34.671 | 0 | 109.832 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 82.781 | 34.193 | 0 | 116.974 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 80.746 | 34.193 | 0 | 114.939 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 95.782 | 33.237 | 0 | 129.019 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 93.746 | 33.237 | 0 | 126.983 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 141.422 | 83.689 | 34.882 | 259.993 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 139.445 | 83.689 | 34.882 | 258.016 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 144.975 | 71.734 | 34.882 | 251.591 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 142.998 | 71.734 | 34.882 | 249.614 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 148.758 | 62.169 | 34.882 | 245.809 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 146.781 | 62.169 | 34.882 | 243.832 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 255.488 | 76.516 | 46.509 | 378.513 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 253.521 | 76.516 | 46.509 | 376.546 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 255.488 | 83.689 | 46.509 | 385.686 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 253.521 | 83.689 | 46.509 | 383.719 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 255.488 | 102.818 | 81.391 | 439.697 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 253.521 | 102.818 | 81.391 | 437.730 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 48.173 | 23.911 | 0 | 72.084 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 47.782 | 23.911 | 0 | 71.693 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77.704 | 33.476 | 0 | 111.180 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77.289 | 33.476 | 0 | 110.765 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 65.058 | 109.992 | 0 | 175.050 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 63.884 | 109.992 | 0 | 173.876 |
| Làm trần cót ép | m2 | 70.150 | 4.782 | 0 | 74.932 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 107.550 | 4.782 | 0 | 112.332 |