Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét 2 nước xi măng | m2 | 1.164 | 7.173 | 0 | 8.337 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.210 | 19.129 | 0 | 21.339 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.210 | 23.911 | 0 | 26.121 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8.891 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét 2 nước xi măng | m2 | 1.164 | 7.173 | 0 | 8.337 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.210 | 19.129 | 0 | 21.339 | |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.210 | 23.911 | 0 | 26.121 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8.891 |
| 114.774 |
| 0 |
| 123.665 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 12.767 | 153.032 | 0 | 165.799 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.530 | 21.520 | 0 | 23.050 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.530 | 26.302 | 0 | 27.832 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.687 | 28.693 | 0 | 31.380 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.687 | 33.476 | 0 | 36.163 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 19.144 | 33.476 | 0 | 52.620 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 19.144 | 38.258 | 0 | 57.402 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 7.599 | 31.085 | 0 | 38.684 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 7.599 | 35.867 | 0 | 43.466 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.071 | 21.520 | 0 | 23.591 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.071 | 26.302 | 0 | 28.373 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.798 | 21.520 | 0 | 23.318 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.798 | 26.302 | 0 | 28.100 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.970 | 21.520 | 0 | 25.490 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.970 | 26.302 | 0 | 30.272 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.240 | 19.874 | 0 | 24.114 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 4.240 | 24.291 | 0 | 28.531 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.770 | 19.874 | 0 | 25.644 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 5.770 | 24.291 | 0 | 30.061 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.695 | 19.874 | 0 | 23.569 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.695 | 24.291 | 0 | 27.986 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.144 | 19.874 | 0 | 25.018 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.144 | 24.291 | 0 | 29.435 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.434 | 19.874 | 0 | 27.308 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.434 | 24.291 | 0 | 31.725 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.162 | 19.874 | 0 | 27.036 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.162 | 24.291 | 0 | 31.453 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.224 | 19.874 | 0 | 25.098 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.224 | 24.291 | 0 | 29.515 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.040 | 8.833 | 0 | 12.873 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.252 | 11.262 | 0 | 16.514 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11.029 | 22.083 | 0 | 33.112 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14.504 | 28.266 | 0 | 42.770 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15.029 | 32.682 | 0 | 47.711 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18.544 | 42.399 | 0 | 60.943 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10.019 | 25.174 | 0 | 35.193 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.928 | 29.591 | 0 | 42.519 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.120 | 3.754 | 0 | 6.874 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.079 | 11.041 | 0 | 28.120 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.968 | 14.354 | 0 | 37.322 |
| 114.774 |
| 0 |
| 123.665 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 12.767 | 153.032 | 0 | 165.799 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.530 | 21.520 | 0 | 23.050 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.530 | 26.302 | 0 | 27.832 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2.687 | 28.693 | 0 | 31.380 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2.687 | 33.476 | 0 | 36.163 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 19.144 | 33.476 | 0 | 52.620 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 19.144 | 38.258 | 0 | 57.402 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 7.599 | 31.085 | 0 | 38.684 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 7.599 | 35.867 | 0 | 43.466 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.071 | 21.520 | 0 | 23.591 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.071 | 26.302 | 0 | 28.373 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.798 | 21.520 | 0 | 23.318 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.798 | 26.302 | 0 | 28.100 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.970 | 21.520 | 0 | 25.490 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.970 | 26.302 | 0 | 30.272 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.889 | 21.520 | 0 | 25.409 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.889 | 26.302 | 0 | 30.191 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.240 | 19.874 | 0 | 24.114 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 4.240 | 24.291 | 0 | 28.531 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.770 | 19.874 | 0 | 25.644 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 5.770 | 24.291 | 0 | 30.061 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.695 | 19.874 | 0 | 23.569 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.695 | 24.291 | 0 | 27.986 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.144 | 19.874 | 0 | 25.018 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.144 | 24.291 | 0 | 29.435 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.434 | 19.874 | 0 | 27.308 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.434 | 24.291 | 0 | 31.725 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.162 | 19.874 | 0 | 27.036 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7.162 | 24.291 | 0 | 31.453 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.224 | 19.874 | 0 | 25.098 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5.224 | 24.291 | 0 | 29.515 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.040 | 8.833 | 0 | 12.873 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.252 | 11.262 | 0 | 16.514 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11.029 | 22.083 | 0 | 33.112 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14.504 | 28.266 | 0 | 42.770 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15.029 | 32.682 | 0 | 47.711 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18.544 | 42.399 | 0 | 60.943 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10.019 | 25.174 | 0 | 35.193 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.928 | 29.591 | 0 | 42.519 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.120 | 3.754 | 0 | 6.874 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.079 | 11.041 | 0 | 28.120 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.968 | 14.354 | 0 | 37.322 |