Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.131.655 | 455.800 | 8.306 | 1.595.761 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.141.779 | 455.800 | 8.306 | 1.605.885 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.149.086 | 455.800 | 8.306 | 1.613.192 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.131.655 | 455.800 | 8.306 | 1.595.761 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.141.779 | 455.800 | 8.306 | 1.605.885 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.149.086 | 455.800 | 8.306 | 1.613.192 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 1.157.940 |
| 455.800 |
| 8.306 |
| 1.622.046 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.166.521 | 455.800 | 8.306 | 1.630.627 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.173.159 | 455.800 | 8.306 | 1.637.265 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.107.191 | 488.050 | 52.316 | 1.647.557 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.110.122 | 488.050 | 52.316 | 1.650.488 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.125.877 | 488.050 | 52.316 | 1.666.243 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.131.655 | 488.050 | 52.316 | 1.672.021 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.141.779 | 488.050 | 52.316 | 1.682.145 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.149.086 | 488.050 | 52.316 | 1.689.452 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.157.940 | 488.050 | 52.316 | 1.698.306 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.166.521 | 488.050 | 52.316 | 1.706.887 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.173.159 | 488.050 | 52.316 | 1.713.525 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.088.214 | 389.150 | 8.306 | 1.485.670 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.091.189 | 389.150 | 8.306 | 1.488.645 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.107.179 | 389.150 | 8.306 | 1.504.635 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.113.044 | 389.150 | 8.306 | 1.510.500 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.123.320 | 389.150 | 8.306 | 1.520.776 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.130.736 | 389.150 | 8.306 | 1.528.192 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.139.723 | 389.150 | 8.306 | 1.537.179 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.148.433 | 389.150 | 8.306 | 1.545.889 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.155.170 | 389.150 | 8.306 | 1.552.626 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.088.214 | 427.850 | 52.316 | 1.568.380 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.091.189 | 427.850 | 52.316 | 1.571.355 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.107.179 | 427.850 | 52.316 | 1.587.345 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.113.044 | 427.850 | 52.316 | 1.593.210 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.123.320 | 427.850 | 52.316 | 1.603.486 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.130.736 | 427.850 | 52.316 | 1.610.902 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.139.723 | 427.850 | 52.316 | 1.619.889 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.148.433 | 427.850 | 52.316 | 1.628.599 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.155.170 | 427.850 | 52.316 | 1.635.336 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 307.450 | 0 | 1.660.365 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 307.450 | 0 | 1.662.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 335.400 | 44.010 | 1.732.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 335.400 | 44.010 | 1.734.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 369.800 | 91.688 | 1.814.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 369.800 | 91.688 | 1.816.923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 387.000 | 143.453 | 1.883.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 387.000 | 143.453 | 1.885.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 301.000 | 0 | 1.739.979 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 301.000 | 0 | 1.743.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 328.950 | 44.010 | 1.811.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 328.950 | 44.010 | 1.815.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 361.200 | 91.688 | 1.891.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 361.200 | 91.688 | 1.895.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 376.250 | 143.453 | 1.958.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 376.250 | 143.453 | 1.961.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.810.636 | 288.100 | 0 | 2.098.736 |
| m3 |
| 1.157.940 |
| 455.800 |
| 8.306 |
| 1.622.046 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.166.521 | 455.800 | 8.306 | 1.630.627 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.173.159 | 455.800 | 8.306 | 1.637.265 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.107.191 | 488.050 | 52.316 | 1.647.557 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.110.122 | 488.050 | 52.316 | 1.650.488 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.125.877 | 488.050 | 52.316 | 1.666.243 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.131.655 | 488.050 | 52.316 | 1.672.021 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.141.779 | 488.050 | 52.316 | 1.682.145 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.149.086 | 488.050 | 52.316 | 1.689.452 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.157.940 | 488.050 | 52.316 | 1.698.306 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.166.521 | 488.050 | 52.316 | 1.706.887 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.173.159 | 488.050 | 52.316 | 1.713.525 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.088.214 | 389.150 | 8.306 | 1.485.670 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.091.189 | 389.150 | 8.306 | 1.488.645 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.107.179 | 389.150 | 8.306 | 1.504.635 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.113.044 | 389.150 | 8.306 | 1.510.500 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.123.320 | 389.150 | 8.306 | 1.520.776 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.130.736 | 389.150 | 8.306 | 1.528.192 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.139.723 | 389.150 | 8.306 | 1.537.179 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.148.433 | 389.150 | 8.306 | 1.545.889 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.155.170 | 389.150 | 8.306 | 1.552.626 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.088.214 | 427.850 | 52.316 | 1.568.380 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.091.189 | 427.850 | 52.316 | 1.571.355 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.107.179 | 427.850 | 52.316 | 1.587.345 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.113.044 | 427.850 | 52.316 | 1.593.210 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.123.320 | 427.850 | 52.316 | 1.603.486 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.130.736 | 427.850 | 52.316 | 1.610.902 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.139.723 | 427.850 | 52.316 | 1.619.889 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.148.433 | 427.850 | 52.316 | 1.628.599 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.155.170 | 427.850 | 52.316 | 1.635.336 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 307.450 | 0 | 1.660.365 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 307.450 | 0 | 1.662.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 335.400 | 44.010 | 1.732.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 335.400 | 44.010 | 1.734.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 369.800 | 91.688 | 1.814.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 369.800 | 91.688 | 1.816.923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.352.915 | 387.000 | 143.453 | 1.883.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.355.435 | 387.000 | 143.453 | 1.885.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 301.000 | 0 | 1.739.979 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 301.000 | 0 | 1.743.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 328.950 | 44.010 | 1.811.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 328.950 | 44.010 | 1.815.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 361.200 | 91.688 | 1.891.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 361.200 | 91.688 | 1.895.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.438.979 | 376.250 | 143.453 | 1.958.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.442.213 | 376.250 | 143.453 | 1.961.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.810.636 | 288.100 | 0 | 2.098.736 |