Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 253.700 | 5.618 | 1.232.481 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 253.700 | 5.618 | 1.243.963 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 253.700 | 5.618 | 1.255.460 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 253.700 | 5.618 | 1.232.481 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 253.700 | 5.618 | 1.243.963 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 253.700 | 5.618 | 1.255.460 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 959.661 |
| 273.050 |
| 49.629 |
| 1.282.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 273.050 | 49.629 | 1.295.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 273.050 | 49.629 | 1.307.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 273.050 | 49.629 | 1.318.821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959.661 | 298.850 | 97.306 | 1.355.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 298.850 | 97.306 | 1.369.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 298.850 | 97.306 | 1.380.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 298.850 | 97.306 | 1.392.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959.661 | 309.600 | 149.072 | 1.418.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 309.600 | 149.072 | 1.431.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 309.600 | 149.072 | 1.443.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 309.600 | 149.072 | 1.454.814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 258.000 | 3.664 | 1.263.064 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 258.000 | 3.664 | 1.271.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 258.000 | 3.664 | 1.279.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 258.000 | 3.664 | 1.286.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 281.650 | 47.674 | 1.330.724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 281.650 | 47.674 | 1.339.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 281.650 | 47.674 | 1.346.690 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 281.650 | 47.674 | 1.354.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 307.450 | 95.352 | 1.404.202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 307.450 | 95.352 | 1.412.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 307.450 | 95.352 | 1.420.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 307.450 | 95.352 | 1.427.516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 322.500 | 147.117 | 1.471.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 322.500 | 147.117 | 1.479.646 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 322.500 | 147.117 | 1.486.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 322.500 | 147.117 | 1.494.331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 223.600 | 5.618 | 1.187.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 223.600 | 5.618 | 1.200.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 223.600 | 5.618 | 1.212.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 223.600 | 5.618 | 1.223.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 240.800 | 49.629 | 1.248.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 240.800 | 49.629 | 1.262.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 240.800 | 49.629 | 1.273.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 240.800 | 49.629 | 1.284.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 262.300 | 97.306 | 1.317.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 262.300 | 97.306 | 1.331.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 262.300 | 97.306 | 1.342.673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 262.300 | 97.306 | 1.354.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 273.050 | 149.072 | 1.380.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 273.050 | 149.072 | 1.393.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 273.050 | 149.072 | 1.405.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 273.050 | 149.072 | 1.416.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 238.650 | 3.420 | 1.260.039 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 238.650 | 3.420 | 1.266.671 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 238.650 | 3.420 | 1.272.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 959.661 |
| 273.050 |
| 49.629 |
| 1.282.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 273.050 | 49.629 | 1.295.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 273.050 | 49.629 | 1.307.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 273.050 | 49.629 | 1.318.821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959.661 | 298.850 | 97.306 | 1.355.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 298.850 | 97.306 | 1.369.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 298.850 | 97.306 | 1.380.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 298.850 | 97.306 | 1.392.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959.661 | 309.600 | 149.072 | 1.418.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 973.163 | 309.600 | 149.072 | 1.431.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.645 | 309.600 | 149.072 | 1.443.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 996.142 | 309.600 | 149.072 | 1.454.814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 258.000 | 3.664 | 1.263.064 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 258.000 | 3.664 | 1.271.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 258.000 | 3.664 | 1.279.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 258.000 | 3.664 | 1.286.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 281.650 | 47.674 | 1.330.724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 281.650 | 47.674 | 1.339.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 281.650 | 47.674 | 1.346.690 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 281.650 | 47.674 | 1.354.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 307.450 | 95.352 | 1.404.202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 307.450 | 95.352 | 1.412.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 307.450 | 95.352 | 1.420.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 307.450 | 95.352 | 1.427.516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 322.500 | 147.117 | 1.471.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 322.500 | 147.117 | 1.479.646 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 322.500 | 147.117 | 1.486.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 322.500 | 147.117 | 1.494.331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 223.600 | 5.618 | 1.187.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 223.600 | 5.618 | 1.200.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 223.600 | 5.618 | 1.212.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 223.600 | 5.618 | 1.223.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 240.800 | 49.629 | 1.248.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 240.800 | 49.629 | 1.262.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 240.800 | 49.629 | 1.273.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 240.800 | 49.629 | 1.284.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 262.300 | 97.306 | 1.317.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 262.300 | 97.306 | 1.331.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 262.300 | 97.306 | 1.342.673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 262.300 | 97.306 | 1.354.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.083 | 273.050 | 149.072 | 1.380.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.586 | 273.050 | 149.072 | 1.393.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.067 | 273.050 | 149.072 | 1.405.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.565 | 273.050 | 149.072 | 1.416.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 238.650 | 3.420 | 1.260.039 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 238.650 | 3.420 | 1.266.671 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 238.650 | 3.420 | 1.272.310 |