Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 238.650 | 3.420 | 1.277.957 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 260.150 | 47.430 | 1.325.549 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 260.150 | 47.430 | 1.332.181 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 238.650 | 3.420 | 1.277.957 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 260.150 | 47.430 | 1.325.549 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 260.150 | 47.430 | 1.332.181 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.030.240 |
| 260.150 |
| 47.430 |
| 1.337.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 260.150 | 47.430 | 1.343.467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 288.100 | 95.108 | 1.401.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 288.100 | 95.108 | 1.407.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 288.100 | 95.108 | 1.413.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 288.100 | 95.108 | 1.419.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 298.850 | 146.873 | 1.463.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 298.850 | 146.873 | 1.470.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 298.850 | 146.873 | 1.475.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 298.850 | 146.873 | 1.481.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 268.750 | 3.420 | 1.274.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 268.750 | 3.420 | 1.282.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 268.750 | 3.420 | 1.289.003 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 268.750 | 3.420 | 1.295.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 294.550 | 47.430 | 1.344.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 294.550 | 47.430 | 1.352.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 294.550 | 47.430 | 1.358.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 294.550 | 47.430 | 1.365.480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 322.500 | 95.108 | 1.419.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 322.500 | 95.108 | 1.427.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 322.500 | 95.108 | 1.434.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 322.500 | 95.108 | 1.441.108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 335.400 | 146.873 | 1.484.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 335.400 | 146.873 | 1.492.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 335.400 | 146.873 | 1.499.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 335.400 | 146.873 | 1.505.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 260.150 | 7.084 | 1.191.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 260.150 | 7.084 | 1.208.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 260.150 | 7.084 | 1.223.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 260.150 | 7.084 | 1.238.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 281.650 | 51.094 | 1.257.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 281.650 | 51.094 | 1.274.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 281.650 | 51.094 | 1.288.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 281.650 | 51.094 | 1.303.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 305.300 | 98.772 | 1.328.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 305.300 | 98.772 | 1.345.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 305.300 | 98.772 | 1.360.309 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 305.300 | 98.772 | 1.375.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 320.350 | 150.537 | 1.395.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 320.350 | 150.537 | 1.412.449 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 320.350 | 150.537 | 1.427.124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 320.350 | 150.537 | 1.441.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 249.400 | 3.420 | 1.404.025 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 249.400 | 3.420 | 1.411.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 249.400 | 3.420 | 1.418.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 249.400 | 3.420 | 1.425.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 270.900 | 47.430 | 1.469.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.030.240 |
| 260.150 |
| 47.430 |
| 1.337.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 260.150 | 47.430 | 1.343.467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 288.100 | 95.108 | 1.401.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 288.100 | 95.108 | 1.407.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 288.100 | 95.108 | 1.413.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 288.100 | 95.108 | 1.419.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.969 | 298.850 | 146.873 | 1.463.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.601 | 298.850 | 146.873 | 1.470.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.240 | 298.850 | 146.873 | 1.475.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.887 | 298.850 | 146.873 | 1.481.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 268.750 | 3.420 | 1.274.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 268.750 | 3.420 | 1.282.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 268.750 | 3.420 | 1.289.003 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 268.750 | 3.420 | 1.295.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 294.550 | 47.430 | 1.344.325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 294.550 | 47.430 | 1.352.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 294.550 | 47.430 | 1.358.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 294.550 | 47.430 | 1.365.480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 322.500 | 95.108 | 1.419.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 322.500 | 95.108 | 1.427.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 322.500 | 95.108 | 1.434.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 322.500 | 95.108 | 1.441.108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.345 | 335.400 | 146.873 | 1.484.618 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.175 | 335.400 | 146.873 | 1.492.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.833 | 335.400 | 146.873 | 1.499.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.500 | 335.400 | 146.873 | 1.505.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 260.150 | 7.084 | 1.191.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 260.150 | 7.084 | 1.208.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 260.150 | 7.084 | 1.223.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 260.150 | 7.084 | 1.238.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 281.650 | 51.094 | 1.257.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 281.650 | 51.094 | 1.274.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 281.650 | 51.094 | 1.288.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 281.650 | 51.094 | 1.303.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 305.300 | 98.772 | 1.328.377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 305.300 | 98.772 | 1.345.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 305.300 | 98.772 | 1.360.309 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 305.300 | 98.772 | 1.375.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 320.350 | 150.537 | 1.395.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 320.350 | 150.537 | 1.412.449 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 320.350 | 150.537 | 1.427.124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 320.350 | 150.537 | 1.441.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 249.400 | 3.420 | 1.404.025 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 249.400 | 3.420 | 1.411.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 249.400 | 3.420 | 1.418.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 249.400 | 3.420 | 1.425.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 270.900 | 47.430 | 1.469.535 |