Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 242.950 | 48.896 | 1.305.766 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.483 | 266.600 | 96.573 | 1.346.656 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.748 | 266.600 | 96.573 | 1.357.921 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 242.950 | 48.896 | 1.305.766 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.483 | 266.600 | 96.573 | 1.346.656 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.748 | 266.600 | 96.573 | 1.357.921 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.004.328 |
| 266.600 |
| 96.573 |
| 1.367.501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 266.600 | 96.573 | 1.377.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.483 | 277.350 | 148.339 | 1.409.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.748 | 277.350 | 148.339 | 1.420.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.328 | 277.350 | 148.339 | 1.430.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 277.350 | 148.339 | 1.439.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 219.300 | 3.420 | 1.373.925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 219.300 | 3.420 | 1.381.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 219.300 | 3.420 | 1.388.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 219.300 | 3.420 | 1.395.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 236.500 | 47.430 | 1.435.135 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 236.500 | 47.430 | 1.442.965 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 236.500 | 47.430 | 1.449.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 236.500 | 47.430 | 1.456.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 258.000 | 95.108 | 1.504.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 258.000 | 95.108 | 1.512.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 258.000 | 95.108 | 1.518.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 258.000 | 95.108 | 1.525.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 268.750 | 146.873 | 1.566.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 268.750 | 146.873 | 1.574.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 268.750 | 146.873 | 1.581.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 268.750 | 146.873 | 1.587.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 217.150 | 4.153 | 1.356.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 217.150 | 4.153 | 1.365.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 217.150 | 4.153 | 1.374.250 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 217.150 | 4.153 | 1.382.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 234.350 | 48.163 | 1.417.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 234.350 | 48.163 | 1.427.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 234.350 | 48.163 | 1.435.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 234.350 | 48.163 | 1.443.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 255.850 | 95.841 | 1.486.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 255.850 | 95.841 | 1.496.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 255.850 | 95.841 | 1.504.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 255.850 | 95.841 | 1.512.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 266.600 | 147.606 | 1.549.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 266.600 | 147.606 | 1.558.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 266.600 | 147.606 | 1.567.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 266.600 | 147.606 | 1.575.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 208.550 | 3.420 | 1.211.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 208.550 | 3.420 | 1.218.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 208.550 | 3.420 | 1.225.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 208.550 | 3.420 | 1.232.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 225.750 | 47.430 | 1.272.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 225.750 | 47.430 | 1.280.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 225.750 | 47.430 | 1.286.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 225.750 | 47.430 | 1.293.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 245.100 | 95.108 | 1.339.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.004.328 |
| 266.600 |
| 96.573 |
| 1.367.501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 266.600 | 96.573 | 1.377.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.483 | 277.350 | 148.339 | 1.409.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.748 | 277.350 | 148.339 | 1.420.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.328 | 277.350 | 148.339 | 1.430.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.920 | 277.350 | 148.339 | 1.439.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 219.300 | 3.420 | 1.373.925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 219.300 | 3.420 | 1.381.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 219.300 | 3.420 | 1.388.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 219.300 | 3.420 | 1.395.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 236.500 | 47.430 | 1.435.135 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 236.500 | 47.430 | 1.442.965 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 236.500 | 47.430 | 1.449.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 236.500 | 47.430 | 1.456.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 258.000 | 95.108 | 1.504.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 258.000 | 95.108 | 1.512.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 258.000 | 95.108 | 1.518.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 258.000 | 95.108 | 1.525.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 268.750 | 146.873 | 1.566.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 268.750 | 146.873 | 1.574.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 268.750 | 146.873 | 1.581.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 268.750 | 146.873 | 1.587.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 217.150 | 4.153 | 1.356.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 217.150 | 4.153 | 1.365.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 217.150 | 4.153 | 1.374.250 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 217.150 | 4.153 | 1.382.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 234.350 | 48.163 | 1.417.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 234.350 | 48.163 | 1.427.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 234.350 | 48.163 | 1.435.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 234.350 | 48.163 | 1.443.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 255.850 | 95.841 | 1.486.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 255.850 | 95.841 | 1.496.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 255.850 | 95.841 | 1.504.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 255.850 | 95.841 | 1.512.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.134.911 | 266.600 | 147.606 | 1.549.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.144.658 | 266.600 | 147.606 | 1.558.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.152.947 | 266.600 | 147.606 | 1.567.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.161.247 | 266.600 | 147.606 | 1.575.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 208.550 | 3.420 | 1.211.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 208.550 | 3.420 | 1.218.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 208.550 | 3.420 | 1.225.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 208.550 | 3.420 | 1.232.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 225.750 | 47.430 | 1.272.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 225.750 | 47.430 | 1.280.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 225.750 | 47.430 | 1.286.810 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 225.750 | 47.430 | 1.293.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 999.142 | 245.100 | 95.108 | 1.339.350 |