Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 182.750 | 3.420 | 1.219.132 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 195.650 | 47.430 | 1.254.887 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 195.650 | 47.430 | 1.262.717 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 182.750 | 3.420 | 1.219.132 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 195.650 | 47.430 | 1.254.887 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 195.650 | 47.430 | 1.262.717 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.026.295 |
| 195.650 |
| 47.430 |
| 1.269.375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 195.650 | 47.430 | 1.276.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 215.000 | 95.108 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 215.000 | 95.108 | 1.329.745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 215.000 | 95.108 | 1.336.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 215.000 | 95.108 | 1.343.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 223.600 | 146.873 | 1.382.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 223.600 | 146.873 | 1.390.110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 223.600 | 146.873 | 1.396.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 223.600 | 146.873 | 1.403.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 161.250 | 3.420 | 1.180.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 161.250 | 3.420 | 1.186.497 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 161.250 | 3.420 | 1.191.525 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 161.250 | 3.420 | 1.196.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 174.150 | 47.430 | 1.237.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 174.150 | 47.430 | 1.243.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 174.150 | 47.430 | 1.248.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 174.150 | 47.430 | 1.253.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 191.350 | 95.108 | 1.302.373 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 191.350 | 95.108 | 1.308.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 191.350 | 95.108 | 1.313.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 191.350 | 95.108 | 1.318.347 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 197.800 | 146.873 | 1.360.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 197.800 | 146.873 | 1.366.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 197.800 | 146.873 | 1.371.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 197.800 | 146.873 | 1.376.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 161.250 | 3.420 | 1.182.617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 161.250 | 3.420 | 1.189.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 161.250 | 3.420 | 1.194.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 161.250 | 3.420 | 1.200.534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 174.150 | 47.430 | 1.239.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 174.150 | 47.430 | 1.246.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 174.150 | 47.430 | 1.251.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 174.150 | 47.430 | 1.257.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 191.350 | 95.108 | 1.304.405 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 191.350 | 95.108 | 1.311.037 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 191.350 | 95.108 | 1.316.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 191.350 | 95.108 | 1.322.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 197.800 | 146.873 | 1.362.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 197.800 | 146.873 | 1.369.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 197.800 | 146.873 | 1.374.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 197.800 | 146.873 | 1.380.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 324.650 | 0 | 2.004.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.682.108 | 324.650 | 0 | 2.006.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 354.750 | 44.010 | 2.079.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.682.108 | 354.750 | 44.010 | 2.080.868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 389.150 | 91.688 | 2.161.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.026.295 |
| 195.650 |
| 47.430 |
| 1.269.375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 195.650 | 47.430 | 1.276.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 215.000 | 95.108 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 215.000 | 95.108 | 1.329.745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 215.000 | 95.108 | 1.336.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 215.000 | 95.108 | 1.343.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 223.600 | 146.873 | 1.382.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 223.600 | 146.873 | 1.390.110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 223.600 | 146.873 | 1.396.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.032.962 | 223.600 | 146.873 | 1.403.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 161.250 | 3.420 | 1.180.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 161.250 | 3.420 | 1.186.497 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 161.250 | 3.420 | 1.191.525 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 161.250 | 3.420 | 1.196.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 174.150 | 47.430 | 1.237.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 174.150 | 47.430 | 1.243.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 174.150 | 47.430 | 1.248.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 174.150 | 47.430 | 1.253.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 191.350 | 95.108 | 1.302.373 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 191.350 | 95.108 | 1.308.285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 191.350 | 95.108 | 1.313.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 191.350 | 95.108 | 1.318.347 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 197.800 | 146.873 | 1.360.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 197.800 | 146.873 | 1.366.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 197.800 | 146.873 | 1.371.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 197.800 | 146.873 | 1.376.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 161.250 | 3.420 | 1.182.617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 161.250 | 3.420 | 1.189.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 161.250 | 3.420 | 1.194.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 161.250 | 3.420 | 1.200.534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 174.150 | 47.430 | 1.239.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 174.150 | 47.430 | 1.246.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 174.150 | 47.430 | 1.251.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 174.150 | 47.430 | 1.257.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 191.350 | 95.108 | 1.304.405 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 191.350 | 95.108 | 1.311.037 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 191.350 | 95.108 | 1.316.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 191.350 | 95.108 | 1.322.322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.017.947 | 197.800 | 146.873 | 1.362.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.024.579 | 197.800 | 146.873 | 1.369.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.030.218 | 197.800 | 146.873 | 1.374.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.035.864 | 197.800 | 146.873 | 1.380.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 324.650 | 0 | 2.004.994 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.682.108 | 324.650 | 0 | 2.006.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 354.750 | 44.010 | 2.079.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.682.108 | 354.750 | 44.010 | 2.080.868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.680.344 | 389.150 | 91.688 | 2.161.182 |