Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 191.350 | 3.420 | 1.216.578 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 191.350 | 3.420 | 1.221.606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 191.350 | 3.420 | 1.226.640 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 191.350 | 3.420 | 1.216.578 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 191.350 | 3.420 | 1.221.606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 191.350 | 3.420 | 1.226.640 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 1.015.896 |
| 206.400 |
| 47.430 |
| 1.269.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 206.400 | 47.430 | 1.275.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 206.400 | 47.430 | 1.280.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 206.400 | 47.430 | 1.285.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 225.750 | 95.108 | 1.336.754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 225.750 | 95.108 | 1.342.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 225.750 | 95.108 | 1.347.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 225.750 | 95.108 | 1.352.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 234.350 | 146.873 | 1.397.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 234.350 | 146.873 | 1.403.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 234.350 | 146.873 | 1.408.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 234.350 | 146.873 | 1.413.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 189.200 | 3.664 | 1.183.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 189.200 | 3.664 | 1.191.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 189.200 | 3.664 | 1.199.097 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 189.200 | 3.664 | 1.206.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 204.250 | 47.674 | 1.242.191 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 204.250 | 47.674 | 1.250.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 204.250 | 47.674 | 1.258.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 204.250 | 47.674 | 1.265.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 223.600 | 95.352 | 1.309.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 223.600 | 95.352 | 1.317.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 223.600 | 95.352 | 1.325.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 223.600 | 95.352 | 1.332.532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 232.200 | 147.117 | 1.369.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 232.200 | 147.117 | 1.378.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 232.200 | 147.117 | 1.385.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 232.200 | 147.117 | 1.392.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 182.750 | 3.420 | 1.192.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 182.750 | 3.420 | 1.198.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 182.750 | 3.420 | 1.203.498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 182.750 | 3.420 | 1.208.532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 195.650 | 47.430 | 1.249.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 195.650 | 47.430 | 1.255.380 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 195.650 | 47.430 | 1.260.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 195.650 | 47.430 | 1.265.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 215.000 | 95.108 | 1.316.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 215.000 | 95.108 | 1.322.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 215.000 | 95.108 | 1.327.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 215.000 | 95.108 | 1.332.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 223.600 | 146.873 | 1.376.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 223.600 | 146.873 | 1.382.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 223.600 | 146.873 | 1.387.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 223.600 | 146.873 | 1.392.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 182.750 | 3.420 | 1.197.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 182.750 | 3.420 | 1.205.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 182.750 | 3.420 | 1.212.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 1.015.896 |
| 206.400 |
| 47.430 |
| 1.269.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 206.400 | 47.430 | 1.275.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 206.400 | 47.430 | 1.280.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 206.400 | 47.430 | 1.285.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 225.750 | 95.108 | 1.336.754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 225.750 | 95.108 | 1.342.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 225.750 | 95.108 | 1.347.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 225.750 | 95.108 | 1.352.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 234.350 | 146.873 | 1.397.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.808 | 234.350 | 146.873 | 1.403.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.836 | 234.350 | 146.873 | 1.408.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.870 | 234.350 | 146.873 | 1.413.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 189.200 | 3.664 | 1.183.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 189.200 | 3.664 | 1.191.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 189.200 | 3.664 | 1.199.097 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 189.200 | 3.664 | 1.206.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 204.250 | 47.674 | 1.242.191 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 204.250 | 47.674 | 1.250.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 204.250 | 47.674 | 1.258.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 204.250 | 47.674 | 1.265.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 223.600 | 95.352 | 1.309.219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 223.600 | 95.352 | 1.317.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 223.600 | 95.352 | 1.325.185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 223.600 | 95.352 | 1.332.532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.267 | 232.200 | 147.117 | 1.369.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 998.895 | 232.200 | 147.117 | 1.378.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.006.233 | 232.200 | 147.117 | 1.385.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.580 | 232.200 | 147.117 | 1.392.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 182.750 | 3.420 | 1.192.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 182.750 | 3.420 | 1.198.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 182.750 | 3.420 | 1.203.498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 182.750 | 3.420 | 1.208.532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 195.650 | 47.430 | 1.249.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 195.650 | 47.430 | 1.255.380 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 195.650 | 47.430 | 1.260.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 195.650 | 47.430 | 1.265.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 215.000 | 95.108 | 1.316.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 215.000 | 95.108 | 1.322.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 215.000 | 95.108 | 1.327.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 215.000 | 95.108 | 1.332.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.388 | 223.600 | 146.873 | 1.376.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.012.300 | 223.600 | 146.873 | 1.382.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.328 | 223.600 | 146.873 | 1.387.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.362 | 223.600 | 146.873 | 1.392.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.011.807 | 182.750 | 3.420 | 1.197.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.019.637 | 182.750 | 3.420 | 1.205.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.295 | 182.750 | 3.420 | 1.212.465 |