Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 255.850 | 146.873 | 1.434.612 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 204.250 | 4.886 | 1.192.598 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 204.250 | 4.886 | 1.203.863 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 255.850 | 146.873 | 1.434.612 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 204.250 | 4.886 | 1.192.598 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 204.250 | 4.886 | 1.203.863 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.004.306 |
| 204.250 |
| 4.886 |
| 1.213.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 204.250 | 4.886 | 1.223.035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 221.450 | 48.896 | 1.253.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 221.450 | 48.896 | 1.265.073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 221.450 | 48.896 | 1.274.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 221.450 | 48.896 | 1.284.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 240.800 | 96.573 | 1.320.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 240.800 | 96.573 | 1.332.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 240.800 | 96.573 | 1.341.679 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 240.800 | 96.573 | 1.351.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 251.550 | 148.339 | 1.383.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 251.550 | 148.339 | 1.394.616 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 251.550 | 148.339 | 1.404.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 251.550 | 148.339 | 1.413.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 197.800 | 3.420 | 1.217.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 197.800 | 3.420 | 1.223.055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 197.800 | 3.420 | 1.228.082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 197.800 | 3.420 | 1.233.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 215.000 | 47.430 | 1.278.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 215.000 | 47.430 | 1.284.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 215.000 | 47.430 | 1.289.292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 215.000 | 47.430 | 1.294.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 232.200 | 95.108 | 1.343.231 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 232.200 | 95.108 | 1.349.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 232.200 | 95.108 | 1.354.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 232.200 | 95.108 | 1.359.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 242.950 | 146.873 | 1.405.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 242.950 | 146.873 | 1.411.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 242.950 | 146.873 | 1.416.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 242.950 | 146.873 | 1.421.720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 195.650 | 4.153 | 1.197.563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 195.650 | 4.153 | 1.207.150 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 195.650 | 4.153 | 1.215.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 195.650 | 4.153 | 1.223.467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 210.700 | 48.163 | 1.256.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 210.700 | 48.163 | 1.266.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 210.700 | 48.163 | 1.274.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 210.700 | 48.163 | 1.282.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 230.050 | 95.841 | 1.323.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 230.050 | 95.841 | 1.333.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 230.050 | 95.841 | 1.341.391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 230.050 | 95.841 | 1.349.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 240.800 | 147.606 | 1.386.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 240.800 | 147.606 | 1.395.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 240.800 | 147.606 | 1.403.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 240.800 | 147.606 | 1.412.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 191.350 | 3.420 | 1.210.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.004.306 |
| 204.250 |
| 4.886 |
| 1.213.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 204.250 | 4.886 | 1.223.035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 221.450 | 48.896 | 1.253.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 221.450 | 48.896 | 1.265.073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 221.450 | 48.896 | 1.274.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 221.450 | 48.896 | 1.284.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 240.800 | 96.573 | 1.320.835 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 240.800 | 96.573 | 1.332.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 240.800 | 96.573 | 1.341.679 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 240.800 | 96.573 | 1.351.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 983.462 | 251.550 | 148.339 | 1.383.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 994.727 | 251.550 | 148.339 | 1.394.616 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.306 | 251.550 | 148.339 | 1.404.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.899 | 251.550 | 148.339 | 1.413.788 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 197.800 | 3.420 | 1.217.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 197.800 | 3.420 | 1.223.055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 197.800 | 3.420 | 1.228.082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 197.800 | 3.420 | 1.233.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 215.000 | 47.430 | 1.278.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 215.000 | 47.430 | 1.284.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 215.000 | 47.430 | 1.289.292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 215.000 | 47.430 | 1.294.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 232.200 | 95.108 | 1.343.231 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 232.200 | 95.108 | 1.349.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 232.200 | 95.108 | 1.354.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 232.200 | 95.108 | 1.359.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.923 | 242.950 | 146.873 | 1.405.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.835 | 242.950 | 146.873 | 1.411.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.862 | 242.950 | 146.873 | 1.416.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.897 | 242.950 | 146.873 | 1.421.720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 195.650 | 4.153 | 1.197.563 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 195.650 | 4.153 | 1.207.150 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 195.650 | 4.153 | 1.215.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 195.650 | 4.153 | 1.223.467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 210.700 | 48.163 | 1.256.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 210.700 | 48.163 | 1.266.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 210.700 | 48.163 | 1.274.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 210.700 | 48.163 | 1.282.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 230.050 | 95.841 | 1.323.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 230.050 | 95.841 | 1.333.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 230.050 | 95.841 | 1.341.391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 230.050 | 95.841 | 1.349.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 997.760 | 240.800 | 147.606 | 1.386.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.007.347 | 240.800 | 147.606 | 1.395.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.500 | 240.800 | 147.606 | 1.403.906 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.023.664 | 240.800 | 147.606 | 1.412.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.896 | 191.350 | 3.420 | 1.210.666 |