Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.858.082 | 1.858.082 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.811 | 1.040.811 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.178.768 | 1.178.768 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.858.082 | 1.858.082 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.811 | 1.040.811 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.178.768 | 1.178.768 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.416.361 |
| 1.416.361 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.508.332 | 1.508.332 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.057.323 | 1.057.323 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.380 | 1.209.380 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.437.464 | 1.437.464 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.548.855 | 1.548.855 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.022.288 | 1.022.288 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.182.748 | 1.182.748 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.431.203 | 1.431.203 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.519.197 | 1.519.197 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 966.324 | 966.324 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.116.576 | 1.116.576 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.352.264 | 1.352.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.434.756 | 1.434.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 600.560 | 600.560 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 679.879 | 679.879 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 779.595 | 779.595 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 827.186 | 827.186 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 518.278 | 518.278 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 587.198 | 587.198 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 635.442 | 635.442 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 694.713 | 694.713 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 392.412 | 392.412 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 450.660 | 450.660 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 487.449 | 487.449 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 556.427 | 556.427 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 397.822 | 397.822 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 463.242 | 463.242 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 500.372 | 500.372 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 571.096 | 571.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 388.211 | 388.211 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 452.912 | 452.912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 489.145 | 489.145 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 559.023 | 559.023 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 332.910 | 332.910 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 385.940 | 385.940 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 415.402 | 415.402 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.162 | 483.162 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 498.578 | 498.578 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 577.897 | 577.897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 647.018 | 647.018 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 711.607 | 711.607 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 412.141 | 412.141 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 471.412 | 471.412 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 519.656 | 519.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 570.657 | 570.657 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 315.769 | 315.769 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.416.361 |
| 1.416.361 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.508.332 | 1.508.332 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.057.323 | 1.057.323 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.380 | 1.209.380 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.437.464 | 1.437.464 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.548.855 | 1.548.855 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.022.288 | 1.022.288 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.182.748 | 1.182.748 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.431.203 | 1.431.203 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.519.197 | 1.519.197 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 966.324 | 966.324 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.116.576 | 1.116.576 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.352.264 | 1.352.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.434.756 | 1.434.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 600.560 | 600.560 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 679.879 | 679.879 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 779.595 | 779.595 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 827.186 | 827.186 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 518.278 | 518.278 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 587.198 | 587.198 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 635.442 | 635.442 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 694.713 | 694.713 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 392.412 | 392.412 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 450.660 | 450.660 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 487.449 | 487.449 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 556.427 | 556.427 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 397.822 | 397.822 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 463.242 | 463.242 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 500.372 | 500.372 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 571.096 | 571.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 388.211 | 388.211 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 452.912 | 452.912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 489.145 | 489.145 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 559.023 | 559.023 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 332.910 | 332.910 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 385.940 | 385.940 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 415.402 | 415.402 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.162 | 483.162 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 498.578 | 498.578 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 577.897 | 577.897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 647.018 | 647.018 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 711.607 | 711.607 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 412.141 | 412.141 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 471.412 | 471.412 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 519.656 | 519.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 570.657 | 570.657 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 315.769 | 315.769 |