Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 731.397 | 1.705.422 | 2.436.819 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 939.805 | 1.847.051 | 2.786.856 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 642.921 | 1.273.403 | 1.916.324 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 731.397 | 1.705.422 | 2.436.819 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 939.805 | 1.847.051 | 2.786.856 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 642.921 | 1.273.403 | 1.916.324 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 855.262 |
| 1.376.070 |
| 2.231.332 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 758.922 | 2.093.186 | 2.852.108 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 975.196 | 2.275.676 | 3.250.872 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 666.515 | 1.565.450 | 2.231.965 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 886.720 | 1.699.685 | 2.586.405 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 436.886 | 436.886 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 494.531 | 494.531 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 295.945 | 295.945 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 323.566 | 323.566 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 130.676 | 130.676 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 183.230 | 183.230 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 170.723 | 170.723 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 238.218 | 238.218 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 179.961 | 179.961 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 251.452 | 251.452 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 5.797 | 31.458 | 121.922 | 159.177 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 5.797 | 31.458 | 130.583 | 167.838 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 5.797 | 66.848 | 548.986 | 621.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 754.666 | 754.666 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 895.174 | 895.174 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.133.132 | 1.133.132 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.246.445 | 1.246.445 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 715.389 | 715.389 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 817.391 | 817.391 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.020.015 | 1.020.015 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.137.179 | 1.137.179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 643.800 | 643.800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 735.772 | 735.772 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 907.452 | 907.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.011.686 | 1.011.686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 617.067 | 617.067 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 710.776 | 710.776 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 899.962 | 899.962 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 991.904 | 991.904 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 605.608 | 605.608 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 696.191 | 696.191 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 879.944 | 879.944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 970.526 | 970.526 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 530.300 | 530.300 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 609.845 | 609.845 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 792.504 | 792.504 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 872.049 | 872.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 943.899 | 943.899 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.074.209 | 1.074.209 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.393.752 | 1.393.752 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.483.270 | 1.483.270 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 895.959 | 895.959 |
| 100m3 |
| 0 |
| 855.262 |
| 1.376.070 |
| 2.231.332 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 758.922 | 2.093.186 | 2.852.108 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 975.196 | 2.275.676 | 3.250.872 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 666.515 | 1.565.450 | 2.231.965 |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 886.720 | 1.699.685 | 2.586.405 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 436.886 | 436.886 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 494.531 | 494.531 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 295.945 | 295.945 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 323.566 | 323.566 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 130.676 | 130.676 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 183.230 | 183.230 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 170.723 | 170.723 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 238.218 | 238.218 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 179.961 | 179.961 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 251.452 | 251.452 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 5.797 | 31.458 | 121.922 | 159.177 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 5.797 | 31.458 | 130.583 | 167.838 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 5.797 | 66.848 | 548.986 | 621.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 754.666 | 754.666 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 895.174 | 895.174 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.133.132 | 1.133.132 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.246.445 | 1.246.445 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 715.389 | 715.389 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 817.391 | 817.391 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.020.015 | 1.020.015 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.137.179 | 1.137.179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 643.800 | 643.800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 735.772 | 735.772 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 907.452 | 907.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.011.686 | 1.011.686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 617.067 | 617.067 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 710.776 | 710.776 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 899.962 | 899.962 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 991.904 | 991.904 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 605.608 | 605.608 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 696.191 | 696.191 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 879.944 | 879.944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 970.526 | 970.526 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 530.300 | 530.300 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 609.845 | 609.845 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 792.504 | 792.504 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 872.049 | 872.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 943.899 | 943.899 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.074.209 | 1.074.209 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.393.752 | 1.393.752 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.483.270 | 1.483.270 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 895.959 | 895.959 |