Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 225.750 | 151.897 | 941.019 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 225.750 | 151.897 | 921.026 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 225.750 | 151.897 | 975.912 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 225.750 | 151.897 | 941.019 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 225.750 | 151.897 | 921.026 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 225.750 | 151.897 | 975.912 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 628.726 |
| 225.750 |
| 151.897 |
| 1.006.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 225.750 | 151.897 | 1.089.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 225.750 | 151.897 | 1.144.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 238.650 | 151.897 | 790.349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 238.650 | 151.897 | 769.644 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 238.650 | 151.897 | 823.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 238.650 | 151.897 | 803.477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 238.650 | 151.897 | 856.485 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 238.650 | 151.897 | 835.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 238.650 | 151.897 | 888.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 238.650 | 151.897 | 868.516 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 238.650 | 151.897 | 953.919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 238.650 | 151.897 | 933.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 238.650 | 151.897 | 988.812 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 238.650 | 151.897 | 1.019.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 238.650 | 151.897 | 1.101.942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 238.650 | 151.897 | 1.157.409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 290.250 | 89.842 | 779.894 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 290.250 | 89.842 | 759.189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 290.250 | 89.842 | 812.590 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 290.250 | 89.842 | 793.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 290.250 | 89.842 | 846.030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 290.250 | 89.842 | 825.454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 290.250 | 89.842 | 878.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 290.250 | 89.842 | 858.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 290.250 | 89.842 | 943.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 290.250 | 89.842 | 923.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 290.250 | 89.842 | 978.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 290.250 | 89.842 | 1.008.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 290.250 | 89.842 | 1.091.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 290.250 | 89.842 | 1.146.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 431.180 | 195.650 | 155.839 | 782.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 408.850 | 195.650 | 155.839 | 760.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 431.180 | 195.650 | 194.363 | 821.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 466.442 | 195.650 | 155.839 | 817.931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 445.338 | 195.650 | 155.839 | 796.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 466.442 | 195.650 | 194.363 | 856.455 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.507 | 195.650 | 155.839 | 853.996 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480.316 | 195.650 | 155.839 | 831.805 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 502.507 | 195.650 | 194.363 | 892.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.470 | 195.650 | 155.839 | 888.959 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.481 | 195.650 | 155.839 | 866.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 537.470 | 195.650 | 194.363 | 927.483 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 607.587 | 195.650 | 155.839 | 959.076 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.025 | 195.650 | 155.839 | 937.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 607.587 | 195.650 | 194.363 | 997.600 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 645.219 | 195.650 | 155.839 | 996.708 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 628.726 |
| 225.750 |
| 151.897 |
| 1.006.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 225.750 | 151.897 | 1.089.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 225.750 | 151.897 | 1.144.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 238.650 | 151.897 | 790.349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 238.650 | 151.897 | 769.644 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 238.650 | 151.897 | 823.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 238.650 | 151.897 | 803.477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 238.650 | 151.897 | 856.485 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 238.650 | 151.897 | 835.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 238.650 | 151.897 | 888.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 238.650 | 151.897 | 868.516 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 238.650 | 151.897 | 953.919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 238.650 | 151.897 | 933.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 238.650 | 151.897 | 988.812 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 238.650 | 151.897 | 1.019.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 238.650 | 151.897 | 1.101.942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 238.650 | 151.897 | 1.157.409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 290.250 | 89.842 | 779.894 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 290.250 | 89.842 | 759.189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 290.250 | 89.842 | 812.590 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 290.250 | 89.842 | 793.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 290.250 | 89.842 | 846.030 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 290.250 | 89.842 | 825.454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 290.250 | 89.842 | 878.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 290.250 | 89.842 | 858.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 290.250 | 89.842 | 943.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 290.250 | 89.842 | 923.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 290.250 | 89.842 | 978.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 290.250 | 89.842 | 1.008.818 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 290.250 | 89.842 | 1.091.487 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 290.250 | 89.842 | 1.146.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 431.180 | 195.650 | 155.839 | 782.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 408.850 | 195.650 | 155.839 | 760.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 431.180 | 195.650 | 194.363 | 821.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 466.442 | 195.650 | 155.839 | 817.931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 445.338 | 195.650 | 155.839 | 796.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 466.442 | 195.650 | 194.363 | 856.455 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.507 | 195.650 | 155.839 | 853.996 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480.316 | 195.650 | 155.839 | 831.805 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 502.507 | 195.650 | 194.363 | 892.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.470 | 195.650 | 155.839 | 888.959 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.481 | 195.650 | 155.839 | 866.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 537.470 | 195.650 | 194.363 | 927.483 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 607.587 | 195.650 | 155.839 | 959.076 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.025 | 195.650 | 155.839 | 937.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 607.587 | 195.650 | 194.363 | 997.600 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 645.219 | 195.650 | 155.839 | 996.708 |