Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 234.350 | 461.593 | 1.466.950 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 234.350 | 419.820 | 1.485.293 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 234.350 | 461.593 | 1.527.066 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 234.350 | 461.593 | 1.466.950 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 234.350 | 419.820 | 1.485.293 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 234.350 | 461.593 | 1.527.066 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 433.304 |
| 197.800 |
| 279.880 |
| 910.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 197.800 | 279.880 | 888.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 197.800 | 307.729 | 938.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 197.800 | 279.880 | 946.420 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 197.800 | 279.880 | 925.212 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 197.800 | 307.729 | 974.269 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 197.800 | 279.880 | 982.662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 197.800 | 279.880 | 960.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 197.800 | 307.729 | 1.010.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 197.800 | 279.880 | 1.017.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 197.800 | 279.880 | 995.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 197.800 | 307.729 | 1.045.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 197.800 | 279.880 | 1.088.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 197.800 | 279.880 | 1.066.592 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 197.800 | 307.729 | 1.116.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 197.800 | 279.880 | 1.126.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 197.800 | 307.729 | 1.153.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 197.800 | 279.880 | 1.159.091 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 197.800 | 307.729 | 1.186.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 197.800 | 279.880 | 1.248.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 197.800 | 307.729 | 1.276.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 197.800 | 279.880 | 1.308.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 197.800 | 307.729 | 1.336.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.304 | 169.850 | 103.267 | 706.421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 169.850 | 103.267 | 683.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 169.850 | 128.795 | 731.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 169.850 | 103.267 | 741.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 169.850 | 103.267 | 720.649 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 169.850 | 128.795 | 767.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 169.850 | 103.267 | 778.099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 169.850 | 103.267 | 755.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 169.850 | 128.795 | 803.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 169.850 | 103.267 | 813.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 169.850 | 103.267 | 791.138 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 169.850 | 128.795 | 838.762 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 169.850 | 103.267 | 883.697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 169.850 | 103.267 | 862.029 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 169.850 | 128.795 | 909.225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 169.850 | 103.267 | 921.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 169.850 | 128.795 | 947.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 169.850 | 103.267 | 954.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 169.850 | 128.795 | 980.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 169.850 | 103.267 | 1.044.124 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 169.850 | 128.795 | 1.069.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 169.850 | 103.267 | 1.104.240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 169.850 | 128.795 | 1.129.768 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 580.500 | 178.297 | 1.162.558 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 433.304 |
| 197.800 |
| 279.880 |
| 910.984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 197.800 | 279.880 | 888.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 197.800 | 307.729 | 938.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 197.800 | 279.880 | 946.420 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 197.800 | 279.880 | 925.212 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 197.800 | 307.729 | 974.269 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 197.800 | 279.880 | 982.662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 197.800 | 279.880 | 960.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 197.800 | 307.729 | 1.010.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 197.800 | 279.880 | 1.017.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 197.800 | 279.880 | 995.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 197.800 | 307.729 | 1.045.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 197.800 | 279.880 | 1.088.260 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 197.800 | 279.880 | 1.066.592 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 197.800 | 307.729 | 1.116.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 197.800 | 279.880 | 1.126.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 197.800 | 307.729 | 1.153.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 197.800 | 279.880 | 1.159.091 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 197.800 | 307.729 | 1.186.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 197.800 | 279.880 | 1.248.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 197.800 | 307.729 | 1.276.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 197.800 | 279.880 | 1.308.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 197.800 | 307.729 | 1.336.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.304 | 169.850 | 103.267 | 706.421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 169.850 | 103.267 | 683.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 169.850 | 128.795 | 731.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 169.850 | 103.267 | 741.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 169.850 | 103.267 | 720.649 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 169.850 | 128.795 | 767.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 169.850 | 103.267 | 778.099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 169.850 | 103.267 | 755.799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 169.850 | 128.795 | 803.627 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 169.850 | 103.267 | 813.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 169.850 | 103.267 | 791.138 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 169.850 | 128.795 | 838.762 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 169.850 | 103.267 | 883.697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 169.850 | 103.267 | 862.029 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 169.850 | 128.795 | 909.225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 169.850 | 103.267 | 921.514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 169.850 | 128.795 | 947.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 169.850 | 103.267 | 954.528 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 169.850 | 128.795 | 980.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 169.850 | 103.267 | 1.044.124 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 771.007 | 169.850 | 128.795 | 1.069.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 169.850 | 103.267 | 1.104.240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 831.123 | 169.850 | 128.795 | 1.129.768 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 580.500 | 178.297 | 1.162.558 |