Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 645.219 | 195.650 | 194.363 | 1.035.232 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.071 | 195.650 | 155.839 | 1.029.560 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 678.071 | 195.650 | 194.363 | 1.068.084 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 645.219 | 195.650 | 194.363 | 1.035.232 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.071 | 195.650 | 155.839 | 1.029.560 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 678.071 | 195.650 | 194.363 | 1.068.084 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 767.228 |
| 195.650 |
| 155.839 |
| 1.118.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 767.228 | 195.650 | 194.363 | 1.157.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 195.650 | 155.839 | 1.178.537 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 827.048 | 195.650 | 194.363 | 1.217.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 431.180 | 165.550 | 107.022 | 703.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 408.850 | 165.550 | 107.022 | 681.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 431.180 | 165.550 | 133.479 | 730.209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 466.442 | 165.550 | 107.022 | 739.014 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 445.338 | 165.550 | 107.022 | 717.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 466.442 | 165.550 | 133.479 | 765.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.507 | 165.550 | 107.022 | 775.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480.316 | 165.550 | 107.022 | 752.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 502.507 | 165.550 | 133.479 | 801.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.470 | 165.550 | 107.022 | 810.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.481 | 165.550 | 107.022 | 788.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 537.470 | 165.550 | 133.479 | 836.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 607.587 | 165.550 | 107.022 | 880.159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.025 | 165.550 | 107.022 | 858.597 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 607.587 | 165.550 | 133.479 | 906.616 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 645.219 | 165.550 | 107.022 | 917.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 645.219 | 165.550 | 133.479 | 944.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.071 | 165.550 | 107.022 | 950.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 678.071 | 165.550 | 133.479 | 977.100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 165.550 | 107.022 | 1.039.800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 767.228 | 165.550 | 133.479 | 1.066.257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 165.550 | 107.022 | 1.099.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 827.048 | 165.550 | 133.479 | 1.126.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.304 | 234.350 | 419.820 | 1.087.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 234.350 | 419.820 | 1.065.034 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 234.350 | 461.593 | 1.129.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 234.350 | 419.820 | 1.122.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 234.350 | 419.820 | 1.101.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 234.350 | 461.593 | 1.164.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 234.350 | 419.820 | 1.159.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 234.350 | 419.820 | 1.136.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 234.350 | 461.593 | 1.200.925 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 234.350 | 419.820 | 1.194.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 234.350 | 419.820 | 1.172.191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 234.350 | 461.593 | 1.236.060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 234.350 | 419.820 | 1.264.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 234.350 | 419.820 | 1.243.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 234.350 | 461.593 | 1.306.523 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 234.350 | 419.820 | 1.302.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 234.350 | 461.593 | 1.344.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 234.350 | 419.820 | 1.335.581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 234.350 | 461.593 | 1.377.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 234.350 | 419.820 | 1.425.177 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 767.228 |
| 195.650 |
| 155.839 |
| 1.118.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 767.228 | 195.650 | 194.363 | 1.157.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 195.650 | 155.839 | 1.178.537 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 827.048 | 195.650 | 194.363 | 1.217.061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 431.180 | 165.550 | 107.022 | 703.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 408.850 | 165.550 | 107.022 | 681.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 431.180 | 165.550 | 133.479 | 730.209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 466.442 | 165.550 | 107.022 | 739.014 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 445.338 | 165.550 | 107.022 | 717.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 466.442 | 165.550 | 133.479 | 765.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.507 | 165.550 | 107.022 | 775.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480.316 | 165.550 | 107.022 | 752.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 502.507 | 165.550 | 133.479 | 801.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.470 | 165.550 | 107.022 | 810.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.481 | 165.550 | 107.022 | 788.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 537.470 | 165.550 | 133.479 | 836.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 607.587 | 165.550 | 107.022 | 880.159 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.025 | 165.550 | 107.022 | 858.597 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 607.587 | 165.550 | 133.479 | 906.616 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 645.219 | 165.550 | 107.022 | 917.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 645.219 | 165.550 | 133.479 | 944.248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.071 | 165.550 | 107.022 | 950.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 678.071 | 165.550 | 133.479 | 977.100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 165.550 | 107.022 | 1.039.800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 767.228 | 165.550 | 133.479 | 1.066.257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 165.550 | 107.022 | 1.099.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 827.048 | 165.550 | 133.479 | 1.126.077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433.304 | 234.350 | 419.820 | 1.087.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 410.864 | 234.350 | 419.820 | 1.065.034 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 433.304 | 234.350 | 461.593 | 1.129.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.740 | 234.350 | 419.820 | 1.122.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.532 | 234.350 | 419.820 | 1.101.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 468.740 | 234.350 | 461.593 | 1.164.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 504.982 | 234.350 | 419.820 | 1.159.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.682 | 234.350 | 419.820 | 1.136.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 504.982 | 234.350 | 461.593 | 1.200.925 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.117 | 234.350 | 419.820 | 1.194.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518.021 | 234.350 | 419.820 | 1.172.191 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 540.117 | 234.350 | 461.593 | 1.236.060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 610.580 | 234.350 | 419.820 | 1.264.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.912 | 234.350 | 419.820 | 1.243.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 610.580 | 234.350 | 461.593 | 1.306.523 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 648.397 | 234.350 | 419.820 | 1.302.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 648.397 | 234.350 | 461.593 | 1.344.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 681.411 | 234.350 | 419.820 | 1.335.581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450 (dùng Cần cẩu bánh xích) | m3 | 681.411 | 234.350 | 461.593 | 1.377.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 234.350 | 419.820 | 1.425.177 |