Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 688.580 | 178.450 | 316.370 | 1.183.400 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 688.580 | 178.450 | 353.038 | 1.220.068 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 724.861 | 178.450 | 316.370 | 1.219.681 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 688.580 | 178.450 | 316.370 | 1.183.400 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 688.580 | 178.450 | 353.038 | 1.220.068 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 724.861 | 178.450 | 316.370 | 1.219.681 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) |
| m3 |
| 724.861 |
| 178.450 |
| 353.038 |
| 1.256.349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 178.450 | 316.370 | 1.262.048 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 767.228 | 178.450 | 353.038 | 1.298.716 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 178.450 | 316.370 | 1.321.868 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 827.048 | 178.450 | 353.038 | 1.358.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.655 | 150.500 | 188.220 | 802.375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 439.473 | 150.500 | 188.220 | 778.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 412.884 | 150.500 | 188.220 | 751.604 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 463.655 | 150.500 | 210.035 | 824.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 505.443 | 150.500 | 188.220 | 844.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483.065 | 150.500 | 188.220 | 821.785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 450.808 | 150.500 | 188.220 | 789.528 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 505.443 | 150.500 | 210.035 | 865.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 547.577 | 150.500 | 188.220 | 886.297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.738 | 150.500 | 188.220 | 864.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 487.921 | 150.500 | 188.220 | 826.641 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 547.577 | 150.500 | 210.035 | 908.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 589.178 | 150.500 | 188.220 | 927.898 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 567.491 | 150.500 | 188.220 | 906.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.433 | 150.500 | 188.220 | 905.153 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 589.178 | 150.500 | 210.035 | 949.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 615.280 | 150.500 | 188.220 | 954.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 593.433 | 150.500 | 188.220 | 932.153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 593.433 | 150.500 | 188.220 | 932.153 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 615.280 | 150.500 | 210.035 | 975.815 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 688.580 | 150.500 | 188.220 | 1.027.300 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 688.580 | 150.500 | 210.035 | 1.049.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 724.861 | 150.500 | 188.220 | 1.063.581 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 724.861 | 150.500 | 210.035 | 1.085.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 150.500 | 188.220 | 1.105.948 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 767.228 | 150.500 | 210.035 | 1.127.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 150.500 | 188.220 | 1.165.768 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 827.048 | 150.500 | 210.035 | 1.187.583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 212.850 | 682.720 | 1.361.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 212.850 | 682.720 | 1.337.208 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 212.850 | 682.720 | 1.310.488 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 212.850 | 723.101 | 1.401.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 212.850 | 682.720 | 1.403.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 212.850 | 682.720 | 1.381.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 212.850 | 682.720 | 1.348.599 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 212.850 | 723.101 | 1.443.884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550.275 | 212.850 | 682.720 | 1.445.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.327 | 212.850 | 682.720 | 1.423.897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 490.324 | 212.850 | 682.720 | 1.385.894 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 550.275 | 212.850 | 723.101 | 1.486.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.081 | 212.850 | 682.720 | 1.487.651 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 570.287 | 212.850 | 682.720 | 1.465.857 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) |
| m3 |
| 724.861 |
| 178.450 |
| 353.038 |
| 1.256.349 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 178.450 | 316.370 | 1.262.048 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 767.228 | 178.450 | 353.038 | 1.298.716 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 178.450 | 316.370 | 1.321.868 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 827.048 | 178.450 | 353.038 | 1.358.536 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.655 | 150.500 | 188.220 | 802.375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 439.473 | 150.500 | 188.220 | 778.193 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 412.884 | 150.500 | 188.220 | 751.604 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 463.655 | 150.500 | 210.035 | 824.190 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 505.443 | 150.500 | 188.220 | 844.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483.065 | 150.500 | 188.220 | 821.785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 450.808 | 150.500 | 188.220 | 789.528 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 505.443 | 150.500 | 210.035 | 865.978 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 547.577 | 150.500 | 188.220 | 886.297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.738 | 150.500 | 188.220 | 864.458 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 487.921 | 150.500 | 188.220 | 826.641 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 547.577 | 150.500 | 210.035 | 908.112 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 589.178 | 150.500 | 188.220 | 927.898 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 567.491 | 150.500 | 188.220 | 906.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.433 | 150.500 | 188.220 | 905.153 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 589.178 | 150.500 | 210.035 | 949.713 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 615.280 | 150.500 | 188.220 | 954.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 593.433 | 150.500 | 188.220 | 932.153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 593.433 | 150.500 | 188.220 | 932.153 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 615.280 | 150.500 | 210.035 | 975.815 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 688.580 | 150.500 | 188.220 | 1.027.300 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 688.580 | 150.500 | 210.035 | 1.049.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 724.861 | 150.500 | 188.220 | 1.063.581 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 724.861 | 150.500 | 210.035 | 1.085.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 767.228 | 150.500 | 188.220 | 1.105.948 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 767.228 | 150.500 | 210.035 | 1.127.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 827.048 | 150.500 | 188.220 | 1.165.768 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 827.048 | 150.500 | 210.035 | 1.187.583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 212.850 | 682.720 | 1.361.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 212.850 | 682.720 | 1.337.208 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 212.850 | 682.720 | 1.310.488 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 212.850 | 723.101 | 1.401.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 212.850 | 682.720 | 1.403.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 212.850 | 682.720 | 1.381.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 212.850 | 682.720 | 1.348.599 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 212.850 | 723.101 | 1.443.884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550.275 | 212.850 | 682.720 | 1.445.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.327 | 212.850 | 682.720 | 1.423.897 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 490.324 | 212.850 | 682.720 | 1.385.894 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 550.275 | 212.850 | 723.101 | 1.486.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.081 | 212.850 | 682.720 | 1.487.651 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 570.287 | 212.850 | 682.720 | 1.465.857 |