Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 569.223 | 212.850 | 682.720 | 1.464.793 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 592.081 | 212.850 | 723.101 | 1.528.032 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 618.311 | 212.850 | 682.720 | 1.513.881 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 569.223 | 212.850 | 682.720 | 1.464.793 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 592.081 | 212.850 | 723.101 | 1.528.032 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 618.311 | 212.850 | 682.720 | 1.513.881 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 596.356 |
| 212.850 |
| 682.720 |
| 1.491.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 596.356 | 212.850 | 682.720 | 1.491.926 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 618.311 | 212.850 | 723.101 | 1.554.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 691.972 | 212.850 | 682.720 | 1.587.542 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 691.972 | 212.850 | 723.101 | 1.627.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 728.432 | 212.850 | 682.720 | 1.624.002 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 728.432 | 212.850 | 723.101 | 1.664.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 212.850 | 682.720 | 1.666.577 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 771.007 | 212.850 | 723.101 | 1.706.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 212.850 | 682.720 | 1.726.693 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 831.123 | 212.850 | 723.101 | 1.767.074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 180.600 | 454.504 | 1.101.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 180.600 | 454.504 | 1.076.742 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 180.600 | 454.504 | 1.050.022 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 180.600 | 480.961 | 1.127.500 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 180.600 | 454.504 | 1.143.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 180.600 | 454.504 | 1.120.549 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 180.600 | 454.504 | 1.088.133 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 180.600 | 480.961 | 1.169.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550.275 | 180.600 | 454.504 | 1.185.379 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.327 | 180.600 | 454.504 | 1.163.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 490.324 | 180.600 | 454.504 | 1.125.428 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 550.275 | 180.600 | 480.961 | 1.211.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.081 | 180.600 | 454.504 | 1.227.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 570.287 | 180.600 | 454.504 | 1.205.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 569.223 | 180.600 | 454.504 | 1.204.327 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 592.081 | 180.600 | 480.961 | 1.253.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 618.311 | 180.600 | 454.504 | 1.253.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 596.356 | 180.600 | 454.504 | 1.231.460 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 596.356 | 180.600 | 454.504 | 1.231.460 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 618.311 | 180.600 | 480.961 | 1.279.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 691.972 | 180.600 | 454.504 | 1.327.076 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 691.972 | 180.600 | 480.961 | 1.353.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 728.432 | 180.600 | 454.504 | 1.363.536 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 728.432 | 180.600 | 480.961 | 1.389.993 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 180.600 | 454.504 | 1.406.111 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 771.007 | 180.600 | 480.961 | 1.432.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 180.600 | 454.504 | 1.466.227 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 831.123 | 180.600 | 480.961 | 1.492.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 154.800 | 184.216 | 804.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 154.800 | 184.216 | 780.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 154.800 | 184.216 | 753.934 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 154.800 | 205.566 | 826.305 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 154.800 | 184.216 | 846.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 154.800 | 184.216 | 824.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 154.800 | 184.216 | 792.045 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 154.800 | 205.566 | 868.299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 596.356 |
| 212.850 |
| 682.720 |
| 1.491.926 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 596.356 | 212.850 | 682.720 | 1.491.926 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 618.311 | 212.850 | 723.101 | 1.554.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 691.972 | 212.850 | 682.720 | 1.587.542 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 691.972 | 212.850 | 723.101 | 1.627.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 728.432 | 212.850 | 682.720 | 1.624.002 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 728.432 | 212.850 | 723.101 | 1.664.383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 212.850 | 682.720 | 1.666.577 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 771.007 | 212.850 | 723.101 | 1.706.958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 212.850 | 682.720 | 1.726.693 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 831.123 | 212.850 | 723.101 | 1.767.074 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 180.600 | 454.504 | 1.101.043 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 180.600 | 454.504 | 1.076.742 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 180.600 | 454.504 | 1.050.022 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 180.600 | 480.961 | 1.127.500 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 180.600 | 454.504 | 1.143.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 180.600 | 454.504 | 1.120.549 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 180.600 | 454.504 | 1.088.133 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 180.600 | 480.961 | 1.169.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550.275 | 180.600 | 454.504 | 1.185.379 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.327 | 180.600 | 454.504 | 1.163.431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 490.324 | 180.600 | 454.504 | 1.125.428 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 550.275 | 180.600 | 480.961 | 1.211.836 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.081 | 180.600 | 454.504 | 1.227.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 570.287 | 180.600 | 454.504 | 1.205.391 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 569.223 | 180.600 | 454.504 | 1.204.327 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 592.081 | 180.600 | 480.961 | 1.253.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 618.311 | 180.600 | 454.504 | 1.253.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 596.356 | 180.600 | 454.504 | 1.231.460 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 596.356 | 180.600 | 454.504 | 1.231.460 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 618.311 | 180.600 | 480.961 | 1.279.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 691.972 | 180.600 | 454.504 | 1.327.076 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 691.972 | 180.600 | 480.961 | 1.353.533 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 728.432 | 180.600 | 454.504 | 1.363.536 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 728.432 | 180.600 | 480.961 | 1.389.993 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 771.007 | 180.600 | 454.504 | 1.406.111 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 771.007 | 180.600 | 480.961 | 1.432.568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 831.123 | 180.600 | 454.504 | 1.466.227 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 831.123 | 180.600 | 480.961 | 1.492.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 465.939 | 154.800 | 184.216 | 804.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 100 | m3 | 441.638 | 154.800 | 184.216 | 780.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.918 | 154.800 | 184.216 | 753.934 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 465.939 | 154.800 | 205.566 | 826.305 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 507.933 | 154.800 | 184.216 | 846.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 485.445 | 154.800 | 184.216 | 824.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 453.029 | 154.800 | 184.216 | 792.045 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 25T) | m3 | 507.933 | 154.800 | 205.566 | 868.299 |