Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 341.850 | 81.949 | 889.651 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 479.778 | 341.850 | 89.682 | 911.310 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 341.850 | 81.949 | 936.959 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 341.850 | 81.949 | 889.651 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 479.778 | 341.850 | 89.682 | 911.310 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 341.850 | 81.949 | 936.959 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 492.166 |
| 341.850 |
| 81.949 |
| 915.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 341.850 | 81.949 | 965.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 341.850 | 81.949 | 964.612 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 513.160 | 341.850 | 89.682 | 944.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 341.850 | 81.949 | 1.003.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 341.850 | 81.949 | 983.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 81.949 | 990.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 81.949 | 990.391 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 580.105 | 341.850 | 89.682 | 1.011.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 341.850 | 81.949 | 1.039.834 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 616.035 | 341.850 | 89.682 | 1.047.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 341.850 | 81.949 | 1.071.200 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 647.401 | 341.850 | 89.682 | 1.078.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 341.850 | 81.949 | 1.156.324 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 732.525 | 341.850 | 89.682 | 1.164.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 341.850 | 81.949 | 1.213.440 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 789.641 | 341.850 | 89.682 | 1.221.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 337.550 | 76.978 | 818.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 337.550 | 76.978 | 797.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 337.550 | 76.978 | 826.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 337.550 | 76.978 | 801.156 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 337.550 | 83.784 | 825.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 337.550 | 76.978 | 851.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 337.550 | 76.978 | 831.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 337.550 | 76.978 | 866.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 337.550 | 76.978 | 836.668 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 337.550 | 83.784 | 858.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 337.550 | 76.978 | 885.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 337.550 | 76.978 | 864.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 337.550 | 76.978 | 906.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 337.550 | 76.978 | 871.421 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 337.550 | 83.784 | 891.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 337.550 | 76.978 | 917.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 337.550 | 76.978 | 897.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 337.550 | 76.978 | 945.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 337.550 | 76.978 | 944.940 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 337.550 | 83.784 | 924.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 337.550 | 76.978 | 983.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 337.550 | 76.978 | 963.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 76.978 | 970.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 76.978 | 970.224 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 337.550 | 83.784 | 990.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 337.550 | 76.978 | 1.018.716 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 337.550 | 83.784 | 1.025.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 337.550 | 76.978 | 1.049.479 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 337.550 | 83.784 | 1.056.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 337.550 | 76.978 | 1.132.966 |
| m3 |
| 492.166 |
| 341.850 |
| 81.949 |
| 915.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 341.850 | 81.949 | 965.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 341.850 | 81.949 | 964.612 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 513.160 | 341.850 | 89.682 | 944.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 341.850 | 81.949 | 1.003.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 341.850 | 81.949 | 983.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 81.949 | 990.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 81.949 | 990.391 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 580.105 | 341.850 | 89.682 | 1.011.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 341.850 | 81.949 | 1.039.834 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 616.035 | 341.850 | 89.682 | 1.047.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 341.850 | 81.949 | 1.071.200 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 647.401 | 341.850 | 89.682 | 1.078.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 341.850 | 81.949 | 1.156.324 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 732.525 | 341.850 | 89.682 | 1.164.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 341.850 | 81.949 | 1.213.440 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 16T | m3 | 789.641 | 341.850 | 89.682 | 1.221.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 337.550 | 76.978 | 818.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 337.550 | 76.978 | 797.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 337.550 | 76.978 | 826.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 337.550 | 76.978 | 801.156 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 337.550 | 83.784 | 825.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 337.550 | 76.978 | 851.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 337.550 | 76.978 | 831.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 337.550 | 76.978 | 866.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 337.550 | 76.978 | 836.668 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 337.550 | 83.784 | 858.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 337.550 | 76.978 | 885.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 337.550 | 76.978 | 864.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 337.550 | 76.978 | 906.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 337.550 | 76.978 | 871.421 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 337.550 | 83.784 | 891.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 337.550 | 76.978 | 917.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 337.550 | 76.978 | 897.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 337.550 | 76.978 | 945.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 337.550 | 76.978 | 944.940 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 337.550 | 83.784 | 924.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 337.550 | 76.978 | 983.478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 337.550 | 76.978 | 963.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 76.978 | 970.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 76.978 | 970.224 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 337.550 | 83.784 | 990.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 337.550 | 76.978 | 1.018.716 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 337.550 | 83.784 | 1.025.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 337.550 | 76.978 | 1.049.479 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 337.550 | 83.784 | 1.056.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 337.550 | 76.978 | 1.132.966 |