Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 410.650 | 83.784 | 974.212 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 410.650 | 76.978 | 1.000.788 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 410.650 | 76.978 | 979.794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 410.650 | 83.784 | 974.212 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 410.650 | 76.978 | 1.000.788 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 410.650 | 76.978 | 979.794 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 541.823 |
| 410.650 |
| 76.978 |
| 1.029.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 410.650 | 76.978 | 1.028.441 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 410.650 | 83.784 | 1.007.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 410.650 | 76.978 | 1.067.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 410.650 | 76.978 | 1.047.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 76.978 | 1.054.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 76.978 | 1.054.220 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 410.650 | 83.784 | 1.074.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 410.650 | 76.978 | 1.103.663 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 410.650 | 83.784 | 1.110.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 410.650 | 76.978 | 1.135.029 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 410.650 | 83.784 | 1.141.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 410.650 | 76.978 | 1.220.153 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 410.650 | 83.784 | 1.226.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 410.650 | 76.978 | 1.277.269 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 410.650 | 83.784 | 1.284.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 363.350 | 76.978 | 852.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 363.350 | 76.978 | 830.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 363.350 | 76.978 | 859.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 363.350 | 76.978 | 834.537 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411.677 | 363.350 | 83.784 | 858.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 363.350 | 76.978 | 885.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 363.350 | 76.978 | 865.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 363.350 | 76.978 | 901.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 363.350 | 76.978 | 870.746 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445.345 | 363.350 | 83.784 | 892.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 363.350 | 76.978 | 920.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 363.350 | 76.978 | 898.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 363.350 | 76.978 | 942.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 363.350 | 76.978 | 906.180 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 363.350 | 83.784 | 926.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 363.350 | 76.978 | 953.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 363.350 | 76.978 | 932.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 363.350 | 76.978 | 982.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 363.350 | 76.978 | 981.141 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 363.350 | 83.784 | 960.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 363.350 | 76.978 | 1.020.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 363.350 | 76.978 | 999.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 76.978 | 1.006.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 76.978 | 1.006.920 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 363.350 | 83.784 | 1.027.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 363.350 | 76.978 | 1.056.363 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 363.350 | 83.784 | 1.063.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 363.350 | 76.978 | 1.087.729 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 363.350 | 83.784 | 1.094.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 363.350 | 76.978 | 1.172.853 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 363.350 | 83.784 | 1.179.659 |
| m3 |
| 541.823 |
| 410.650 |
| 76.978 |
| 1.029.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 410.650 | 76.978 | 1.028.441 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 410.650 | 83.784 | 1.007.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 410.650 | 76.978 | 1.067.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 410.650 | 76.978 | 1.047.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 76.978 | 1.054.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 76.978 | 1.054.220 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 410.650 | 83.784 | 1.074.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 410.650 | 76.978 | 1.103.663 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 410.650 | 83.784 | 1.110.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 410.650 | 76.978 | 1.135.029 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 410.650 | 83.784 | 1.141.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 410.650 | 76.978 | 1.220.153 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 410.650 | 83.784 | 1.226.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 410.650 | 76.978 | 1.277.269 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 410.650 | 83.784 | 1.284.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 363.350 | 76.978 | 852.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 363.350 | 76.978 | 830.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 363.350 | 76.978 | 859.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 363.350 | 76.978 | 834.537 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411.677 | 363.350 | 83.784 | 858.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 363.350 | 76.978 | 885.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 363.350 | 76.978 | 865.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 363.350 | 76.978 | 901.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 363.350 | 76.978 | 870.746 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445.345 | 363.350 | 83.784 | 892.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 363.350 | 76.978 | 920.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 363.350 | 76.978 | 898.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 363.350 | 76.978 | 942.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 363.350 | 76.978 | 906.180 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 363.350 | 83.784 | 926.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 363.350 | 76.978 | 953.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 363.350 | 76.978 | 932.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 363.350 | 76.978 | 982.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 363.350 | 76.978 | 981.141 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 363.350 | 83.784 | 960.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 363.350 | 76.978 | 1.020.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 363.350 | 76.978 | 999.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 76.978 | 1.006.920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 76.978 | 1.006.920 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 363.350 | 83.784 | 1.027.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 363.350 | 76.978 | 1.056.363 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 363.350 | 83.784 | 1.063.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 363.350 | 76.978 | 1.087.729 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 363.350 | 83.784 | 1.094.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 363.350 | 76.978 | 1.172.853 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 363.350 | 83.784 | 1.179.659 |