Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 133.696 | 62.738 | 666.985 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 133.696 | 62.738 | 646.206 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 133.696 | 62.738 | 688.739 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 133.696 | 62.738 | 666.985 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 133.696 | 62.738 | 646.206 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 133.696 | 62.738 | 688.739 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 456.893 |
| 133.696 |
| 62.738 |
| 653.327 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 133.696 | 65.407 | 669.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 133.696 | 62.738 | 699.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 62.738 | 679.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 62.738 | 727.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 62.738 | 726.846 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 133.696 | 65.407 | 702.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 62.738 | 765.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 62.738 | 745.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 62.738 | 752.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 62.738 | 752.130 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 133.696 | 65.407 | 768.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 62.738 | 800.622 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 133.696 | 65.407 | 803.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 62.738 | 831.385 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 133.696 | 65.407 | 834.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 62.738 | 914.872 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718.438 | 133.696 | 65.407 | 917.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 62.738 | 970.889 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774.455 | 133.696 | 65.407 | 973.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 56.731 | 543.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 56.731 | 522.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 56.731 | 550.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 56.731 | 526.078 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 399.802 | 86.509 | 59.044 | 545.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 56.731 | 575.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 56.731 | 556.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 56.731 | 591.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 56.731 | 561.242 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 432.498 | 86.509 | 59.044 | 578.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 56.731 | 609.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 56.731 | 588.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 56.731 | 630.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 56.731 | 595.654 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 465.938 | 86.509 | 59.044 | 611.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 56.731 | 641.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 56.731 | 621.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 56.731 | 669.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 56.731 | 668.452 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 498.357 | 86.509 | 59.044 | 643.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 56.731 | 706.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 56.731 | 686.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 56.731 | 693.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 56.731 | 693.488 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 563.372 | 86.509 | 59.044 | 708.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 56.731 | 741.505 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 598.265 | 86.509 | 59.044 | 743.818 |
| m3 |
| 456.893 |
| 133.696 |
| 62.738 |
| 653.327 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 133.696 | 65.407 | 669.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 133.696 | 62.738 | 699.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 62.738 | 679.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 62.738 | 727.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 62.738 | 726.846 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 133.696 | 65.407 | 702.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 62.738 | 765.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 62.738 | 745.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 62.738 | 752.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 62.738 | 752.130 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 133.696 | 65.407 | 768.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 62.738 | 800.622 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 133.696 | 65.407 | 803.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 62.738 | 831.385 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 133.696 | 65.407 | 834.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 62.738 | 914.872 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718.438 | 133.696 | 65.407 | 917.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 62.738 | 970.889 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774.455 | 133.696 | 65.407 | 973.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 56.731 | 543.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 56.731 | 522.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 56.731 | 550.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 56.731 | 526.078 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 399.802 | 86.509 | 59.044 | 545.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 56.731 | 575.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 56.731 | 556.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 56.731 | 591.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 56.731 | 561.242 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 432.498 | 86.509 | 59.044 | 578.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 56.731 | 609.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 56.731 | 588.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 56.731 | 630.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 56.731 | 595.654 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 465.938 | 86.509 | 59.044 | 611.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 56.731 | 641.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 56.731 | 621.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 56.731 | 669.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 56.731 | 668.452 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 498.357 | 86.509 | 59.044 | 643.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 56.731 | 706.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 56.731 | 686.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 56.731 | 693.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 56.731 | 693.488 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 563.372 | 86.509 | 59.044 | 708.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 56.731 | 741.505 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 598.265 | 86.509 | 59.044 | 743.818 |