Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 346.150 | 94.615 | 899.356 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 346.150 | 94.615 | 942.723 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 346.150 | 94.615 | 906.617 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 346.150 | 94.615 | 899.356 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 346.150 | 94.615 | 942.723 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 346.150 | 94.615 | 906.617 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
| m3 |
| 479.778 |
| 346.150 |
| 97.995 |
| 923.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 346.150 | 94.615 | 953.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 346.150 | 94.615 | 932.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 346.150 | 94.615 | 982.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 346.150 | 94.615 | 981.578 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 346.150 | 97.995 | 957.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 346.150 | 94.615 | 1.020.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 346.150 | 94.615 | 1.000.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 346.150 | 94.615 | 1.007.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 346.150 | 94.615 | 1.007.357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 346.150 | 97.995 | 1.024.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 346.150 | 94.615 | 1.056.800 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 346.150 | 97.995 | 1.060.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 346.150 | 94.615 | 1.088.166 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 346.150 | 97.995 | 1.091.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 346.150 | 94.615 | 1.173.290 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 346.150 | 97.995 | 1.176.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 346.150 | 94.615 | 1.230.406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 346.150 | 97.995 | 1.233.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 309.600 | 88.922 | 810.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 309.600 | 88.922 | 788.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 309.600 | 88.922 | 818.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 309.600 | 88.922 | 792.731 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411.677 | 309.600 | 91.946 | 813.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 309.600 | 88.922 | 843.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 309.600 | 88.922 | 823.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 309.600 | 88.922 | 859.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 309.600 | 88.922 | 828.940 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445.345 | 309.600 | 91.946 | 846.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 309.600 | 88.922 | 878.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 309.600 | 88.922 | 857.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 309.600 | 88.922 | 900.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 309.600 | 88.922 | 864.374 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479.778 | 309.600 | 91.946 | 881.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 309.600 | 88.922 | 911.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 309.600 | 88.922 | 890.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 309.600 | 88.922 | 940.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 309.600 | 88.922 | 939.335 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 309.600 | 91.946 | 914.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 309.600 | 88.922 | 978.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 309.600 | 88.922 | 958.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 309.600 | 88.922 | 965.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 309.600 | 88.922 | 965.114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 309.600 | 91.946 | 981.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 309.600 | 88.922 | 1.014.557 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 309.600 | 91.946 | 1.017.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 309.600 | 88.922 | 1.045.923 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
| m3 |
| 479.778 |
| 346.150 |
| 97.995 |
| 923.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 346.150 | 94.615 | 953.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 346.150 | 94.615 | 932.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 346.150 | 94.615 | 982.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 346.150 | 94.615 | 981.578 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 346.150 | 97.995 | 957.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 346.150 | 94.615 | 1.020.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 346.150 | 94.615 | 1.000.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 346.150 | 94.615 | 1.007.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 346.150 | 94.615 | 1.007.357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 346.150 | 97.995 | 1.024.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 346.150 | 94.615 | 1.056.800 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 346.150 | 97.995 | 1.060.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 346.150 | 94.615 | 1.088.166 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 346.150 | 97.995 | 1.091.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 346.150 | 94.615 | 1.173.290 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 346.150 | 97.995 | 1.176.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 346.150 | 94.615 | 1.230.406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 346.150 | 97.995 | 1.233.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 309.600 | 88.922 | 810.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 309.600 | 88.922 | 788.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 309.600 | 88.922 | 818.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 309.600 | 88.922 | 792.731 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411.677 | 309.600 | 91.946 | 813.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 309.600 | 88.922 | 843.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 309.600 | 88.922 | 823.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 309.600 | 88.922 | 859.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 309.600 | 88.922 | 828.940 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445.345 | 309.600 | 91.946 | 846.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 309.600 | 88.922 | 878.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 309.600 | 88.922 | 857.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 309.600 | 88.922 | 900.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 309.600 | 88.922 | 864.374 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479.778 | 309.600 | 91.946 | 881.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 309.600 | 88.922 | 911.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 309.600 | 88.922 | 890.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 309.600 | 88.922 | 940.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 309.600 | 88.922 | 939.335 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 309.600 | 91.946 | 914.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 309.600 | 88.922 | 978.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 309.600 | 88.922 | 958.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 309.600 | 88.922 | 965.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 309.600 | 88.922 | 965.114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 309.600 | 91.946 | 981.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 309.600 | 88.922 | 1.014.557 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 309.600 | 91.946 | 1.017.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 309.600 | 88.922 | 1.045.923 |